(Top Banner Ad)
minority opinion
C1
Noun Phrase C1 Luật, Chính trị học, Xã hội học

minority opinion

UK: /maɪˈnɒrəti əˈpɪnjən/ • US: /məˈnɔːrəti əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến thiểu số quan điểm thiểu số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dissenting view expressed by one or more judges or justices in a court case which disagrees with the majority opinion.

Vietnamese Meaning

Ý kiến thiểu số, quan điểm bất đồng được đưa ra bởi một hoặc nhiều thẩm phán trong một vụ án, không đồng ý với ý kiến của đa số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court justice wrote a powerful minority opinion on the case."

    "Vị thẩm phán Tòa án Tối cao đã viết một ý kiến thiểu số mạnh mẽ về vụ án."

  • "Despite the minority opinion, the bill was passed."

    "Bất chấp ý kiến thiểu số, dự luật đã được thông qua."

  • "The judge published his minority opinion, outlining his reasons for disagreeing."

    "Vị thẩm phán công bố ý kiến thiểu số của mình, phác thảo những lý do không đồng ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority thiểu số
Adjective minor nhỏ, thứ yếu
Verb opine bày tỏ ý kiến
Noun opinion ý kiến, quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
opinio
English
minority opinion

Nguồn gốc của 'minority opinion'

Cụm từ 'minority opinion' bắt nguồn từ việc một nhóm nhỏ người đưa ra ý kiến khác biệt so với ý kiến của đa số. Trong các hệ thống chính trị và pháp lý, nó thường liên quan đến ý kiến của thẩm phán hoặc nhóm người thiểu số không đồng ý với quyết định của đa số. Từ 'minor' có nghĩa là nhỏ hơn, và 'opinion' có nghĩa là ý kiến, quan điểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị. Nó chỉ ra rằng không phải tất cả các thẩm phán hoặc các thành viên của một nhóm đều đồng ý với quyết định cuối cùng. 'Minority opinion' nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm và có thể đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các cuộc tranh luận pháp lý trong tương lai. Nó khác với 'dissenting opinion' ở chỗ 'minority opinion' có thể đại diện cho nhiều hơn một người.

Prepositions

on

Ý kiến thiểu số 'on' một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The minority opinion on the case was based on…'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minority opinion
  • dissenting dissenting minority opinion
    (ý kiến thiểu số bất đồng)
  • strong strong minority opinion
    (ý kiến thiểu số mạnh mẽ)
  • written written minority opinion
    (ý kiến thiểu số được viết ra)
Verb + minority opinion
  • express express a minority opinion
    (bày tỏ ý kiến thiểu số)
  • hold hold a minority opinion
    (giữ ý kiến thiểu số)
  • publish publish a minority opinion
    (công bố ý kiến thiểu số)

Idioms

  • to stand alone in one's opinion

    có ý kiến khác biệt so với mọi người

    "She was willing to stand alone in her opinion on the matter."

    (Cô ấy sẵn sàng có ý kiến khác biệt về vấn đề này.)

  • swim against the tide

    đi ngược lại trào lưu, chống lại ý kiến số đông

    "He chose to swim against the tide and voiced his minority opinion."

    (Anh ấy chọn đi ngược lại trào lưu và bày tỏ ý kiến thiểu số của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minority opinion

Noun Phrase
Lật mặt

Ý kiến thiểu số, quan điểm bất đồng được đưa ra bởi một hoặc nhiều thẩm phán trong một vụ án, không đồng ý với ý kiến của đa số.

"The Supreme Court justice wrote a powerful minority opinion on the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court acknowledged the existence of a minority opinion.
Tòa án thừa nhận sự tồn tại của một ý kiến thiểu số.
Phủ định
Why didn't the judge consider the minority opinion?
Tại sao thẩm phán không xem xét ý kiến thiểu số?
Nghi vấn
What constitutes a minority opinion in this case?
Điều gì tạo nên một ý kiến thiểu số trong trường hợp này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minority opinion".

Bảo vệ ý kiến thiểu số

Trong các xã hội dân chủ, bảo vệ quyền bày tỏ ý kiến thiểu số là rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng tất cả các quan điểm đều được xem xét và không có quan điểm nào bị bỏ qua chỉ vì nó không phổ biến.

Vai trò của ý kiến thiểu số trong tòa án

Trong hệ thống pháp luật, ý kiến thiểu số (dissenting opinion) có thể có ảnh hưởng lớn đến các vụ kiện trong tương lai. Nó có thể là cơ sở cho việc thay đổi luật pháp hoặc cho các quyết định khác trong tương lai.