(Top Banner Ad)
divergent boundary
C1
noun C1 Địa chất học

divergent boundary

UK: /daɪˈvɜːdʒənt ˈbaʊndri/ • US: /daɪˈvɜːrdʒənt ˈbaʊndri/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới phân kỳ ranh giới tách giãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A linear zone where the Earth's crust is pulled apart and is characterized by upwelling of magma that cools to form new crust.

Vietnamese Meaning

Một khu vực tuyến tính nơi vỏ Trái Đất bị kéo ra xa và được đặc trưng bởi sự trồi lên của magma nguội đi để tạo thành lớp vỏ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mid-Atlantic Ridge is a well-known example of a divergent boundary."

    "Sống núi giữa Đại Tây Dương là một ví dụ nổi tiếng về ranh giới phân kỳ."

  • "Iceland is located on a divergent boundary, making it a volcanically active region."

    "Iceland nằm trên một ranh giới phân kỳ, khiến nó trở thành một khu vực hoạt động núi lửa."

  • "Divergent boundaries are responsible for the creation of new oceanic crust."

    "Ranh giới phân kỳ chịu trách nhiệm cho việc tạo ra lớp vỏ đại dương mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diverge phân kỳ, rẽ ra, khác biệt
Noun divergence sự phân kỳ, sự rẽ nhánh, sự khác biệt
Adverb divergently một cách phân kỳ, một cách khác biệt
Noun boundary ranh giới, đường biên, giới hạn
Noun bound giới hạn, sự nhảy vọt
Verb bound giới hạn, bao quanh, nhảy lên

Synonyms

spreading boundary (ranh giới lan rộng)constructive boundary (ranh giới kiến tạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + vergere (to turn, incline)
English
diverge (late 17th century)
Old French
bodne (limit)
Middle English
bownde
English
boundary (late 16th century)
English
divergent boundary (20th century, with plate tectonics)

Nguồn Gốc Của 'Divergent Boundary'

Cụm từ 'divergent boundary' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Divergent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách rời') và 'vergere' (nghĩa là 'xoay, nghiêng'), mang ý nghĩa 'phân kỳ' hay 'rẽ ra'. 'Boundary' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bodne' (nghĩa là 'giới hạn'), chỉ ranh giới hay đường biên. Khi kết hợp lại trong ngữ cảnh địa chất vào thế kỷ 20 với sự phát triển của thuyết kiến tạo mảng, 'divergent boundary' mô tả một đường ranh giới nơi hai mảng kiến tạo Trái Đất di chuyển tách rời nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong địa chất học để mô tả nơi hai mảng kiến tạo tách rời nhau. Nó liên quan đến sự hình thành các sống núi giữa đại dương và các thung lũng tách giãn.

Prepositions

at along

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'at a divergent boundary'. 'along' dùng để chỉ dọc theo đường ranh giới: 'along a divergent boundary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divergent boundary
  • form form a divergent boundary
    (hình thành một ranh giới phân kỳ)
  • occur at occur at a divergent boundary
    (xảy ra tại một ranh giới phân kỳ)
  • create create a divergent boundary
    (tạo ra một ranh giới phân kỳ)
  • mark mark a divergent boundary
    (đánh dấu một ranh giới phân kỳ)
Adjective + divergent boundary
  • active active divergent boundary
    (ranh giới phân kỳ đang hoạt động)
  • major major divergent boundary
    (ranh giới phân kỳ chính)
  • mid-ocean mid-ocean divergent boundary
    (ranh giới phân kỳ giữa đại dương)

Idioms

  • To reach a divergent boundary (in discussions/opinions)

    Đạt đến một điểm mà ý kiến hoặc quan điểm trở nên hoàn toàn khác biệt và khó dung hòa, như hai mảng kiến tạo tách rời nhau.

    "After hours of debate, the two political parties reached a divergent boundary on the budget plan, making further compromise difficult."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, hai đảng chính trị đã đi đến một điểm phân kỳ rõ rệt về kế hoạch ngân sách, khiến việc thỏa hiệp thêm trở nên khó khăn.)

  • To create/establish a divergent boundary (between concepts/groups)

    Tạo ra một sự chia tách, một ranh giới rõ ràng về quan điểm, phương pháp hoặc giữa các nhóm, dẫn đến sự khác biệt ngày càng tăng.

    "The new policy inadvertently created a divergent boundary between the company's traditional values and its modern expansion strategies."

    (Chính sách mới vô tình tạo ra một ranh giới phân kỳ giữa các giá trị truyền thống của công ty và các chiến lược mở rộng hiện đại của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divergent boundary

noun
Lật mặt

Một khu vực tuyến tính nơi vỏ Trái Đất bị kéo ra xa và được đặc trưng bởi sự trồi lên của magma nguội đi để tạo thành lớp vỏ mới.

"The Mid-Atlantic Ridge is a well-known example of a divergent boundary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's crust will have been diverging at that divergent boundary for millions of years by the time humans colonize Mars.
Vỏ Trái Đất sẽ đã tách ra tại ranh giới phân kỳ đó hàng triệu năm vào thời điểm con người thuộc địa hóa Sao Hỏa.
Phủ định
Scientists won't have been studying the effects of the divergent boundary on the ocean floor for very long when the new research vessel arrives.
Các nhà khoa học sẽ chưa nghiên cứu ảnh hưởng của ranh giới phân kỳ lên đáy đại dương được lâu khi tàu nghiên cứu mới đến.
Nghi vấn
Will the tectonic plates have been diverging at this boundary for centuries before a major earthquake occurs?
Liệu các mảng kiến tạo có tách ra tại ranh giới này hàng thế kỷ trước khi một trận động đất lớn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divergent boundary".

Thay Đổi Nhận Thức Khoa Học Về Trái Đất

Sự khám phá và hiểu biết về các ranh giới phân kỳ như một phần của thuyết kiến tạo mảng (plate tectonics) vào thế kỷ 20 đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhận thức về Trái Đất. Từ một hành tinh được coi là tĩnh lặng, Trái Đất được hiểu là một hệ thống năng động với lớp vỏ không ngừng di chuyển và biến đổi. Đây là một bước tiến vĩ đại trong khoa học, làm nền tảng cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu địa chất và môi trường hiện đại.

Nguồn Gốc Của Các Hiện Tượng Tự Nhiên Hùng Vĩ

Mặc dù là một khái niệm địa chất, các ranh giới phân kỳ là nơi diễn ra nhiều hiện tượng tự nhiên ấn tượng và có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Chúng là nguồn gốc của các dãy núi lửa dưới biển (ví dụ như sống núi giữa Đại Tây Dương) và các thung lũng tách giãn (rift valleys) khổng lồ trên cạn, như Thung lũng tách giãn Đông Phi. Những cảnh quan này không chỉ định hình địa lý mà còn khơi gợi trí tưởng tượng, trở thành bối cảnh cho nhiều thần thoại, truyền thuyết và đóng vai trò quan trọng trong việc định cư của loài người qua hàng thiên niên kỷ.