(Top Banner Ad)
divine wrath
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Văn học

divine wrath

UK: /dɪˈvaɪn ræθ/ • US: /dɪˈvaɪn ræθ/

Nghĩa tiếng Việt

cơn thịnh nộ của thần thánh sự trừng phạt của thần thánh phẫn nộ của thần linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The anger or punishment of God or a god.

Vietnamese Meaning

Cơn giận dữ hoặc sự trừng phạt của Chúa hoặc một vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flood was seen as an act of divine wrath upon the wicked."

    "Trận lụt được xem như một hành động trừng phạt của Chúa đối với những kẻ độc ác."

  • "The ancient texts warned of divine wrath if the sacred laws were broken."

    "Những văn bản cổ cảnh báo về cơn thịnh nộ của thần thánh nếu các luật thiêng liêng bị phá vỡ."

  • "Some saw the plague as a manifestation of divine wrath."

    "Một số người xem bệnh dịch hạch là một biểu hiện của cơn giận dữ thần thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective divine linh thiêng, thần thánh, tuyệt vời
Noun divinity thần thánh, bản chất thần thánh, thần linh
Adverb divinely một cách thần thánh, một cách tuyệt vời
Adjective wrathful đầy thịnh nộ, giận dữ
Adverb wrathfully một cách thịnh nộ, giận dữ

Synonyms

divine anger (cơn giận dữ của thần thánh)divine retribution (sự báo oán của thần thánh)heavenly vengeance (sự báo thù từ trời)

Antonyms

divine mercy (lòng thương xót của thần thánh)divine grace (ân sủng của thần thánh)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dyeu-
Latin
divinus
Proto-Germanic
*wraþþō
Old English
wraþþu
English
divine wrath

Nguồn gốc 'Divine'

Từ 'divine' có nguồn gốc từ gốc PIE (Proto-Indo-European) '*dyeu-', có nghĩa là 'tỏa sáng', 'bầu trời' hoặc 'thần thánh'. Qua tiếng Latin 'divinus' (thuộc về thần linh), từ này phát triển để chỉ những gì liên quan đến Chúa trời hoặc các vị thần, mang ý nghĩa linh thiêng và siêu phàm.

Nguồn gốc 'Wrath'

Từ 'wrath' xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*wraþþō', mang nghĩa 'tức giận' hoặc 'cuồng nộ'. Trong tiếng Anh cổ, 'wraþþu' dùng để chỉ sự tức giận dữ dội, đặc biệt là cơn giận mang tính trừng phạt. Sự kết hợp 'divine wrath' thể hiện một cơn giận không thể lay chuyển, đến từ một đấng siêu nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, văn học hoặc thần thoại để mô tả sự phẫn nộ mạnh mẽ và sự trừng phạt nghiêm khắc từ một thế lực siêu nhiên. Nó mang một sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'anger' hoặc 'fury', 'wrath' (cơn thịnh nộ) gợi ý một phản ứng có ý thức và cân nhắc, thường là đối với hành vi sai trái đạo đức hoặc tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divine wrath
  • incur incur divine wrath
    (chuốc lấy cơn thịnh nộ của thần linh)
  • provoke provoke divine wrath
    (khiêu khích cơn thịnh nộ của thần linh)
  • suffer suffer divine wrath
    (chịu đựng cơn thịnh nộ của thần linh)
  • face face divine wrath
    (đối mặt với cơn thịnh nộ của thần linh)
Adjective + divine wrath
  • terrible terrible divine wrath
    (cơn thịnh nộ khủng khiếp của thần linh)
  • fierce fierce divine wrath
    (cơn thịnh nộ dữ dội của thần linh)
  • just just divine wrath
    (cơn thịnh nộ công bằng của thần linh)
Phrases with divine wrath
  • flee from flee from divine wrath
    (chạy trốn khỏi cơn thịnh nộ của thần linh)
  • escape escape divine wrath
    (thoát khỏi cơn thịnh nộ của thần linh)

Idioms

  • incur divine wrath

    chuốc lấy cơn thịnh nộ của thần linh

    "Their sacrilegious acts were believed to incur divine wrath."

    (Hành động báng bổ của họ được cho là sẽ chuốc lấy cơn thịnh nộ của thần linh.)

  • face divine wrath

    đối mặt với cơn thịnh nộ của thần linh

    "Those who broke the ancient covenants feared they would face divine wrath."

    (Những kẻ phá vỡ giao ước cổ xưa sợ rằng họ sẽ đối mặt với cơn thịnh nộ của thần linh.)

  • provoke divine wrath

    khiêu khích cơn thịnh nộ của thần linh

    "Many ancient cultures warned against actions that might provoke divine wrath."

    (Nhiều nền văn hóa cổ đại đã cảnh báo về những hành động có thể khiêu khích cơn thịnh nộ của thần linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine wrath

Danh từ
Lật mặt

Cơn giận dữ hoặc sự trừng phạt của Chúa hoặc một vị thần.

"The flood was seen as an act of divine wrath upon the wicked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine wrath".

Sự trừng phạt của thần linh

Trong nhiều tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo, 'divine wrath' (cơn thịnh nộ của thần linh) thường được hiểu là sự trừng phạt của Chúa hoặc các vị thần dành cho tội lỗi, sự bất tuân hoặc hành động báng bổ. Nó thể hiện khía cạnh công lý và quyền năng tuyệt đối của đấng siêu nhiên.

Thịnh nộ trong thần thoại

Khái niệm 'divine wrath' cũng rất phổ biến trong các thần thoại cổ đại, từ Hy Lạp, La Mã đến Bắc Âu. Các vị thần thường nổi giận và trừng phạt con người bằng thiên tai, bệnh dịch hoặc những hình phạt khủng khiếp khác khi họ bị xúc phạm hoặc không được tôn thờ đúng mức, như Zeus với sấm sét hay Poseidon với những cơn bão biển.