(Top Banner Ad)
diy project
A2
noun A2 Sở thích, Đời sống

diy project

UK: /ˌdiː.aɪˈwaɪ ˈprɒdʒekt/ • US: /ˌdiː.aɪˈwaɪ ˈprɑː.dʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án tự làm công trình tự làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that you do yourself, especially to improve your home.

Vietnamese Meaning

Một dự án mà bạn tự thực hiện, đặc biệt là để cải thiện ngôi nhà của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's working on a DIY project to build a bookshelf."

    "Cô ấy đang thực hiện một dự án tự làm để đóng một giá sách."

  • "My weekend was spent on a DIY project - painting the living room."

    "Cuối tuần của tôi đã dành cho một dự án tự làm - sơn phòng khách."

  • "There are many DIY project tutorials available online."

    "Có rất nhiều hướng dẫn dự án tự làm có sẵn trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DIY Việc tự làm, phong trào tự làm
Adjective DIY Tự làm, thủ công (ví dụ: DIY kit)
Noun Do-it-yourselfer Người thích tự làm, người tự sửa chữa
Noun project Dự án, công trình
Verb to project Dự tính, lên kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
Do It Yourself
English
DIY
English
diy project

Nguồn gốc của 'DIY'

Thuật ngữ 'DIY' (Do It Yourself - Tự làm lấy) trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ hai ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ. Trong bối cảnh kinh tế khó khăn và nguồn lực hạn chế, mọi người được khuyến khích tự sửa chữa, xây dựng hoặc cải tạo đồ dùng, nhà cửa để tiết kiệm chi phí và thể hiện sự tự chủ. Từ một nhu cầu thiết yếu, DIY dần phát triển thành một sở thích, một phong trào văn hóa nhấn mạnh sự sáng tạo cá nhân và khả năng tự tay làm mọi thứ.

Usage Note

Cụm từ 'DIY project' nhấn mạnh việc tự làm, không thuê người ngoài. Nó thường liên quan đến các hoạt động sáng tạo, tiết kiệm chi phí và mang tính cá nhân hóa cao. Khác với 'home improvement project' (dự án cải thiện nhà cửa) có thể bao gồm việc thuê chuyên gia, 'DIY project' luôn do chính chủ nhân hoặc người thân thực hiện.

Prepositions

on for

Sử dụng 'on' khi nói về việc làm một dự án cụ thể ('working on a DIY project'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của dự án ('DIY project for the garden').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diy project
  • small small diy project
    (dự án DIY nhỏ)
  • ambitious ambitious diy project
    (dự án DIY đầy tham vọng)
  • rewarding rewarding diy project
    (dự án DIY mang lại nhiều thành quả/sự hài lòng)
  • weekend weekend diy project
    (dự án DIY cuối tuần)
Verb + diy project
  • start start a diy project
    (bắt đầu một dự án DIY)
  • tackle tackle a diy project
    (giải quyết/thực hiện một dự án DIY)
  • complete complete a diy project
    (hoàn thành một dự án DIY)
  • work on work on a diy project
    (thực hiện/làm một dự án DIY)

Idioms

  • a DIY project gone wrong

    Một dự án tự làm thất bại hoặc gặp sự cố đáng tiếc

    "Our attempt to build a treehouse was a DIY project gone wrong; it collapsed after a week."

    (Nỗ lực xây nhà cây của chúng tôi là một dự án DIY thất bại thảm hại; nó đã sập sau một tuần.)

  • to get stuck into a DIY project

    Bắt tay vào làm một dự án DIY một cách nhiệt tình/say mê

    "After work, she likes to get stuck into a DIY project in her workshop."

    (Sau giờ làm, cô ấy thích say mê vào một dự án DIY trong xưởng của mình.)

  • a labor of love DIY project

    Một dự án DIY được thực hiện bằng tất cả tâm huyết và sự cống hiến, không vì lợi nhuận

    "The restoration of the old chair was a true labor of love DIY project for him."

    (Việc phục chế chiếc ghế cũ là một dự án DIY đầy tâm huyết đối với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diy project

noun
Lật mặt

Một dự án mà bạn tự thực hiện, đặc biệt là để cải thiện ngôi nhà của bạn.

"She's working on a DIY project to build a bookshelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diy project".

Sự trỗi dậy của Văn hóa DIY

Văn hóa DIY không chỉ là về tiết kiệm tiền mà còn là về sự tự chủ, sáng tạo cá nhân và niềm vui khi tự tay tạo ra hoặc sửa chữa mọi thứ. Nó phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, trở thành một phần quan trọng của đời sống gia đình ở nhiều nước phương Tây, nơi mọi người thường tự sửa sang nhà cửa, làm vườn hoặc thực hiện các dự án thủ công.

DIY trong Thời đại Kỹ thuật số

Với sự bùng nổ của internet và các nền tảng như YouTube, Pinterest, việc học hỏi và chia sẻ các dự án DIY trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Các cửa hàng chuyên dụng cho DIY (như Home Depot, B&Q ở phương Tây) cũng đóng vai trò quan trọng, cung cấp vật liệu và công cụ, biến DIY thành một ngành công nghiệp và cộng đồng lớn mạnh trên toàn cầu.