disquieting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing anxiety or unease; disturbing.
Vietnamese Meaning
Gây ra lo lắng, bồn chồn hoặc bất an; làm xáo trộn sự bình yên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silence in the house was disquieting."
"Sự im lặng trong ngôi nhà thật đáng lo ngại."
-
"There was a disquieting rumour circulating about the company's future."
"Có một tin đồn đáng lo ngại lan truyền về tương lai của công ty."
-
"The film had a strangely disquieting effect on me."
"Bộ phim có một tác động kỳ lạ và đáng lo ngại đối với tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disquieting' thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó không hẳn là đáng sợ, nhưng lại khiến người ta cảm thấy không thoải mái và có chút lo lắng. Nó khác với 'frightening' (đáng sợ) ở mức độ nghiêm trọng và cách tác động đến cảm xúc. 'Disquieting' nhấn mạnh sự xáo trộn tinh thần và cảm giác bất an tiềm ẩn.
Prepositions
'disquieting about' thường dùng để chỉ điều gì đó cụ thể gây ra sự lo lắng. 'Disquieting to' dùng để chỉ ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bất an bởi một điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply disquieting (cực kỳ đáng lo ngại, gây bất an sâu sắc)
-
profoundly profoundly disquieting (gây bất an một cách sâu sắc)
-
rather rather disquieting (khá đáng lo ngại)
-
somewhat somewhat disquieting (hơi đáng lo ngại, có phần gây bất an)
-
news disquieting news (tin tức đáng lo ngại)
-
thought a disquieting thought (một suy nghĩ gây bất an)
-
trend a disquieting trend (một xu hướng đáng lo ngại)
-
sign a disquieting sign (một dấu hiệu gây bất an)
-
development disquieting developments (những diễn biến đáng lo ngại)
-
implications disquieting implications (những hàm ý gây bất an)
-
find find something disquieting (thấy điều gì đó đáng lo ngại/gây bất an)
-
consider consider it disquieting (coi đó là điều gây bất an)
Idioms
-
a disquieting turn of events
một diễn biến sự kiện đáng lo ngại
"The sudden resignation of the CEO was a disquieting turn of events for the company."
(Việc CEO đột ngột từ chức là một diễn biến sự kiện đáng lo ngại đối với công ty.)
-
a disquieting silence
một sự im lặng đáng lo ngại/gây bất an
"After the argument, there was a disquieting silence in the room."
(Sau cuộc tranh cãi, có một sự im lặng đáng lo ngại trong phòng.)
-
to have a disquieting effect on
có tác động gây bất an/lo lắng lên
"The constant surveillance had a disquieting effect on the residents."
(Việc giám sát liên tục đã có tác động gây bất an lên các cư dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disquieting
adjectiveGây ra lo lắng, bồn chồn hoặc bất an; làm xáo trộn sự bình yên.
"The silence in the house was disquieting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disquieting".
