(Top Banner Ad)
divine mandate
C1
noun C1 Chính trị, Tôn giáo, Lịch sử

divine mandate

UK: /dɪˈvaɪn ˈmændeɪt/ • US: /dɪˈvaɪn ˈmændeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự ủy thác thiêng liêng mệnh trời thiên mệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that a ruler's authority comes directly from God or a higher power.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng quyền lực của một người cai trị đến trực tiếp từ Thượng đế hoặc một thế lực siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emperor claimed to rule by divine mandate, making him accountable to no one but God."

    "Hoàng đế tuyên bố cai trị theo sự ủy thác thiêng liêng, khiến ông ta không phải chịu trách nhiệm trước ai ngoài Thượng đế."

  • "Historically, many rulers used the concept of divine mandate to justify their actions."

    "Trong lịch sử, nhiều nhà cai trị đã sử dụng khái niệm ủy thác thiêng liêng để biện minh cho hành động của mình."

  • "The idea of a divine mandate is often associated with authoritarian regimes."

    "Ý tưởng về sự ủy thác thiêng liêng thường gắn liền với các chế độ độc tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase divine mandate nhiệm vụ thiêng liêng; quyền lực thần thánh
Adjective divine thuộc về thần thánh; thiêng liêng
Noun divinity thần thánh; thần tính
Verb divinize thần thánh hóa; tôn sùng như thần thánh
Adjective mandatory bắt buộc; có tính ủy nhiệm
Verb mandate ra lệnh; ủy thác
Noun mandate nhiệm vụ; ủy quyền; lệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divinus
English
divine
Latin
mandatum
English
mandate
English
divine mandate

Nguồn gốc của 'Divine Mandate'

Cụm từ 'divine mandate' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Divine' (thiêng liêng, thần thánh) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'divinus', có nghĩa là 'thuộc về một vị thần' hoặc 'thần thánh'. Từ này liên quan đến 'divus' (thần). 'Mandate' (nhiệm vụ, ủy quyền) có gốc từ tiếng Latinh 'mandatum', là quá khứ phân từ của 'mandare', có nghĩa là 'ra lệnh' hoặc 'ủy thác'. Do đó, 'divine mandate' có nghĩa đen là một 'lệnh hoặc nhiệm vụ từ thần thánh', thường ám chỉ một quyền lực hoặc thẩm quyền được cho là do một vị thần hoặc đấng tối cao ban tặng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để biện minh cho quyền lực tuyệt đối của một người cai trị, đặc biệt trong các chế độ quân chủ chuyên chế hoặc các xã hội có hệ thống tôn giáo mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh rằng người cai trị không chịu trách nhiệm trước bất kỳ ai trên trái đất, mà chỉ trước Thượng đế. Khác với 'popular mandate' (sự ủy thác từ nhân dân) thể hiện quyền lực đến từ sự đồng thuận của người dân.

Prepositions

of from

'Mandate of' nhấn mạnh nguồn gốc của quyền lực. Ví dụ: 'He ruled by the divine mandate of God.' ('Mandate from' cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn trong trường hợp này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divine mandate
  • absolute absolute divine mandate
    (nhiệm vụ thiêng liêng tuyệt đối)
  • clear clear divine mandate
    (nhiệm vụ thiêng liêng rõ ràng)
  • sacred sacred divine mandate
    (nhiệm vụ thiêng liêng thần thánh)
Verb + divine mandate
  • claim claim a divine mandate
    (tuyên bố có nhiệm vụ/quyền lực thiêng liêng)
  • rule by rule by divine mandate
    (cai trị bằng quyền lực thần thánh)
  • uphold uphold the divine mandate
    (duy trì nhiệm vụ thiêng liêng)
Noun + of + divine mandate
  • doctrine doctrine of divine mandate
    (học thuyết về nhiệm vụ/quyền lực thiêng liêng)

Idioms

  • rule by divine mandate

    cai trị bằng quyền lực thần thánh/thiêng liêng

    "Historically, many monarchs believed they had the right to rule by divine mandate."

    (Trong lịch sử, nhiều vị vua tin rằng họ có quyền cai trị bằng quyền lực thần thánh.)

  • claim a divine mandate

    tuyên bố có nhiệm vụ/quyền lực thiêng liêng

    "The emperor claimed a divine mandate to justify his absolute power."

    (Hoàng đế tuyên bố có nhiệm vụ thiêng liêng để biện minh cho quyền lực tuyệt đối của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine mandate

noun
Lật mặt

Niềm tin rằng quyền lực của một người cai trị đến trực tiếp từ Thượng đế hoặc một thế lực siêu nhiên.

"The emperor claimed to rule by divine mandate, making him accountable to no one but God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Believing in the divine mandate provided the emperor with unwavering confidence.
Tin vào thiên mệnh đã mang lại cho hoàng đế sự tự tin vững chắc.
Phủ định
Not understanding the divine mandate led to widespread confusion and unrest.
Việc không hiểu thiên mệnh đã dẫn đến sự hoang mang và bất ổn lan rộng.
Nghi vấn
Is questioning the divine mandate considered an act of rebellion?
Việc nghi ngờ thiên mệnh có được coi là một hành động nổi loạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine mandate".

Quyền lực thần thánh của các vị vua

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt từ thế kỷ 16 đến 18, học thuyết 'Divine Mandate' (thường được gọi là 'Divine Right of Kings' – Quyền lực thần thánh của các vị vua) là nền tảng cho quyền lực tuyệt đối của các vị vua. Họ tin rằng quyền cai trị của mình được ban bởi Chúa, khiến việc chống lại vua là chống lại ý Chúa. Điều này đã củng cố địa vị tối cao của hoàng gia và hạn chế sự phản đối.

Ảnh hưởng đến chính trị hiện đại

Mặc dù khái niệm 'Divine Mandate' không còn phổ biến trong các nền dân chủ hiện đại, nó đã định hình sâu sắc tư tưởng chính trị và xã hội phương Tây. Ý tưởng về quyền lực có nguồn gốc từ một thế lực siêu nhiên vẫn có thể xuất hiện trong một số quan điểm tôn giáo hoặc lý luận về đạo đức của lãnh đạo, cho thấy một dạng trách nhiệm cao cả, vượt lên trên lợi ích cá nhân.