divine grace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The free and unmerited favor of God.
Vietnamese Meaning
Ân điển thiêng liêng, là sự ưu ái tự do và không đáng được hưởng từ Thượng Đế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They believe salvation comes only by divine grace."
"Họ tin rằng sự cứu rỗi chỉ đến từ ân điển thiêng liêng."
-
"The artist felt that his talent was a gift of divine grace."
"Nghệ sĩ cảm thấy rằng tài năng của mình là một món quà của ân điển thiêng liêng."
-
"Many seek divine grace in times of hardship."
"Nhiều người tìm kiếm ân điển thiêng liêng trong thời kỳ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Divine grace” thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các tôn giáo Abraham (như Kitô giáo, Do Thái giáo, Hồi giáo) để chỉ món quà hoặc sự giúp đỡ mà Thượng Đế ban cho con người, mặc dù họ không xứng đáng hoặc không làm gì để có được nó. Nó thể hiện sự nhân từ, lòng thương xót và tình yêu vô điều kiện của Thượng Đế. Khác với “mercy” (lòng thương xót), “grace” nhấn mạnh đến việc ban cho một điều gì đó tốt đẹp, trong khi “mercy” nhấn mạnh đến việc tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt.
Prepositions
“By divine grace”: Diễn tả hành động hoặc kết quả có được là nhờ ân điển của Thượng Đế. Ví dụ: He was saved by divine grace. “Through divine grace”: Tương tự như “by”, nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến quá trình hoặc phương tiện mà ân điển được thể hiện. Ví dụ: She found strength through divine grace.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive divine grace (nhận được ân sủng thiêng liêng)
-
bestow bestow divine grace (ban tặng ân sủng thiêng liêng)
-
seek seek divine grace (tìm kiếm ân sủng thiêng liêng)
-
experience experience divine grace (trải nghiệm ân sủng thiêng liêng)
-
pure pure divine grace (ân sủng thiêng liêng thuần khiết)
-
boundless boundless divine grace (ân sủng thiêng liêng vô hạn)
-
undeserved undeserved divine grace (ân sủng thiêng liêng không xứng đáng (nhưng vẫn được ban))
-
by by divine grace (bởi ân sủng thiêng liêng, nhờ ân sủng thiêng liêng)
-
through through divine grace (thông qua ân sủng thiêng liêng)
Idioms
-
By divine grace
Nhờ ân sủng thiêng liêng; bởi sự ưu ái của Chúa (thường dùng trong văn bản tôn giáo hoặc chính thức)
"The kingdom was ruled by divine grace for centuries."
(Vương quốc đã được cai trị nhờ ân sủng thiêng liêng trong nhiều thế kỷ.)
-
A gift of divine grace
Một món quà của ân sủng thiêng liêng; một sự ban phước từ Chúa
"Her recovery was truly a gift of divine grace."
(Sự phục hồi của cô ấy thực sự là một món quà của ân sủng thiêng liêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divine grace
Danh từÂn điển thiêng liêng, là sự ưu ái tự do và không đáng được hưởng từ Thượng Đế.
"They believe salvation comes only by divine grace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine grace".
