distaff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stick or spindle onto which wool or flax is wound for spinning.
Vietnamese Meaning
Một cái gậy hoặc trục quay mà trên đó len hoặc sợi lanh được quấn để прядение (se sợi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She held the distaff in her left hand and spun the wool with her right."
"Cô ấy cầm trục прядение (se sợi) trong tay trái và se len bằng tay phải."
-
"In many cultures, the distaff was a symbol of female labor."
"Trong nhiều nền văn hóa, trục прядение (se sợi) là biểu tượng của lao động nữ."
-
"The company established a distaff division to focus on products for women."
"Công ty thành lập một bộ phận dành cho phụ nữ để tập trung vào các sản phẩm dành cho phụ nữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lịch sử, distaff là một công cụ quan trọng trong việc прядение (se sợi) thủ công. Nó thường được làm bằng gỗ và được giữ trong tay hoặc gắn vào một guồng прядение (se sợi). Nó tượng trưng cho công việc của phụ nữ và vai trò của họ trong gia đình và xã hội. Nó thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ phụ nữ hoặc phía nữ của gia đình.
Prepositions
'with a distaff': sử dụng công cụ distaff. 'of the distaff': thuộc về phụ nữ, bên phía nữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
side the distaff side (dòng dõi bên mẹ (phái nữ trong gia đình))
-
lineage distaff lineage (dòng dõi nữ giới)
-
ancestor distaff ancestor (tổ tiên bên ngoại (nữ))
-
members distaff members (các thành viên nữ)
-
sports distaff sports (các môn thể thao nữ)
-
championship distaff championship (giải vô địch nữ)
Idioms
-
the distaff side
Dòng dõi bên mẹ; phái nữ
"Her talent for music comes from the distaff side of her family."
(Tài năng âm nhạc của cô ấy thừa hưởng từ dòng dõi bên mẹ của gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distaff
nounMột cái gậy hoặc trục quay mà trên đó len hoặc sợi lanh được quấn để прядение (se sợi).
"She held the distaff in her left hand and spun the wool with her right."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a woman uses a distaff, she spins yarn. |
Nếu một người phụ nữ sử dụng guồng пряжи, cô ấy прядет sợi. |
| Phủ định | If the distaff is broken, she doesn't spin yarn easily. |
Nếu guồng пряжи bị hỏng, cô ấy không dễ dàng прядет sợi. |
| Nghi vấn | If a woman has a distaff, does she know how to spin? |
Nếu một người phụ nữ có guồng пряжи, cô ấy có biết cách прясть không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distaff".
