(Top Banner Ad)
distributed ledger
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Tài chính

distributed ledger

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd ˈlɛdʒər/ • US: /dɪˈstrɪbjutɪd ˈlɛdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sổ cái phân tán sổ cái kế toán phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A database that is consensually shared and synchronized across multiple participants.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở dữ liệu được chia sẻ và đồng bộ hóa một cách đồng thuận giữa nhiều người tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blockchain is a type of distributed ledger technology."

    "Blockchain là một loại công nghệ sổ cái phân tán."

  • "A distributed ledger allows for transparent and secure transactions."

    "Một sổ cái phân tán cho phép các giao dịch minh bạch và an toàn."

  • "Many businesses are exploring the potential of distributed ledgers for supply chain management."

    "Nhiều doanh nghiệp đang khám phá tiềm năng của sổ cái phân tán để quản lý chuỗi cung ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute Phân phát, phân phối
Noun distribution Sự phân phát, sự phân phối
Adjective distributive Mang tính phân phối, phân phát
Noun distributor Nhà phân phối
Noun ledger Sổ cái, sổ kế toán

Synonyms

shared ledger (sổ cái được chia sẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuere
English
distribute
Proto-Germanic
*lagjanan
Middle Dutch
legger
English
ledger

Nguồn gốc của 'distributed ledger'

Cụm từ 'distributed ledger' (sổ cái phân tán) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ blockchain vào đầu thế kỷ 21. Từ 'distributed' (phân tán) có gốc từ tiếng Latin 'distribuere', nghĩa là chia nhỏ hoặc phân phát. Còn 'ledger' (sổ cái) lại bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung cổ 'legger', dùng để chỉ một cuốn sách ghi chép tài chính được đặt cố định tại một nơi. Khi kết hợp lại, 'distributed ledger' mô tả một hệ thống ghi chép dữ liệu không tập trung, mà được chia sẻ và đồng bộ hóa trên nhiều máy tính khác nhau, tạo nên sự minh bạch và bảo mật.

Usage Note

Distributed ledger là một thuật ngữ kỹ thuật thường được sử dụng trong lĩnh vực blockchain và tiền điện tử, nhưng cũng có ứng dụng rộng rãi hơn trong các hệ thống quản lý dữ liệu phân tán khác. Nó khác với cơ sở dữ liệu tập trung, nơi dữ liệu được lưu trữ ở một vị trí duy nhất. Ưu điểm của distributed ledger là tính minh bạch, bảo mật và khả năng chống giả mạo cao.

Prepositions

in on

'in a distributed ledger' dùng để chỉ một cái gì đó được ghi hoặc tồn tại trong một sổ cái phân tán. 'on a distributed ledger' cũng có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh về việc dữ liệu đó được lưu trữ trên hệ thống này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distributed ledger
  • permissioned permissioned distributed ledger
    (sổ cái phân tán có quyền truy cập)
  • public public distributed ledger
    (sổ cái phân tán công khai)
  • private private distributed ledger
    (sổ cái phân tán riêng tư)
  • immutable immutable distributed ledger
    (sổ cái phân tán bất biến)
  • decentralized decentralized distributed ledger
    (sổ cái phân tán phi tập trung)
Verb + distributed ledger
  • implement implement a distributed ledger
    (triển khai một sổ cái phân tán)
  • deploy deploy a distributed ledger
    (triển khai một sổ cái phân tán)
  • build build a distributed ledger
    (xây dựng một sổ cái phân tán)
  • leverage leverage distributed ledger technology
    (tận dụng công nghệ sổ cái phân tán)
distributed ledger + Noun
  • technology distributed ledger technology (DLT)
    (công nghệ sổ cái phân tán (DLT))
  • network distributed ledger network
    (mạng lưới sổ cái phân tán)
  • platform distributed ledger platform
    (nền tảng sổ cái phân tán)

Idioms

  • Distributed Ledger Technology (DLT)

    Công nghệ sổ cái phân tán (viết tắt là DLT)

    "Blockchain is a type of Distributed Ledger Technology."

    (Blockchain là một loại Công nghệ sổ cái phân tán.)

  • Decentralized Distributed Ledger

    Sổ cái phân tán phi tập trung

    "Many seek to build a truly decentralized distributed ledger for global transactions."

    (Nhiều người tìm cách xây dựng một sổ cái phân tán phi tập trung thực sự cho các giao dịch toàn cầu.)

  • The promise of Distributed Ledger

    Tiềm năng/lời hứa của Công nghệ Sổ cái phân tán

    "The promise of Distributed Ledger lies in its ability to enhance transparency and security."

    (Tiềm năng của Công nghệ Sổ cái phân tán nằm ở khả năng nâng cao tính minh bạch và bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed ledger

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở dữ liệu được chia sẻ và đồng bộ hóa một cách đồng thuận giữa nhiều người tham gia.

"Blockchain is a type of distributed ledger technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed ledger".

Phi tập trung và Niềm tin

Công nghệ sổ cái phân tán (DLT) đại diện cho một bước chuyển mình quan trọng trong cách chúng ta xây dựng niềm tin. Thay vì phải dựa vào một bên trung gian đáng tin cậy (như ngân hàng), DLT cho phép các giao dịch và dữ liệu được xác thực và ghi lại bởi một mạng lưới rộng lớn các bên tham gia. Điều này tạo ra một hệ thống 'niềm tin không cần trung gian', nơi niềm tin được phân tán và bảo đảm bởi cơ chế đồng thuận của mạng lưới, chứ không phải bởi quyền lực tập trung.

Tác động đến các ngành công nghiệp truyền thống

Mặc dù thường được nhắc đến nhiều nhất trong lĩnh vực tài chính (với tiền điện tử), DLT có tiềm năng cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác. Từ quản lý chuỗi cung ứng (truy xuất nguồn gốc sản phẩm, giảm gian lận), y tế (chia sẻ hồ sơ bệnh án an toàn), đến quản lý danh tính số (bảo mật dữ liệu cá nhân), DLT hứa hẹn mang lại sự minh bạch, hiệu quả và bảo mật cao hơn, thách thức các mô hình kinh doanh tập trung hiện có.