(Top Banner Ad)
divine decree
C1
Danh từ C1 Tôn giáo/Triết học

divine decree

UK: dɪˈvaɪn dɪˈkriː • US: dəˈvaɪn dɪˈkriː

Nghĩa tiếng Việt

ý chỉ của Chúa mệnh lệnh của Thượng Đế ý chỉ thiêng liêng lời phán truyền của thần thánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order or law believed to come directly from God or a god.

Vietnamese Meaning

Một mệnh lệnh hoặc luật lệ được tin là đến trực tiếp từ Chúa hoặc một vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to some religions, suffering is part of the divine decree."

    "Theo một số tôn giáo, đau khổ là một phần của ý chỉ thiêng liêng."

  • "They believed their victory was a divine decree."

    "Họ tin rằng chiến thắng của họ là một ý chỉ thiêng liêng."

  • "The prophet spoke of the divine decree that would shape the future."

    "Nhà tiên tri nói về ý chỉ thiêng liêng sẽ định hình tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divinity thần thánh, bản chất thiêng liêng
Adverb divinely một cách thiêng liêng, phi phàm
Verb decree ra sắc lệnh, ban bố (ví dụ: The king decreed a new law.)
Adjective decreed đã được ban hành, đã được định đoạt (dạng quá khứ phân từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dyeu- (to shine, sky, heaven, god)
Latin
divinus (of a god, divine); decretum (decision, decree)
Old French
divin; decret
English
divine; decree
English (Compound)
divine decree

Nguồn gốc 'divine'

Từ 'divine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divinus', liên quan đến 'divus' (thần linh). Gốc rễ xa hơn là từ PIE *dyeu-, nghĩa là 'tỏa sáng', 'bầu trời' hoặc 'thần thánh'. Do đó, 'divine' mang ý nghĩa 'thuộc về hoặc có phẩm chất của thần thánh', liên kết với ánh sáng và cõi trời.

Nguồn gốc 'decree'

Từ 'decree' xuất phát từ tiếng Latin 'decretum', một danh từ của động từ 'decernere' có nghĩa là 'quyết định, định đoạt'. Nó thường chỉ một phán quyết hoặc mệnh lệnh chính thức. Kết hợp lại, 'divine decree' ám chỉ một quyết định hoặc mệnh lệnh được ban ra bởi một quyền năng thần thánh, mang tính tối cao và không thể thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thần học hoặc triết học để chỉ một quyết định tối cao, không thể thay đổi của một thế lực siêu nhiên. Nó nhấn mạnh tính chất thiêng liêng, tuyệt đối và không thể chống lại của quyết định đó. Không giống như các mệnh lệnh thông thường, 'divine decree' mang ý nghĩa về sự sắp đặt trước, định mệnh và quyền lực tối thượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divine decree
  • unalterable unalterable divine decree
    (sắc lệnh thần thánh không thể thay đổi)
  • immutable immutable divine decree
    (sắc lệnh thần thánh bất biến)
  • eternal eternal divine decree
    (sắc lệnh thần thánh vĩnh cửu)
Verb + divine decree
  • issue issue a divine decree
    (ban hành một sắc lệnh thần thánh)
  • obey obey a divine decree
    (tuân theo một sắc lệnh thần thánh)
  • fulfill fulfill a divine decree
    (hoàn thành một sắc lệnh thần thánh)
Prepositional Phrase
  • by by divine decree
    (theo sắc lệnh thần thánh; do ý trời định đoạt)
  • according to according to divine decree
    (phù hợp với sắc lệnh thần thánh)

Idioms

  • By divine decree

    Theo ý chỉ/mệnh lệnh của thần thánh; do ý trời định đoạt.

    "The king ruled by divine decree, believing his power came directly from God."

    (Nhà vua cai trị theo ý chỉ của thần thánh, tin rằng quyền lực của mình đến trực tiếp từ Chúa.)

  • It is a divine decree that...

    Đó là một sự định đoạt của thần thánh rằng... (dùng để nhấn mạnh điều gì đó là không thể thay đổi hoặc đã được định trước)

    "To many, it is a divine decree that all souls will eventually find peace."

    (Đối với nhiều người, đó là một sự định đoạt của thần thánh rằng mọi linh hồn cuối cùng sẽ tìm thấy sự bình an.)

  • Subject to divine decree

    Phụ thuộc vào sắc lệnh/ý chỉ của thần thánh; nằm dưới sự định đoạt của trời.

    "Our fate is ultimately subject to divine decree."

    (Số phận của chúng ta rốt cuộc phụ thuộc vào sự định đoạt của thần thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine decree

Danh từ
Lật mặt

Một mệnh lệnh hoặc luật lệ được tin là đến trực tiếp từ Chúa hoặc một vị thần.

"According to some religions, suffering is part of the divine decree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king, who believed in the divine decree that he was chosen to rule, made many unpopular decisions.
Nhà vua, người tin vào sắc lệnh thiêng liêng rằng ông được chọn để trị vì, đã đưa ra nhiều quyết định không được lòng dân.
Phủ định
She did not accept the divine decree that others perceived as her fate, and she fought to change her circumstances, which everyone thought was unchangeable.
Cô ấy không chấp nhận sắc lệnh thiêng liêng mà người khác coi là định mệnh của mình, và cô ấy đã đấu tranh để thay đổi hoàn cảnh của mình, điều mà mọi người nghĩ là không thể thay đổi.
Nghi vấn
Is it the divine decree, which many people debate about its validity, that determines our future?
Có phải sắc lệnh thiêng liêng, điều mà nhiều người tranh luận về tính hợp lệ của nó, quyết định tương lai của chúng ta không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king's decision was seen as a divine decree and was obeyed immediately.
Quyết định của nhà vua được xem như một sắc lệnh thiêng liêng và được tuân theo ngay lập tức.
Phủ định
That outcome was not believed to be a divine decree; there must be other factors at play.
Kết quả đó không được cho là một sắc lệnh thiêng liêng; chắc hẳn có những yếu tố khác đang tác động.
Nghi vấn
Was the famine considered a divine decree by the ancient civilization?
Nạn đói có được nền văn minh cổ đại coi là một sắc lệnh thiêng liêng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes in divine decree.
Anh ấy tin vào ý chỉ của Thượng Đế.
Phủ định
They do not question the divine decree.
Họ không nghi ngờ gì về ý chỉ của Thượng Đế.
Nghi vấn
Does she accept divine decree as inevitable?
Cô ấy có chấp nhận ý chỉ của Thượng Đế như một điều tất yếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine decree".

Sắc lệnh Thần thánh trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo độc thần (như Cơ Đốc giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo), 'sắc lệnh thần thánh' (divine decree) thường đề cập đến ý chí, mệnh lệnh hoặc phán quyết tối cao của Chúa/Thượng đế, quyết định các sự kiện, số phận của con người, và các quy tắc đạo đức. Khái niệm này liên quan đến các học thuyết về tiền định và ý chí tự do, nơi con người tin rằng mọi thứ đều đã được định đoạt bởi quyền năng tối cao.

Quyền lực Thần thánh của Vua (Divine Right of Kings)

Trong lịch sử phương Tây, khái niệm 'quyền lực thần thánh của vua' (Divine Right of Kings) là một học thuyết chính trị cho rằng một vị vua hoặc nữ hoàng nhận được quyền lực trực tiếp từ Chúa, chứ không phải từ bất kỳ quyền lực trần thế nào hay từ thần dân. Điều này có nghĩa là quyền lực của họ là 'sắc lệnh thần thánh' và không thể bị thách thức, giúp củng cố sự cai trị tuyệt đối của quân chủ, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 16 đến 18.