(Top Banner Ad)
centralized ledger
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

centralized ledger

UK: /ˈsentrəlaɪzd ˈledʒə(r)/ • US: /ˈsentrəˌlaɪzd ˈledʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sổ cái tập trung sổ cái do trung tâm quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A centralized ledger is a database that is maintained and controlled by a single entity.

Vietnamese Meaning

Sổ cái tập trung là một cơ sở dữ liệu được duy trì và kiểm soát bởi một thực thể duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank uses a centralized ledger to track all customer transactions."

    "Ngân hàng sử dụng một sổ cái tập trung để theo dõi tất cả các giao dịch của khách hàng."

  • "A centralized ledger simplifies auditing processes."

    "Một sổ cái tập trung giúp đơn giản hóa quy trình kiểm toán."

  • "The security of a centralized ledger depends on the security measures implemented by the central authority."

    "Tính bảo mật của một sổ cái tập trung phụ thuộc vào các biện pháp bảo mật được thực hiện bởi cơ quan trung ương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Centralization Sự tập trung hóa
Verb Centralize Tập trung hóa
Noun Ledger Sổ cái
Adjective Central Thuộc về trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum / centralis
Middle English
legger (from liggen, meaning to lie)
Modern English
centralized ledger

Nguồn gốc của 'Ledger'

Từ 'ledger' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'legger', có nghĩa là một vật gì đó 'nằm' cố định tại một chỗ. Trong kế toán xưa, sổ cái là một cuốn sách lớn, nặng đến mức luôn được đặt nằm cố định trên bàn của kế toán trưởng thay vì mang đi lại.

Sự kết hợp thuật ngữ

Khái niệm 'centralized' được thêm vào để phân biệt với 'distributed ledger' (sổ cái phân tán) trong thời đại blockchain. Nó mô tả hệ thống mà mọi dữ liệu được kiểm soát bởi duy nhất một thực thể trung tâm như ngân hàng hay chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh với sổ cái phân tán (distributed ledger) như blockchain, trong đó dữ liệu được phân tán trên nhiều máy tính. 'Centralized' nhấn mạnh sự kiểm soát và quản lý tập trung, trong khi 'ledger' chỉ đến bản ghi giao dịch tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + centralized ledger
  • maintain maintain a centralized ledger
    (duy trì một sổ cái tập trung)
  • update update the centralized ledger
    (cập nhật sổ cái tập trung)
  • rely on rely on a centralized ledger
    (dựa vào một sổ cái tập trung)
Adjective + centralized ledger
  • traditional traditional centralized ledger
    (sổ cái tập trung truyền thống)
  • secure secure centralized ledger
    (sổ cái tập trung bảo mật)
  • digital digital centralized ledger
    (sổ cái tập trung kỹ thuật số)

Idioms

  • Single source of truth

    Nguồn dữ liệu gốc duy nhất (thường dùng để mô tả vai trò của sổ cái tập trung)

    "In many corporations, the centralized ledger serves as the single source of truth for all financial records."

    (Trong nhiều tập đoàn, sổ cái tập trung đóng vai trò là nguồn dữ liệu gốc duy nhất cho mọi hồ sơ tài chính.)

  • Single point of failure

    Điểm yếu duy nhất (rủi ro lớn nhất của sổ cái tập trung)

    "The main risk of a centralized ledger is that it represents a single point of failure."

    (Rủi ro chính của một sổ cái tập trung là nó tạo ra một điểm yếu duy nhất (nếu điểm này hỏng, cả hệ thống sụp đổ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralized ledger

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sổ cái tập trung là một cơ sở dữ liệu được duy trì và kiểm soát bởi một thực thể duy nhất.

"The bank uses a centralized ledger to track all customer transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the centralized ledger provides a single source of truth, auditing processes become much more efficient.
Bởi vì sổ cái tập trung cung cấp một nguồn thông tin duy nhất đáng tin cậy, quy trình kiểm toán trở nên hiệu quả hơn nhiều.
Phủ định
Although a centralized ledger can improve transparency, it doesn't necessarily mean that all participants will trust the system.
Mặc dù sổ cái tập trung có thể cải thiện tính minh bạch, nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa là tất cả những người tham gia sẽ tin tưởng vào hệ thống.
Nghi vấn
If a centralized ledger is implemented, will access controls be strong enough to prevent unauthorized modifications?
Nếu sổ cái tập trung được triển khai, liệu các biện pháp kiểm soát truy cập có đủ mạnh để ngăn chặn các sửa đổi trái phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized ledger".

Kỷ nguyên Ngân hàng truyền thống

Sổ cái tập trung là nền tảng của hệ thống tài chính thế giới trong hàng thế kỷ. Mọi ngân hàng đều sử dụng mô hình này để kiểm soát dòng tiền, nơi khách hàng phải đặt trọn niềm tin vào sự trung thực và minh bạch của ngân hàng đó.

Cuộc cách mạng Blockchain

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, 'centralized ledger' thường được nhắc đến như một khái niệm đối lập với 'decentralized' (phi tập trung). Sự ra đời của Bitcoin đã tạo nên một cuộc thảo luận văn hóa lớn về việc liệu chúng ta nên tin vào một tổ chức trung tâm hay tin vào thuật toán toán học.