diy project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A project that you do yourself, especially to improve your home.
Vietnamese Meaning
Một dự án mà bạn tự thực hiện, đặc biệt là để cải thiện ngôi nhà của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's working on a DIY project to build a bookshelf."
"Cô ấy đang thực hiện một dự án tự làm để đóng một giá sách."
-
"My weekend was spent on a DIY project - painting the living room."
"Cuối tuần của tôi đã dành cho một dự án tự làm - sơn phòng khách."
-
"There are many DIY project tutorials available online."
"Có rất nhiều hướng dẫn dự án tự làm có sẵn trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'DIY project' nhấn mạnh việc tự làm, không thuê người ngoài. Nó thường liên quan đến các hoạt động sáng tạo, tiết kiệm chi phí và mang tính cá nhân hóa cao. Khác với 'home improvement project' (dự án cải thiện nhà cửa) có thể bao gồm việc thuê chuyên gia, 'DIY project' luôn do chính chủ nhân hoặc người thân thực hiện.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về việc làm một dự án cụ thể ('working on a DIY project'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của dự án ('DIY project for the garden').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small diy project (dự án DIY nhỏ)
-
ambitious ambitious diy project (dự án DIY đầy tham vọng)
-
rewarding rewarding diy project (dự án DIY mang lại nhiều thành quả/sự hài lòng)
-
weekend weekend diy project (dự án DIY cuối tuần)
-
start start a diy project (bắt đầu một dự án DIY)
-
tackle tackle a diy project (giải quyết/thực hiện một dự án DIY)
-
complete complete a diy project (hoàn thành một dự án DIY)
-
work on work on a diy project (thực hiện/làm một dự án DIY)
Idioms
-
a DIY project gone wrong
Một dự án tự làm thất bại hoặc gặp sự cố đáng tiếc
"Our attempt to build a treehouse was a DIY project gone wrong; it collapsed after a week."
(Nỗ lực xây nhà cây của chúng tôi là một dự án DIY thất bại thảm hại; nó đã sập sau một tuần.)
-
to get stuck into a DIY project
Bắt tay vào làm một dự án DIY một cách nhiệt tình/say mê
"After work, she likes to get stuck into a DIY project in her workshop."
(Sau giờ làm, cô ấy thích say mê vào một dự án DIY trong xưởng của mình.)
-
a labor of love DIY project
Một dự án DIY được thực hiện bằng tất cả tâm huyết và sự cống hiến, không vì lợi nhuận
"The restoration of the old chair was a true labor of love DIY project for him."
(Việc phục chế chiếc ghế cũ là một dự án DIY đầy tâm huyết đối với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diy project
nounMột dự án mà bạn tự thực hiện, đặc biệt là để cải thiện ngôi nhà của bạn.
"She's working on a DIY project to build a bookshelf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diy project".
