(Top Banner Ad)
asynchronous communication
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

asynchronous communication

UK: /eɪˈsɪŋkrənəs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /eɪˈsɪŋkrənəs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp bất đồng bộ truyền thông không đồng bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that does not require all parties to be present at the same time.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp không đồng bộ, là hình thức giao tiếp mà các bên tham gia không cần phải có mặt hoặc tương tác cùng một thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Email is a common form of asynchronous communication."

    "Email là một hình thức giao tiếp không đồng bộ phổ biến."

  • "Many online courses rely on asynchronous communication to facilitate learning."

    "Nhiều khóa học trực tuyến dựa vào giao tiếp không đồng bộ để tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập."

  • "Asynchronous communication allows team members in different time zones to collaborate effectively."

    "Giao tiếp không đồng bộ cho phép các thành viên trong nhóm ở các múi giờ khác nhau cộng tác hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asynchronous Không đồng bộ, không xảy ra cùng một lúc.
Adverb asynchronously Một cách không đồng bộ. (Ví dụ: The data is sent asynchronously - Dữ liệu được gửi đi một cách không đồng bộ.)
Noun asynchrony / asynchronicity Sự không đồng bộ, sự lệch pha về thời gian.
Adjective (Antonym) synchronous Đồng bộ, xảy ra cùng một thời điểm.
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt thông tin.
Noun communicator Người giao tiếp, người truyền tin.

Synonyms

delayed communication (giao tiếp trì hoãn)

Antonyms

synchronous communication (giao tiếp đồng bộ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (prefix for 'not')
Greek
syn- (prefix for 'together')
Greek
khrónos (time)
Latin
commūnicāre (to share, make common)
English
asynchronous communication

Không Cùng Một Thời Điểm

Từ 'asynchronous' được ghép từ các gốc Hy Lạp: 'a-' (không), 'syn-' (cùng nhau), và 'chronos' (thời gian). Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'không cùng một thời điểm'. Điều này mô tả hoàn hảo bản chất của việc gửi một tin nhắn và người nhận đọc nó vào một lúc khác.

Từ Thư Tay Đến Thư Điện Tử

Trong khi từ ngữ có nguồn gốc cổ xưa, khái niệm 'asynchronous communication' trở nên phổ biến với sự ra đời của internet. Email, diễn đàn, và tin nhắn văn bản là những hình thức đầu tiên cho phép mọi người giao tiếp hiệu quả mà không cần phải online cùng một lúc, thay thế cho thư tay truyền thống.

Usage Note

Giao tiếp không đồng bộ cho phép người tham gia phản hồi thông tin theo lịch trình riêng của họ, không bị ràng buộc bởi thời gian thực. Ví dụ: email, tin nhắn văn bản, diễn đàn trực tuyến.

Prepositions

in through

`in asynchronous communication`: nhấn mạnh phương thức giao tiếp. `through asynchronous communication`: nhấn mạnh kênh giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asynchronous communication
  • use asynchronous communication
    (sử dụng giao tiếp không đồng bộ)
  • rely on asynchronous communication
    (phụ thuộc vào/dựa vào giao tiếp không đồng bộ)
  • facilitate asynchronous communication
    (tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp không đồng bộ)
  • prefer asynchronous communication
    (thích giao tiếp không đồng bộ hơn)
Noun phrase with asynchronous communication
  • asynchronous communication tools
    (các công cụ giao tiếp không đồng bộ (ví dụ: email, Slack, Trello))
  • asynchronous communication methods
    (các phương pháp giao tiếp không đồng bộ)
  • asynchronous communication platform
    (nền tảng giao tiếp không đồng bộ)
  • asynchronous communication strategy
    (chiến lược giao tiếp không đồng bộ)

Idioms

  • keep someone in the loop

    Giữ cho ai đó được cập nhật thông tin. Thành ngữ này rất quan trọng trong giao tiếp không đồng bộ, khi bạn cần đảm bảo đồng nghiệp nắm được tiến độ dù không nói chuyện trực tiếp.

    "Even though we work in different time zones, my manager is great at keeping me in the loop via daily summary emails."

    (Dù chúng tôi làm việc ở các múi giờ khác nhau, quản lý của tôi rất giỏi trong việc cập nhật thông tin cho tôi qua các email tóm tắt hàng ngày.)

  • pass the baton

    Bàn giao công việc hoặc trách nhiệm cho người khác. Trong môi trường làm việc không đồng bộ, 'pass the baton' có nghĩa là hoàn thành phần việc của mình và cung cấp đầy đủ thông tin để người tiếp theo có thể tiếp tục một cách suôn sẻ.

    "I've finished the design mockups. I'm passing the baton to you for the development phase."

    (Tôi đã làm xong bản thiết kế mẫu. Tôi bàn giao lại cho bạn để bắt đầu giai đoạn phát triển.)

  • drop someone a line

    Gửi một tin nhắn ngắn cho ai đó (thường qua email, tin nhắn). Đây là một hành động giao tiếp không đồng bộ điển hình.

    "Just drop me a line when you have a moment to review the document."

    (Cứ nhắn cho tôi một tin khi bạn có thời gian xem lại tài liệu nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asynchronous communication

noun
Lật mặt

Giao tiếp không đồng bộ, là hình thức giao tiếp mà các bên tham gia không cần phải có mặt hoặc tương tác cùng một thời điểm.

"Email is a common form of asynchronous communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asynchronous communication".

Văn Hóa Làm Việc Từ Xa (Remote Work Culture)

Ở các nước phương Tây, sự trỗi dậy của làm việc từ xa và các đội nhóm phân tán toàn cầu đã biến giao tiếp không đồng bộ thành một kỹ năng thiết yếu. Các công ty không còn mong đợi nhân viên phải trả lời ngay lập tức, thay vào đó họ đề cao việc giao tiếp rõ ràng, có tài liệu đầy đủ để mọi người có thể làm việc hiệu quả theo múi giờ của riêng mình.

Tư Duy 'Làm Việc Sâu' (Deep Work)

Giao tiếp không đồng bộ được xem là một giải pháp cho văn hóa 'luôn luôn bận rộn' và các cuộc họp liên miên. Nó ủng hộ khái niệm 'Deep Work' (Làm việc sâu) - khả năng tập trung cao độ vào một công việc mà không bị gián đoạn. Bằng cách giảm thiểu các thông báo và cuộc gọi tức thời, nhân viên có thể có những khoảng thời gian tập trung để tạo ra sản phẩm chất lượng cao.