(Top Banner Ad)
distaff
C2
noun C2 Lịch sử, Văn hóa, Thủ công

distaff

UK: /ˈdɪˌstɑːf/ • US: /ˈdɪˌstæf/

Nghĩa tiếng Việt

trục прядение (se sợi) bên nữ giới phía phụ nữ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stick or spindle onto which wool or flax is wound for spinning.

Vietnamese Meaning

Một cái gậy hoặc trục quay mà trên đó len hoặc sợi lanh được quấn để прядение (se sợi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held the distaff in her left hand and spun the wool with her right."

    "Cô ấy cầm trục прядение (se sợi) trong tay trái và se len bằng tay phải."

  • "In many cultures, the distaff was a symbol of female labor."

    "Trong nhiều nền văn hóa, trục прядение (se sợi) là biểu tượng của lao động nữ."

  • "The company established a distaff division to focus on products for women."

    "Công ty thành lập một bộ phận dành cho phụ nữ để tập trung vào các sản phẩm dành cho phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distaff Cái suốt se sợi (dụng cụ); dòng dõi bên mẹ (dòng nữ)
Adjective distaff Thuộc về phái nữ; liên quan đến dòng dõi bên mẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
distæf
Old English
dise
Old English
stæf

Nguồn gốc của từ 'distaff'

'Distaff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'distæf', là sự kết hợp của 'dise' (nghĩa là 'sợi lanh' hoặc 'bông se') và 'stæf' (nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'cái gậy'). Nó ban đầu chỉ một dụng cụ cầm tay dùng để giữ sợi len hoặc sợi lanh trong quá trình se sợi thủ công. Vì công việc se sợi truyền thống thường do phụ nữ đảm nhiệm, 'distaff' dần trở thành biểu tượng cho phái nữ và các công việc liên quan đến phụ nữ.

Usage Note

Trong lịch sử, distaff là một công cụ quan trọng trong việc прядение (se sợi) thủ công. Nó thường được làm bằng gỗ và được giữ trong tay hoặc gắn vào một guồng прядение (se sợi). Nó tượng trưng cho công việc của phụ nữ và vai trò của họ trong gia đình và xã hội. Nó thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ phụ nữ hoặc phía nữ của gia đình.

Prepositions

with of

'with a distaff': sử dụng công cụ distaff. 'of the distaff': thuộc về phụ nữ, bên phía nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Referring to Female Lineage/Family
  • side the distaff side
    (dòng dõi bên mẹ (phái nữ trong gia đình))
  • lineage distaff lineage
    (dòng dõi nữ giới)
  • ancestor distaff ancestor
    (tổ tiên bên ngoại (nữ))
Referring to Women/Female Participants
  • members distaff members
    (các thành viên nữ)
  • sports distaff sports
    (các môn thể thao nữ)
  • championship distaff championship
    (giải vô địch nữ)

Idioms

  • the distaff side

    Dòng dõi bên mẹ; phái nữ

    "Her talent for music comes from the distaff side of her family."

    (Tài năng âm nhạc của cô ấy thừa hưởng từ dòng dõi bên mẹ của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distaff

noun
Lật mặt

Một cái gậy hoặc trục quay mà trên đó len hoặc sợi lanh được quấn để прядение (se sợi).

"She held the distaff in her left hand and spun the wool with her right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a woman uses a distaff, she spins yarn.
Nếu một người phụ nữ sử dụng guồng пряжи, cô ấy прядет sợi.
Phủ định
If the distaff is broken, she doesn't spin yarn easily.
Nếu guồng пряжи bị hỏng, cô ấy không dễ dàng прядет sợi.
Nghi vấn
If a woman has a distaff, does she know how to spin?
Nếu một người phụ nữ có guồng пряжи, cô ấy có biết cách прясть không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distaff".

Biểu tượng của Phụ nữ và Công việc Truyền thống

Trong lịch sử, 'distaff' là một dụng cụ thiết yếu trong việc se sợi, một công việc chủ yếu do phụ nữ thực hiện. Vì vậy, nó trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho giới nữ, các công việc nội trợ, sự khéo léo và vai trò của phụ nữ trong việc duy trì gia đình. Ngay cả ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa tượng trưng cho phái nữ hoặc dòng dõi bên mẹ.

Vai trò trong Gia phả học và Luật pháp

Trong gia phả học (genealogy) và một số văn bản pháp luật cổ, thuật ngữ 'distaff side' được sử dụng để chỉ dòng dõi nữ giới hoặc các thành viên gia đình thông qua bên mẹ. Điều này phản ánh cách 'distaff' đã ăn sâu vào ngôn ngữ và văn hóa để phân biệt giữa các nhánh gia đình dựa trên giới tính.