(Top Banner Ad)
divorce decree
B2
Danh từ B2 Luật pháp

divorce decree

UK: /dɪˈvɔːs dɪˈkriː/ • US: /dɪˈvɔrs dɪˈkri/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định ly hôn bản án ly hôn giấy ly hôn (thường dùng, nhưng không chính xác bằng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document issued by a court that officially terminates a marriage. It outlines the terms of the divorce, including property division, child custody, and alimony.

Vietnamese Meaning

Một văn bản pháp lý được tòa án ban hành, chính thức chấm dứt hôn nhân. Nó phác thảo các điều khoản của việc ly hôn, bao gồm phân chia tài sản, quyền nuôi con và cấp dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The divorce decree outlined the division of assets and child custody arrangements."

    "Sắc lệnh ly hôn phác thảo việc phân chia tài sản và các thỏa thuận về quyền nuôi con."

  • "She received her divorce decree last week."

    "Cô ấy đã nhận được sắc lệnh ly hôn vào tuần trước."

  • "The judge signed the divorce decree, officially ending their marriage."

    "Thẩm phán đã ký sắc lệnh ly hôn, chính thức chấm dứt cuộc hôn nhân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divorce sự ly hôn
Verb divorce ly hôn
Adjective divorced đã ly hôn
Noun divorcee người đã ly hôn
Noun decree sắc lệnh, phán quyết

Synonyms

divorce judgment (phán quyết ly hôn)final divorce order (lệnh ly hôn cuối cùng)

Antonyms

Related Words

alimony (cấp dưỡng)child custody (quyền nuôi con)property division (phân chia tài sản)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divortium
Old French
divorce
English
divorce
Latin
decretum
Old French
decret
English
decree

Nguồn gốc của 'divorce decree'

Từ 'divorce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divortium', mang ý nghĩa 'sự chia ly' hay 'sự quay đi', thể hiện hành động hai người quay lưng lại với nhau. Từ 'decree' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'decretum', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'mệnh lệnh'. Khi kết hợp lại, 'divorce decree' là một văn bản pháp lý chính thức, ghi nhận quyết định cuối cùng của tòa án về việc chấm dứt một cuộc hôn nhân và định rõ các điều khoản liên quan.

Usage Note

Thuật ngữ 'divorce decree' được sử dụng để chỉ bản án cuối cùng của tòa án trong một vụ ly hôn. Nó khác với 'divorce papers' là một thuật ngữ chung hơn bao gồm tất cả các tài liệu liên quan đến vụ ly hôn.

Prepositions

of under

'Of' được sử dụng để chỉ nội dung hoặc các điều khoản của sắc lệnh ly hôn (ví dụ: terms of the divorce decree). 'Under' có thể được sử dụng khi nói về việc một cái gì đó được thực hiện theo sắc lệnh ly hôn (ví dụ: rights under the divorce decree).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divorce decree
  • grant grant a divorce decree
    (cấp/ban hành sắc lệnh ly hôn)
  • issue issue a divorce decree
    (ban hành sắc lệnh ly hôn)
  • obtain obtain a divorce decree
    (nhận được/có được sắc lệnh ly hôn)
  • finalize finalize a divorce decree
    (hoàn tất/chốt sắc lệnh ly hôn)
Adjective + divorce decree
  • final final divorce decree
    (sắc lệnh ly hôn cuối cùng)
  • temporary temporary divorce decree
    (sắc lệnh ly hôn tạm thời)
  • valid valid divorce decree
    (sắc lệnh ly hôn hợp lệ)
Prepositional Phrase + divorce decree
  • under the terms of under the terms of the divorce decree
    (theo các điều khoản của sắc lệnh ly hôn)

Idioms

  • petition for a divorce decree

    đệ đơn xin sắc lệnh ly hôn

    "They decided to petition for a divorce decree after years of marital issues."

    (Sau nhiều năm gặp vấn đề trong hôn nhân, họ quyết định đệ đơn xin sắc lệnh ly hôn.)

  • be granted a divorce decree

    được cấp sắc lệnh ly hôn

    "She was finally granted a divorce decree after a lengthy court process."

    (Cô ấy cuối cùng đã được cấp sắc lệnh ly hôn sau một quá trình tòa án kéo dài.)

  • the terms of the divorce decree

    các điều khoản của sắc lệnh ly hôn

    "The couple must abide by the terms of the divorce decree regarding child custody."

    (Cặp đôi phải tuân thủ các điều khoản của sắc lệnh ly hôn liên quan đến quyền nuôi con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divorce decree

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản pháp lý được tòa án ban hành, chính thức chấm dứt hôn nhân. Nó phác thảo các điều khoản của việc ly hôn, bao gồm phân chia tài sản, quyền nuôi con và cấp dưỡng.

"The divorce decree outlined the division of assets and child custody arrangements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divorce decree".

Vai trò pháp lý của sắc lệnh ly hôn

Sắc lệnh ly hôn (divorce decree) là một văn bản pháp lý chính thức có tính ràng buộc ở các nước phương Tây, được tòa án ban hành để chấm dứt một cuộc hôn nhân. Nó không chỉ đơn thuần là giấy tờ chia tay mà còn bao gồm các quyết định quan trọng về phân chia tài sản, quyền nuôi con, và nghĩa vụ cấp dưỡng (nếu có), định hình lại cuộc sống của các bên sau ly hôn.

Khái niệm 'ly hôn không lỗi'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có khái niệm 'ly hôn không lỗi' (no-fault divorce), nghĩa là không cần một bên phải chứng minh lỗi của bên kia để được ly hôn. Sắc lệnh ly hôn trong trường hợp này chỉ đơn giản công nhận sự đổ vỡ không thể hàn gắn của hôn nhân, giúp quá trình ly hôn diễn ra ít đối đầu và căng thẳng hơn giữa hai bên.