(Top Banner Ad)
disrespectful language
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

disrespectful language

UK: /ˌdɪsrɪˈspektfəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌdɪsrɪˈspektfəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ thiếu tôn trọng ngôn ngữ bất kính lời nói vô lễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that shows a lack of respect for someone or something.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher warned the student about using disrespectful language in class."

    "Giáo viên cảnh báo học sinh về việc sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng trong lớp."

  • "The politician was criticized for his disrespectful language towards women."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì ngôn ngữ thiếu tôn trọng của ông đối với phụ nữ."

  • "Using disrespectful language online can have serious consequences."

    "Sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng trên mạng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disrespect Sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ
Verb disrespect Thiếu tôn trọng, vô lễ
Adjective disrespectful Thiếu tôn trọng, bất kính
Adverb disrespectfully Một cách thiếu tôn trọng
Noun respect Sự tôn trọng, kính trọng
Verb respect Tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful Đầy tôn trọng, kính cẩn
Adverb respectfully Một cách tôn trọng
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
respicere
Old French
respect
English
respect
Old English
-ful
English
disrespectful
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
English
disrespectful language

Nguồn gốc của 'disrespectful language'

'Disrespectful' (thiếu tôn trọng) bắt nguồn từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không, đối lập') kết hợp với từ 'respect'. 'Respect' lại có gốc từ động từ Latin 'respicere' (nhìn lại, xem xét kỹ lưỡng) và sau đó đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh, mang nghĩa 'sự tôn trọng, kính nể'. Hậu tố '-ful' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đầy đủ' hay 'có xu hướng'. Ghép lại, 'disrespectful' có nghĩa là 'thiếu tôn trọng'. Từ 'language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ từ Latin 'lingua' (lưỡi, tiếng nói), qua tiếng Pháp cổ 'langage' trước khi trở thành 'language' trong tiếng Anh. Cả hai từ này kết hợp lại thành 'disrespectful language' để chỉ những lời lẽ, cách nói thiếu tôn trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả lời nói hoặc văn bản mang tính xúc phạm, thô lỗ, hoặc coi thường người khác. Sự khác biệt giữa 'disrespectful language' và 'rude language' nằm ở chỗ 'disrespectful' nhấn mạnh vào sự thiếu tôn trọng đối với địa vị, tuổi tác, hoặc quan điểm của người khác, trong khi 'rude' chỉ đơn thuần là thô lỗ và bất lịch sự.

Prepositions

towards to

'towards' chỉ sự hướng tới đối tượng bị thiếu tôn trọng: 'His disrespectful language towards his elders was shocking.'. 'to' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disrespectful language
  • strong strong disrespectful language
    (lời lẽ thiếu tôn trọng nặng nề)
  • offensive offensive disrespectful language
    (lời lẽ thiếu tôn trọng mang tính xúc phạm)
  • crude crude disrespectful language
    (lời lẽ thiếu tôn trọng thô tục)
  • abusive abusive disrespectful language
    (lời lẽ thiếu tôn trọng lăng mạ)
  • vile vile disrespectful language
    (lời lẽ thiếu tôn trọng hèn hạ, đê tiện)
Verb + disrespectful language
  • use use disrespectful language
    (sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng)
  • employ employ disrespectful language
    (sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng (mang tính trang trọng hơn 'use'))
  • utter utter disrespectful language
    (phát ngôn lời lẽ thiếu tôn trọng)
  • engage in engage in disrespectful language
    (tham gia vào việc sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng)
  • resort to resort to disrespectful language
    (dùng đến lời lẽ thiếu tôn trọng (thường khi hết cách))
  • tolerate tolerate disrespectful language
    (dung thứ lời lẽ thiếu tôn trọng)
  • condemn condemn disrespectful language
    (lên án lời lẽ thiếu tôn trọng)
  • avoid avoid disrespectful language
    (tránh dùng lời lẽ thiếu tôn trọng)

Idioms

  • engage in disrespectful language

    Tham gia vào việc sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng

    "Students are warned not to engage in disrespectful language towards their teachers."

    (Học sinh được cảnh báo không được sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng đối với giáo viên của mình.)

  • resort to disrespectful language

    Dùng đến/Sử dụng lời lẽ thiếu tôn trọng (thường khi tranh cãi hoặc hết cách)

    "When he ran out of arguments, he resorted to disrespectful language."

    (Khi anh ta hết lý lẽ, anh ta đã dùng đến lời lẽ thiếu tôn trọng.)

  • a torrent of disrespectful language

    Một tràng/làn sóng lời lẽ thiếu tôn trọng (mạnh mẽ và liên tục)

    "The politician faced a torrent of disrespectful language after his controversial speech."

    (Vị chính trị gia phải đối mặt với một làn sóng lời lẽ thiếu tôn trọng sau bài phát biểu gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrespectful language

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"The teacher warned the student about using disrespectful language in class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to use disrespectful language when he was a teenager.
Anh ấy từng sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng khi còn là một thiếu niên.
Phủ định
She didn't use to tolerate disrespectful language in her classroom.
Cô ấy đã không quen dung thứ cho ngôn ngữ thiếu tôn trọng trong lớp học của mình.
Nghi vấn
Did they use to speak disrespectfully to their parents?
Họ có từng nói chuyện thiếu tôn trọng với cha mẹ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrespectful language".

Tự do ngôn luận và Giới hạn xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự do ngôn luận được đề cao. Tuy nhiên, quyền này thường đi kèm với trách nhiệm. 'Disrespectful language' (ngôn ngữ thiếu tôn trọng) thường được xem là vượt quá giới hạn của tự do ngôn luận, đặc biệt khi nó hướng đến các nhóm thiểu số, gây hận thù, hoặc vi phạm các chuẩn mực lịch sự chung. Sự cân bằng giữa việc bày tỏ ý kiến và duy trì sự tôn trọng lẫn nhau là một khía cạnh văn hóa quan trọng.

Ngôn ngữ thiếu tôn trọng trong môi trường trực tuyến

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, 'disrespectful language' đã trở thành một vấn đề lớn trong các cuộc thảo luận trực tuyến. Hiện tượng bắt nạt trên mạng (cyberbullying) và 'flaming' (bùng nổ tranh cãi bằng lời lẽ gay gắt) thường liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ thiếu tôn trọng, gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và mối quan hệ xã hội. Các nền tảng trực tuyến thường có chính sách riêng để kiểm duyệt và xử lý những hành vi này.