divine wrath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The anger or punishment of God or a god.
Vietnamese Meaning
Cơn giận dữ hoặc sự trừng phạt của Chúa hoặc một vị thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flood was seen as an act of divine wrath upon the wicked."
"Trận lụt được xem như một hành động trừng phạt của Chúa đối với những kẻ độc ác."
-
"The ancient texts warned of divine wrath if the sacred laws were broken."
"Những văn bản cổ cảnh báo về cơn thịnh nộ của thần thánh nếu các luật thiêng liêng bị phá vỡ."
-
"Some saw the plague as a manifestation of divine wrath."
"Một số người xem bệnh dịch hạch là một biểu hiện của cơn giận dữ thần thánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | divine | linh thiêng, thần thánh, tuyệt vời |
| Noun | divinity | thần thánh, bản chất thần thánh, thần linh |
| Adverb | divinely | một cách thần thánh, một cách tuyệt vời |
| Adjective | wrathful | đầy thịnh nộ, giận dữ |
| Adverb | wrathfully | một cách thịnh nộ, giận dữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, văn học hoặc thần thoại để mô tả sự phẫn nộ mạnh mẽ và sự trừng phạt nghiêm khắc từ một thế lực siêu nhiên. Nó mang một sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'anger' hoặc 'fury', 'wrath' (cơn thịnh nộ) gợi ý một phản ứng có ý thức và cân nhắc, thường là đối với hành vi sai trái đạo đức hoặc tôn giáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incur incur divine wrath (chuốc lấy cơn thịnh nộ của thần linh)
-
provoke provoke divine wrath (khiêu khích cơn thịnh nộ của thần linh)
-
suffer suffer divine wrath (chịu đựng cơn thịnh nộ của thần linh)
-
face face divine wrath (đối mặt với cơn thịnh nộ của thần linh)
-
terrible terrible divine wrath (cơn thịnh nộ khủng khiếp của thần linh)
-
fierce fierce divine wrath (cơn thịnh nộ dữ dội của thần linh)
-
just just divine wrath (cơn thịnh nộ công bằng của thần linh)
-
flee from flee from divine wrath (chạy trốn khỏi cơn thịnh nộ của thần linh)
-
escape escape divine wrath (thoát khỏi cơn thịnh nộ của thần linh)
Idioms
-
incur divine wrath
chuốc lấy cơn thịnh nộ của thần linh
"Their sacrilegious acts were believed to incur divine wrath."
(Hành động báng bổ của họ được cho là sẽ chuốc lấy cơn thịnh nộ của thần linh.)
-
face divine wrath
đối mặt với cơn thịnh nộ của thần linh
"Those who broke the ancient covenants feared they would face divine wrath."
(Những kẻ phá vỡ giao ước cổ xưa sợ rằng họ sẽ đối mặt với cơn thịnh nộ của thần linh.)
-
provoke divine wrath
khiêu khích cơn thịnh nộ của thần linh
"Many ancient cultures warned against actions that might provoke divine wrath."
(Nhiều nền văn hóa cổ đại đã cảnh báo về những hành động có thể khiêu khích cơn thịnh nộ của thần linh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divine wrath
Danh từCơn giận dữ hoặc sự trừng phạt của Chúa hoặc một vị thần.
"The flood was seen as an act of divine wrath upon the wicked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine wrath".
