minority opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dissenting view expressed by one or more judges or justices in a court case which disagrees with the majority opinion.
Vietnamese Meaning
Ý kiến thiểu số, quan điểm bất đồng được đưa ra bởi một hoặc nhiều thẩm phán trong một vụ án, không đồng ý với ý kiến của đa số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Supreme Court justice wrote a powerful minority opinion on the case."
"Vị thẩm phán Tòa án Tối cao đã viết một ý kiến thiểu số mạnh mẽ về vụ án."
-
"Despite the minority opinion, the bill was passed."
"Bất chấp ý kiến thiểu số, dự luật đã được thông qua."
-
"The judge published his minority opinion, outlining his reasons for disagreeing."
"Vị thẩm phán công bố ý kiến thiểu số của mình, phác thảo những lý do không đồng ý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị. Nó chỉ ra rằng không phải tất cả các thẩm phán hoặc các thành viên của một nhóm đều đồng ý với quyết định cuối cùng. 'Minority opinion' nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm và có thể đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các cuộc tranh luận pháp lý trong tương lai. Nó khác với 'dissenting opinion' ở chỗ 'minority opinion' có thể đại diện cho nhiều hơn một người.
Prepositions
Ý kiến thiểu số 'on' một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The minority opinion on the case was based on…'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dissenting dissenting minority opinion (ý kiến thiểu số bất đồng)
-
strong strong minority opinion (ý kiến thiểu số mạnh mẽ)
-
written written minority opinion (ý kiến thiểu số được viết ra)
-
express express a minority opinion (bày tỏ ý kiến thiểu số)
-
hold hold a minority opinion (giữ ý kiến thiểu số)
-
publish publish a minority opinion (công bố ý kiến thiểu số)
Idioms
-
to stand alone in one's opinion
có ý kiến khác biệt so với mọi người
"She was willing to stand alone in her opinion on the matter."
(Cô ấy sẵn sàng có ý kiến khác biệt về vấn đề này.)
-
swim against the tide
đi ngược lại trào lưu, chống lại ý kiến số đông
"He chose to swim against the tide and voiced his minority opinion."
(Anh ấy chọn đi ngược lại trào lưu và bày tỏ ý kiến thiểu số của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minority opinion
Noun PhraseÝ kiến thiểu số, quan điểm bất đồng được đưa ra bởi một hoặc nhiều thẩm phán trong một vụ án, không đồng ý với ý kiến của đa số.
"The Supreme Court justice wrote a powerful minority opinion on the case."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court acknowledged the existence of a minority opinion. |
Tòa án thừa nhận sự tồn tại của một ý kiến thiểu số. |
| Phủ định | Why didn't the judge consider the minority opinion? |
Tại sao thẩm phán không xem xét ý kiến thiểu số? |
| Nghi vấn | What constitutes a minority opinion in this case? |
Điều gì tạo nên một ý kiến thiểu số trong trường hợp này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minority opinion".
