(Top Banner Ad)
divorce lawyer
B2
Danh từ B2 Luật pháp

divorce lawyer

UK: /dɪˈvɔːs ˈlɔːjər/ • US: /dɪˈvɔrs ˈlɔɪər/

Nghĩa tiếng Việt

luật sư ly hôn luật sư chuyên về ly hôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lawyer who specializes in divorce cases.

Vietnamese Meaning

Luật sư chuyên về các vụ ly hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired a divorce lawyer to help her with the separation."

    "Cô ấy đã thuê một luật sư ly hôn để giúp cô ấy giải quyết việc ly thân."

  • "Finding a good divorce lawyer is crucial for a fair settlement."

    "Tìm một luật sư ly hôn giỏi là rất quan trọng để có một thỏa thuận công bằng."

  • "Divorce lawyers often deal with emotionally charged situations."

    "Luật sư ly hôn thường phải đối mặt với những tình huống đầy cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divorce sự ly hôn, vụ ly hôn
Verb divorce ly hôn
Adjective divorced đã ly hôn
Noun divorcée người phụ nữ đã ly hôn
Noun law luật pháp
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa

Synonyms

matrimonial lawyer (luật sư hôn nhân)

Related Words

custody battle (tranh chấp quyền nuôi con)alimony (trợ cấp sau ly hôn)property settlement (giải quyết tài sản)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divortium (nghĩa: chia cắt)
Old French
divorce
Middle English
divorce
Old English
lag (nghĩa: luật)
Middle English
laghwyer
English
divorce lawyer (sự kết hợp hiện đại của 'divorce' và 'lawyer')

Nguồn Gốc Của 'Luật Sư Ly Hôn'

Cụm từ 'divorce lawyer' (luật sư ly hôn) không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. Từ 'divorce' (ly hôn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'divortium', mang ý nghĩa 'chia cắt' hoặc 'tách rời'. Trong khi đó, 'lawyer' (luật sư) có gốc từ tiếng Anh cổ 'lag', nghĩa là 'luật'. Sự kết hợp này phản ánh quá trình xã hội hiện đại hóa, khi các thủ tục ly hôn trở nên phức tạp hơn và cần đến chuyên gia pháp lý để giải quyết các vấn đề về tài sản, con cái, và quyền lợi của các bên.

Usage Note

Cụm từ 'divorce lawyer' chỉ rõ loại luật sư chuyên xử lý các vấn đề pháp lý liên quan đến ly hôn, bao gồm phân chia tài sản, quyền nuôi con, và các thỏa thuận pháp lý khác. Khác với một luật sư nói chung (general lawyer), 'divorce lawyer' có kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm trong lĩnh vực luật hôn nhân và gia đình. Cần phân biệt với 'family lawyer' (luật sư gia đình), mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'family lawyer' có thể xử lý các vấn đề rộng hơn liên quan đến gia đình, bao gồm cả nhận con nuôi, giám hộ, và các vấn đề khác.

Prepositions

with for

'With' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc hợp tác: 'I consulted with a divorce lawyer'.
'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do: 'I hired a divorce lawyer for my case'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divorce lawyer
  • experienced experienced divorce lawyer
    (luật sư ly hôn giàu kinh nghiệm)
  • aggressive aggressive divorce lawyer
    (luật sư ly hôn hung hăng/quyết liệt)
  • compassionate compassionate divorce lawyer
    (luật sư ly hôn giàu lòng trắc ẩn)
  • high-powered high-powered divorce lawyer
    (luật sư ly hôn có năng lực cao, quyền lực)
  • top top divorce lawyer
    (luật sư ly hôn hàng đầu)
Verb + divorce lawyer
  • hire hire a divorce lawyer
    (thuê luật sư ly hôn)
  • consult consult a divorce lawyer
    (tham khảo ý kiến luật sư ly hôn)
  • retain retain a divorce lawyer
    (thuê/giữ luật sư ly hôn (để đại diện))
  • fire fire a divorce lawyer
    (sa thải luật sư ly hôn)
  • become become a divorce lawyer
    (trở thành luật sư ly hôn)
Noun + divorce lawyer
  • divorce lawyer's divorce lawyer's fees
    (phí của luật sư ly hôn)
  • divorce lawyer's divorce lawyer's advice
    (lời khuyên của luật sư ly hôn)

Idioms

  • to get the divorce lawyers involved

    để luật sư ly hôn can thiệp (vào một vụ việc)

    "After months of arguing, they decided it was time to get the divorce lawyers involved."

    (Sau nhiều tháng cãi vã, họ quyết định đã đến lúc phải nhờ luật sư ly hôn can thiệp.)

  • a shark of a divorce lawyer

    một luật sư ly hôn rất hung hăng, quyết liệt và khéo léo (như cá mập)

    "She hired a shark of a divorce lawyer to ensure she got a fair settlement."

    (Cô ấy đã thuê một luật sư ly hôn 'cáo già' để đảm bảo cô ấy nhận được một thỏa thuận công bằng.)

  • worth their weight in gold

    đáng giá ngàn vàng, cực kỳ hữu ích hoặc có giá trị lớn

    "During a messy divorce, a good divorce lawyer is worth their weight in gold."

    (Trong một vụ ly hôn phức tạp, một luật sư ly hôn giỏi đáng giá ngàn vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divorce lawyer

Danh từ
Lật mặt

Luật sư chuyên về các vụ ly hôn.

"She hired a divorce lawyer to help her with the separation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divorce lawyer".

Vai trò trong Hòa giải và Kiện tụng

Ở các nước phương Tây, luật sư ly hôn không chỉ đại diện cho thân chủ tại tòa án (kiện tụng) mà còn thường đóng vai trò là người hòa giải, giúp các cặp đôi đạt được thỏa thuận ngoài tòa án về phân chia tài sản, quyền nuôi con và trợ cấp. Mục tiêu là giảm bớt căng thẳng và chi phí pháp lý, thúc đẩy một giải pháp hòa bình hơn cho tất cả các bên liên quan.

Định kiến và Chi phí

Các luật sư ly hôn đôi khi phải đối mặt với những định kiến tiêu cực, bị cho là những người kiếm tiền từ bi kịch của người khác. Trên thực tế, chi phí thuê luật sư ly hôn, đặc biệt là những người có kinh nghiệm hoặc làm việc trong các vụ án phức tạp, có thể rất cao. Điều này khiến nhiều người phải cân nhắc kỹ lưỡng khi quyết định ly hôn và tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý, bởi đây là một khoản đầu tư đáng kể.