divine decree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An order or law believed to come directly from God or a god.
Vietnamese Meaning
Một mệnh lệnh hoặc luật lệ được tin là đến trực tiếp từ Chúa hoặc một vị thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to some religions, suffering is part of the divine decree."
"Theo một số tôn giáo, đau khổ là một phần của ý chỉ thiêng liêng."
-
"They believed their victory was a divine decree."
"Họ tin rằng chiến thắng của họ là một ý chỉ thiêng liêng."
-
"The prophet spoke of the divine decree that would shape the future."
"Nhà tiên tri nói về ý chỉ thiêng liêng sẽ định hình tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thần học hoặc triết học để chỉ một quyết định tối cao, không thể thay đổi của một thế lực siêu nhiên. Nó nhấn mạnh tính chất thiêng liêng, tuyệt đối và không thể chống lại của quyết định đó. Không giống như các mệnh lệnh thông thường, 'divine decree' mang ý nghĩa về sự sắp đặt trước, định mệnh và quyền lực tối thượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unalterable unalterable divine decree (sắc lệnh thần thánh không thể thay đổi)
-
immutable immutable divine decree (sắc lệnh thần thánh bất biến)
-
eternal eternal divine decree (sắc lệnh thần thánh vĩnh cửu)
-
issue issue a divine decree (ban hành một sắc lệnh thần thánh)
-
obey obey a divine decree (tuân theo một sắc lệnh thần thánh)
-
fulfill fulfill a divine decree (hoàn thành một sắc lệnh thần thánh)
-
by by divine decree (theo sắc lệnh thần thánh; do ý trời định đoạt)
-
according to according to divine decree (phù hợp với sắc lệnh thần thánh)
Idioms
-
By divine decree
Theo ý chỉ/mệnh lệnh của thần thánh; do ý trời định đoạt.
"The king ruled by divine decree, believing his power came directly from God."
(Nhà vua cai trị theo ý chỉ của thần thánh, tin rằng quyền lực của mình đến trực tiếp từ Chúa.)
-
It is a divine decree that...
Đó là một sự định đoạt của thần thánh rằng... (dùng để nhấn mạnh điều gì đó là không thể thay đổi hoặc đã được định trước)
"To many, it is a divine decree that all souls will eventually find peace."
(Đối với nhiều người, đó là một sự định đoạt của thần thánh rằng mọi linh hồn cuối cùng sẽ tìm thấy sự bình an.)
-
Subject to divine decree
Phụ thuộc vào sắc lệnh/ý chỉ của thần thánh; nằm dưới sự định đoạt của trời.
"Our fate is ultimately subject to divine decree."
(Số phận của chúng ta rốt cuộc phụ thuộc vào sự định đoạt của thần thánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divine decree
Danh từMột mệnh lệnh hoặc luật lệ được tin là đến trực tiếp từ Chúa hoặc một vị thần.
"According to some religions, suffering is part of the divine decree."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king, who believed in the divine decree that he was chosen to rule, made many unpopular decisions. |
Nhà vua, người tin vào sắc lệnh thiêng liêng rằng ông được chọn để trị vì, đã đưa ra nhiều quyết định không được lòng dân. |
| Phủ định | She did not accept the divine decree that others perceived as her fate, and she fought to change her circumstances, which everyone thought was unchangeable. |
Cô ấy không chấp nhận sắc lệnh thiêng liêng mà người khác coi là định mệnh của mình, và cô ấy đã đấu tranh để thay đổi hoàn cảnh của mình, điều mà mọi người nghĩ là không thể thay đổi. |
| Nghi vấn | Is it the divine decree, which many people debate about its validity, that determines our future? |
Có phải sắc lệnh thiêng liêng, điều mà nhiều người tranh luận về tính hợp lệ của nó, quyết định tương lai của chúng ta không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king's decision was seen as a divine decree and was obeyed immediately. |
Quyết định của nhà vua được xem như một sắc lệnh thiêng liêng và được tuân theo ngay lập tức. |
| Phủ định | That outcome was not believed to be a divine decree; there must be other factors at play. |
Kết quả đó không được cho là một sắc lệnh thiêng liêng; chắc hẳn có những yếu tố khác đang tác động. |
| Nghi vấn | Was the famine considered a divine decree by the ancient civilization? |
Nạn đói có được nền văn minh cổ đại coi là một sắc lệnh thiêng liêng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes in divine decree. |
Anh ấy tin vào ý chỉ của Thượng Đế. |
| Phủ định | They do not question the divine decree. |
Họ không nghi ngờ gì về ý chỉ của Thượng Đế. |
| Nghi vấn | Does she accept divine decree as inevitable? |
Cô ấy có chấp nhận ý chỉ của Thượng Đế như một điều tất yếu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine decree".
