(Top Banner Ad)
violating boundaries
C1
Verb phrase C1 Quan hệ xã hội, Tâm lý học, Luật pháp

violating boundaries

UK: /ˈvaɪəˌleɪtɪŋ ˈbaʊndəriz/ • US: /ˈvaɪəˌleɪtɪŋ ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

xâm phạm ranh giới vi phạm các giới hạn xâm lấn không gian riêng tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of transgressing or infringing upon established limits, rules, or personal space.

Vietnamese Meaning

Hành động xâm phạm, vi phạm hoặc vượt quá các giới hạn, quy tắc hoặc không gian cá nhân đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of violating the boundaries of consumer privacy."

    "Công ty bị cáo buộc vi phạm các giới hạn về quyền riêng tư của người tiêu dùng."

  • "Repeatedly texting someone after they have asked you to stop is a form of violating boundaries."

    "Liên tục nhắn tin cho ai đó sau khi họ đã yêu cầu bạn dừng lại là một hình thức vi phạm các giới hạn."

  • "Sharing someone's personal information without their permission is violating boundaries."

    "Chia sẻ thông tin cá nhân của ai đó mà không có sự cho phép của họ là vi phạm các giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb violate vi phạm, xâm phạm
Noun violation sự vi phạm, sự xâm phạm
Noun violator người vi phạm, kẻ xâm phạm
Adjective violative có tính vi phạm
Noun boundary ranh giới, giới hạn
Noun bound giới hạn, biên giới
Adjective bounded có giới hạn, bị ràng buộc
Adjective unbounded không giới hạn, vô biên

Synonyms

breaching boundaries (xâm phạm các giới hạn)infringing upon boundaries (xâm phạm các giới hạn)transgressing boundaries (vượt qua giới hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violāre (to treat with violence, injure, dishonor)
Old French
violer
Middle English
violaten (from Latin 'violāre')
Latin
bunda (a boundary, limit, landmark)
Old French
bonde (limit, boundary stone)
English
bound (limit, border) + -ary
English
violate + boundary (forming the phrase 'violating boundaries')

Nguồn gốc của 'Violate' và 'Boundary'

Cụm từ 'violating boundaries' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Violate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'violāre', mang nghĩa 'đối xử bạo lực, làm nhục, làm tổn thương'. Nó nhấn mạnh hành động xâm phạm một cách cưỡng bức hoặc thiếu tôn trọng. Trong khi đó, 'boundary' (ranh giới) có gốc từ tiếng Latin 'bunda' hoặc tiếng Pháp cổ 'bonde', đều chỉ giới hạn, mốc biên. Khi kết hợp, 'violating boundaries' mô tả hành động vượt qua hoặc xâm phạm các giới hạn được thiết lập, dù là về thể chất, cảm xúc hay xã hội.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động đi ngược lại các quy chuẩn, quy tắc hoặc quyền lợi đã được xác định. 'Boundaries' có thể là vật lý (ví dụ, xâm phạm lãnh thổ), tình cảm (ví dụ, ép buộc ai đó chia sẻ thông tin cá nhân), hoặc đạo đức (ví dụ, lừa dối). Cần phân biệt với việc 'testing boundaries' (thử thách giới hạn), hành động này thường mang tính thăm dò và có thể không mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

of with

* 'Violating boundaries of': Xâm phạm giới hạn của cái gì đó (ví dụ: quốc gia, tổ chức).
* 'Violating boundaries with': Xâm phạm giới hạn với ai đó (ví dụ: đồng nghiệp, người thân).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with 'violating boundaries'
  • accused of accused of violating boundaries
    (bị buộc tội vi phạm ranh giới)
  • prevent prevent violating boundaries
    (ngăn chặn việc vi phạm ranh giới)
  • address address violating boundaries
    (giải quyết vấn đề vi phạm ranh giới)
Adverbs modifying 'violating boundaries'
  • deliberately deliberately violating boundaries
    (cố ý vi phạm ranh giới)
  • repeatedly repeatedly violating boundaries
    (liên tục vi phạm ranh giới)
  • unintentionally unintentionally violating boundaries
    (vô ý vi phạm ranh giới)
Nouns describing 'violating boundaries' as an act/concept
  • act of an act of violating boundaries
    (một hành vi vi phạm ranh giới)
  • pattern of a pattern of violating boundaries
    (một kiểu mẫu vi phạm ranh giới)
  • consequences of consequences of violating boundaries
    (hậu quả của việc vi phạm ranh giới)

Idioms

  • A clear case of violating boundaries

    Một trường hợp vi phạm ranh giới rõ ràng

    "His constant personal questions were a clear case of violating boundaries in a professional setting."

    (Những câu hỏi cá nhân liên tục của anh ấy là một trường hợp vi phạm ranh giới rõ ràng trong môi trường làm việc.)

  • Red flags for violating boundaries

    Dấu hiệu cảnh báo về việc vi phạm ranh giới

    "Ignoring a person's discomfort is one of the red flags for violating boundaries."

    (Bỏ qua sự khó chịu của người khác là một trong những dấu hiệu cảnh báo về việc vi phạm ranh giới.)

  • Zero tolerance for violating boundaries

    Chính sách không khoan nhượng đối với việc vi phạm ranh giới

    "Our company has zero tolerance for violating boundaries, especially concerning personal space."

    (Công ty chúng tôi có chính sách không khoan nhượng đối với việc vi phạm ranh giới, đặc biệt là về không gian cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violating boundaries

Verb phrase
Lật mặt

Hành động xâm phạm, vi phạm hoặc vượt quá các giới hạn, quy tắc hoặc không gian cá nhân đã được thiết lập.

"The company was accused of violating the boundaries of consumer privacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violating boundaries".

Không Gian Cá Nhân (Personal Space) và Sự Khác Biệt Văn Hóa

Khái niệm 'vi phạm ranh giới' thường gắn liền với việc xâm phạm không gian cá nhân (personal space). Mỗi nền văn hóa có những chuẩn mực khác nhau về khoảng cách giao tiếp và mức độ tiếp xúc cơ thể. Ví dụ, trong một số nền văn hóa phương Tây, việc đứng quá gần hoặc chạm vào người khác mà không có sự đồng ý có thể bị coi là hành vi vi phạm ranh giới, trong khi ở một số nền văn hóa khác, điều này có thể hoàn toàn bình thường.

Ranh Giới Nghề Nghiệp (Professional Boundaries)

Trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là trong trị liệu, giáo dục, y tế hoặc quan hệ sếp-nhân viên, việc thiết lập và duy trì 'ranh giới nghề nghiệp' là vô cùng quan trọng. Vi phạm những ranh giới này có thể dẫn đến mất lòng tin, mâu thuẫn lợi ích, hoặc thậm chí là các vấn đề pháp lý. Ví dụ, một giáo viên không nên có mối quan hệ quá cá nhân với học sinh, hoặc một nhà trị liệu không nên hẹn hò với bệnh nhân của mình.