(Top Banner Ad)
majority opinion
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị

majority opinion

UK: /məˈdʒɒrəti əˈpɪnjən/ • US: /məˈdʒɔːrəti əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến của đa số quan điểm đa số phán quyết của đa số (trong tòa án)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opinion or view held by the majority of people within a group, especially in the context of a court decision.

Vietnamese Meaning

Ý kiến đa số, quan điểm của phần lớn thành viên trong một nhóm, đặc biệt trong bối cảnh quyết định của tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The majority opinion of the Supreme Court affirmed the lower court's decision."

    "Ý kiến đa số của Tòa án Tối cao đã khẳng định quyết định của tòa án cấp dưới."

  • "The majority opinion in the landmark case set a new precedent for future rulings."

    "Ý kiến đa số trong vụ án mang tính bước ngoặt đã tạo ra một tiền lệ mới cho các phán quyết trong tương lai."

  • "Justice Roberts delivered the majority opinion."

    "Thẩm phán Roberts đã đưa ra ý kiến đa số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun majority Đa số
Adjective majoritarian Thuộc về đa số, theo chủ nghĩa đa số
Noun opinion Ý kiến, quan điểm
Adjective opinionated Khăng khăng giữ ý kiến, ngoan cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Old French
majorité
English
majority
English
opinion

Nguồn gốc của 'Majority'

Từ 'majority' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', nghĩa là 'lớn hơn'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ số lượng lớn hơn một nửa tổng số. Trong bối cảnh 'majority opinion', nó ám chỉ quan điểm của phần lớn người dân hoặc thành viên của một nhóm.

Sự hình thành của 'Opinion'

Từ 'opinion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinio', có nghĩa là 'ý kiến', 'suy nghĩ'. Nó dần được sử dụng để chỉ quan điểm cá nhân hoặc tập thể về một vấn đề nào đó. Khi kết hợp với 'majority', nó tạo thành 'majority opinion', ý kiến được nhiều người đồng tình nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ phán quyết của đa số thẩm phán trong một tòa án. Nó trái ngược với 'dissenting opinion' (ý kiến bất đồng) và 'concurring opinion' (ý kiến đồng tình nhưng có lý do khác). Nó biểu thị sự đồng thuận chung và cơ sở pháp lý cho quyết định của tòa án.

Prepositions

on regarding about

Các giới từ 'on', 'regarding', và 'about' có thể được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà ý kiến đa số đề cập đến. Ví dụ: 'The majority opinion on the case...' ('Ý kiến đa số về vụ án...'), 'The majority opinion regarding the new law...' ('Ý kiến đa số về luật mới...'). Tuy nhiên, chúng thường được sử dụng ít thường xuyên hơn so với việc không sử dụng giới từ nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + majority opinion
  • prevailing prevailing majority opinion
    (ý kiến đa số đang thịnh hành)
  • dominant dominant majority opinion
    (ý kiến đa số chiếm ưu thế)
  • overwhelming overwhelming majority opinion
    (ý kiến đa số áp đảo)
Verb + majority opinion
  • reflect reflect majority opinion
    (phản ánh ý kiến đa số)
  • support support majority opinion
    (ủng hộ ý kiến đa số)
  • challenge challenge majority opinion
    (thách thức ý kiến đa số)

Idioms

  • go against the majority opinion

    đi ngược lại ý kiến của số đông

    "He decided to go against the majority opinion and vote for the independent candidate."

    (Anh ấy quyết định đi ngược lại ý kiến của số đông và bỏ phiếu cho ứng cử viên độc lập.)

  • in line with the majority opinion

    phù hợp với ý kiến của số đông

    "The new policy is in line with the majority opinion of the employees."

    (Chính sách mới phù hợp với ý kiến của đa số nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

majority opinion

Danh từ
Lật mặt

Ý kiến đa số, quan điểm của phần lớn thành viên trong một nhóm, đặc biệt trong bối cảnh quyết định của tòa án.

"The majority opinion of the Supreme Court affirmed the lower court's decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to ignore the majority opinion on environmental issues before the protests.
Chính phủ đã từng phớt lờ ý kiến của đa số về các vấn đề môi trường trước các cuộc biểu tình.
Phủ định
People didn't use to care about the majority opinion in online forums as much as they do now.
Mọi người đã không từng quan tâm đến ý kiến của đa số trên các diễn đàn trực tuyến nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did the media use to reflect the majority opinion more accurately in the past?
Có phải truyền thông đã từng phản ánh ý kiến của đa số một cách chính xác hơn trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "majority opinion".

Quyền của thiểu số

Trong các xã hội dân chủ, mặc dù ý kiến của đa số thường được coi trọng, quyền của thiểu số vẫn cần được bảo vệ. Điều này đảm bảo rằng tất cả các quan điểm đều được lắng nghe và xem xét, và không có nhóm nào bị áp bức hoặc bỏ qua.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông có thể ảnh hưởng lớn đến việc hình thành ý kiến của đa số. Các phương tiện truyền thông có thể định hình cách công chúng nhìn nhận một vấn đề bằng cách đưa tin về nó theo một cách cụ thể.