(Top Banner Ad)
distributed collaboration
C1
Tính từ + Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh doanh

distributed collaboration

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd kəˌlæbəˈreɪʃən/ • US: /dɪˈstrɪbjutɪd kəˌlæbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác phân tán cộng tác từ xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collaboration that occurs among individuals or teams who are geographically dispersed and may use technology to communicate and coordinate their efforts.

Vietnamese Meaning

Sự hợp tác diễn ra giữa các cá nhân hoặc nhóm người phân tán về mặt địa lý, sử dụng công nghệ để giao tiếp và phối hợp nỗ lực của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Distributed collaboration is essential for global teams to work effectively."

    "Hợp tác phân tán là yếu tố cần thiết để các nhóm toàn cầu làm việc hiệu quả."

  • "Our company relies heavily on distributed collaboration tools to manage projects across different time zones."

    "Công ty của chúng tôi phụ thuộc nhiều vào các công cụ hợp tác phân tán để quản lý các dự án trên các múi giờ khác nhau."

  • "Successful distributed collaboration requires clear communication and well-defined roles."

    "Hợp tác phân tán thành công đòi hỏi giao tiếp rõ ràng và vai trò được xác định rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phát, phân bổ, phân phối
Noun distribution sự phân phối, sự phân bổ
Adjective distributed được phân phối, phân tán
Verb collaborate hợp tác, cộng tác
Noun collaboration sự hợp tác, sự cộng tác
Noun collaborator cộng tác viên, người hợp tác
Adjective collaborative có tính hợp tác, cộng tác
Adverb collaboratively một cách hợp tác, cộng tác

Synonyms

Antonyms

co-location (làm việc tại cùng một địa điểm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuere
Old French
distribuer
Middle English
distribuen
English
distribute
Latin
collaborare
French
collaborer
English
collaborate

Nguồn gốc của 'Distributed'

Từ 'distributed' bắt nguồn từ động từ 'distribute' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'distribuere' trong tiếng Latin. 'Dis-' có nghĩa là 'rời ra, tách ra' và 'tribuere' có nghĩa là 'trao, phân bổ'. Vì vậy, 'distribute' mang ý nghĩa 'phân phát, chia ra các phần khác nhau'. Trong cụm 'distributed collaboration', nó chỉ việc công việc được chia sẻ và thực hiện ở nhiều địa điểm khác nhau.

Nguồn gốc của 'Collaboration'

Từ 'collaboration' xuất phát từ 'collaborare' trong tiếng Latin cổ, với 'com-' (biến thể của 'con-') nghĩa là 'cùng với, chung' và 'laborare' nghĩa là 'lao động, làm việc'. Hợp lại, 'collaborare' có nghĩa là 'cùng làm việc'. 'Collaboration' trong tiếng Anh hiện đại giữ nguyên ý nghĩa này, ám chỉ hành động làm việc chung giữa hai hoặc nhiều người để đạt được một mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc hợp tác không bị giới hạn bởi vị trí địa lý, thường sử dụng các công cụ và nền tảng trực tuyến để kết nối và làm việc cùng nhau. Nó khác với 'traditional collaboration' ở chỗ các thành viên không nhất thiết phải ở cùng một địa điểm.

Prepositions

in on

Khi nói về môi trường hoặc nền tảng mà sự hợp tác diễn ra: 'distributed collaboration in a cloud environment', 'distributed collaboration on project X'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distributed collaboration
  • foster foster distributed collaboration
    (thúc đẩy hợp tác phân tán)
  • enable enable distributed collaboration
    (tạo điều kiện cho hợp tác phân tán)
  • enhance enhance distributed collaboration
    (nâng cao hợp tác phân tán)
  • manage manage distributed collaboration
    (quản lý hợp tác phân tán)
Adjective + distributed collaboration
  • effective effective distributed collaboration
    (hợp tác phân tán hiệu quả)
  • successful successful distributed collaboration
    (hợp tác phân tán thành công)
  • global global distributed collaboration
    (hợp tác phân tán toàn cầu)
  • virtual virtual distributed collaboration
    (hợp tác phân tán ảo)
Noun + distributed collaboration (phrases describing type/context)
  • a model of a model of distributed collaboration
    (một mô hình hợp tác phân tán)
  • the future of the future of distributed collaboration
    (tương lai của hợp tác phân tán)

Idioms

  • embrace distributed collaboration

    áp dụng/nắm bắt hợp tác phân tán (chấp nhận và tận dụng lợi ích của nó)

    "Many companies are now embracing distributed collaboration to access a wider talent pool."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng hợp tác phân tán để tiếp cận nguồn nhân lực tài năng rộng lớn hơn.)

  • the challenges of distributed collaboration

    những thách thức của hợp tác phân tán

    "One of the key challenges of distributed collaboration is maintaining strong team cohesion."

    (Một trong những thách thức chính của hợp tác phân tán là duy trì sự gắn kết chặt chẽ trong nhóm.)

  • tools for distributed collaboration

    các công cụ hỗ trợ hợp tác phân tán

    "Project management software are essential tools for distributed collaboration."

    (Phần mềm quản lý dự án là những công cụ thiết yếu cho hợp tác phân tán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed collaboration

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự hợp tác diễn ra giữa các cá nhân hoặc nhóm người phân tán về mặt địa lý, sử dụng công nghệ để giao tiếp và phối hợp nỗ lực của họ.

"Distributed collaboration is essential for global teams to work effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed collaboration".

Sự trỗi dậy của Làm việc từ xa và Toàn cầu hóa

Khái niệm 'hợp tác phân tán' trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của công nghệ internet và xu hướng làm việc từ xa. Nó cho phép các cá nhân và nhóm làm việc cùng nhau hiệu quả dù ở các múi giờ và địa điểm địa lý khác nhau. Điều này đã cách mạng hóa cách các công ty vận hành, mở ra cơ hội tiếp cận nhân tài toàn cầu và giảm chi phí văn phòng.

Mô hình Nguồn mở (Open Source)

Phong trào phát triển phần mềm nguồn mở là một ví dụ điển hình và thành công nhất của hợp tác phân tán. Hàng ngàn lập trình viên trên khắp thế giới đóng góp tự nguyện vào các dự án như Linux hay Wikipedia, chứng minh rằng các nhóm làm việc phân tán có thể tạo ra những sản phẩm phức tạp và chất lượng cao mà không cần đến một trụ sở trung tâm. Đây là một minh chứng cho sức mạnh của sự chia sẻ và cộng đồng.