(Top Banner Ad)
divine right
C1
danh từ C1 Lịch sử, Chính trị, Tôn giáo

divine right

UK: /dɪˈvaɪn raɪt/ • US: /dɪˈvaɪn raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực thần thánh quyền thiêng liêng của vua thiên mệnh đế vương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The doctrine that kings and queens have a divine right to rule and that rebellion against them is a sin.

Vietnamese Meaning

Học thuyết cho rằng vua và nữ hoàng có quyền cai trị thiêng liêng và việc nổi loạn chống lại họ là một tội lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king believed in the divine right of kings and refused to share power with Parliament."

    "Nhà vua tin vào quyền thiêng liêng của các vị vua và từ chối chia sẻ quyền lực với Quốc hội."

  • "The concept of divine right was used to legitimize the absolute power of monarchs in Europe."

    "Khái niệm về quyền thiêng liêng đã được sử dụng để hợp pháp hóa quyền lực tuyệt đối của các quốc vương ở châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divinity Thần tính, bản chất thần thánh; thần thánh (nghĩa rộng)
Verb to divine Đoán, tiên tri (điều gì đó bằng trực giác hoặc phương tiện siêu nhiên)
Adverb divinely Một cách thần thánh, tuyệt vời, hoàn hảo
Noun rightness Sự đúng đắn, sự chính xác, tính hợp lý
Adjective rightful Chính đáng, hợp pháp (có quyền lợi hợp pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deiwos*
Proto-Italic
*deiwos*
Latin
divinus
Old French
divin
Middle English
divin
English
divine
PIE
*h₃reǵ-*
Proto-Germanic
*rehtaz*
Old English
riht
Middle English
right
English
right

Nguồn gốc thuyết 'quyền thiêng liêng'

Thuyết 'quyền thiêng liêng' là một học thuyết chính trị và tôn giáo mạnh mẽ ở châu Âu, đặc biệt nổi bật vào thế kỷ 17. Nó khẳng định rằng các vị vua nhận quyền lực cai trị trực tiếp từ Chúa, khiến họ chỉ phải chịu trách nhiệm trước Chúa, chứ không phải trước thần dân hay bất kỳ nghị viện nào. Ý tưởng này được dùng để biện minh cho chế độ quân chủ chuyên chế và chống lại các thách thức đối với quyền lực hoàng gia. Những người ủng hộ nổi tiếng bao gồm Vua James I của Anh và Vua Louis XIV của Pháp.

Usage Note

Cụm từ 'divine right' đề cập đến một học thuyết chính trị và tôn giáo. Nó khẳng định rằng quyền lực của một nhà vua hoặc nữ hoàng đến trực tiếp từ Chúa, chứ không phải từ bất kỳ cơ quan thế tục nào, chẳng hạn như quốc hội hoặc người dân. Do đó, họ chỉ chịu trách nhiệm trước Chúa. Niềm tin này được sử dụng để biện minh cho chế độ quân chủ chuyên chế và thường được liên kết với quan điểm rằng việc chống lại nhà vua là chống lại ý Chúa.

Prepositions

of

'divine right of kings': quyền thiêng liêng của các vị vua (quyền lực của họ được ban cho từ Chúa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divine right
  • assert assert divine right
    (khẳng định quyền thiêng liêng (cai trị))
  • believe in believe in divine right
    (tin vào quyền thiêng liêng)
  • challenge challenge divine right
    (thách thức quyền thiêng liêng)
  • uphold uphold divine right
    (duy trì, bảo vệ quyền thiêng liêng)
Noun + divine right
  • the theory of the theory of divine right
    (thuyết về quyền thiêng liêng)
  • the principle of the principle of divine right
    (nguyên tắc về quyền thiêng liêng)
  • the doctrine of the doctrine of divine right
    (học thuyết về quyền thiêng liêng)
Adjective + divine right
  • absolute absolute divine right
    (quyền thiêng liêng tuyệt đối)
  • sacred sacred divine right
    (quyền thiêng liêng thần thánh)

Idioms

  • the divine right of kings

    Quyền cai trị thiêng liêng của các vị vua (học thuyết rằng vua cai trị theo ý Chúa và không phải chịu trách nhiệm trước ai khác ngoài Chúa)

    "The monarch ruled based on the divine right of kings, believing his power came directly from God."

    (Vị quân vương cai trị dựa trên quyền thiêng liêng của các vị vua, tin rằng quyền lực của mình đến trực tiếp từ Chúa.)

  • have a divine right to do something

    Có quyền thiêng liêng (làm gì đó) (thường dùng để nhấn mạnh cảm giác được đặc quyền hoặc kiêu ngạo, đôi khi mỉa mai)

    "He acts as if he has a divine right to tell everyone what to do."

    (Anh ta hành động như thể anh ta có quyền thiêng liêng để sai bảo mọi người phải làm gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine right

danh từ
Lật mặt

Học thuyết cho rằng vua và nữ hoàng có quyền cai trị thiêng liêng và việc nổi loạn chống lại họ là một tội lỗi.

"The king believed in the divine right of kings and refused to share power with Parliament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine right".

Chế độ quân chủ tuyệt đối ở châu Âu

Học thuyết 'quyền thiêng liêng' là nền tảng của nhiều chế độ quân chủ chuyên chế ở châu Âu. Nó đã giúp củng cố quyền lực của các vị vua như Louis XIV của Pháp, người nổi tiếng với câu nói 'L'état, c'est moi' (Nhà nước là ta), và Vua James I của Anh. Các vị vua này tin rằng họ không phải chịu trách nhiệm trước nghị viện hay người dân, mà chỉ trước Chúa, điều này thường dẫn đến các cuộc xung đột lớn, điển hình là Nội chiến Anh.

Biện minh cho quyền lực vô hạn

Thuyết 'quyền thiêng liêng' được sử dụng như một công cụ chính để hợp pháp hóa quyền lực không giới hạn của nhà vua và chống lại bất kỳ nỗ lực nào nhằm giảm bớt ảnh hưởng của hoàng gia từ giới quý tộc hoặc nghị viện. Nó là một rào cản lớn đối với các cải cách dân chủ và việc phân chia quyền lực, duy trì một hệ thống mà trong đó người cai trị nắm giữ quyền lực tuyệt đối.