(Top Banner Ad)
diy
A2
noun A2 Đời sống, Sở thích

diy

UK: /ˌdiː.aɪˈwaɪ/ • US: /ˌdiː.aɪˈwaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tự làm tự sửa đồ thủ công làm tại nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the activity of making or repairing things yourself, especially in your home

Vietnamese Meaning

hoạt động tự làm hoặc sửa chữa đồ vật, đặc biệt là trong nhà của bạn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys DIY and has made a lot of furniture for her house."

    "Cô ấy thích tự làm đồ và đã làm rất nhiều đồ nội thất cho ngôi nhà của mình."

  • "There are many DIY websites that offer instructions for making things."

    "Có rất nhiều trang web DIY cung cấp hướng dẫn làm đồ."

  • "He's a big fan of DIY projects."

    "Anh ấy là một người hâm mộ lớn của các dự án DIY."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DIY hoạt động tự mình làm, tự sửa chữa/xây dựng (ví dụ: việc tự trang trí nhà cửa, sửa chữa đồ đạc)
Adjective DIY tự làm lấy; liên quan đến việc tự làm (ví dụ: dự án DIY, cửa hàng DIY)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

English
Do It Yourself
English
D.I.Y.
English
DIY

Nguồn gốc 'Do It Yourself'

Thuật ngữ 'DIY' là viết tắt của cụm từ tiếng Anh 'Do It Yourself', có nghĩa là 'tự mình làm'. Nó bắt đầu trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, khi mọi người muốn tiết kiệm tiền và tự sửa chữa, cải tạo nhà cửa, đồ đạc thay vì thuê thợ. Dần dần, D.I.Y. được viết liền thành DIY và trở thành một từ thông dụng.

Usage Note

DIY thường liên quan đến việc tiết kiệm tiền bạc và tạo ra những món đồ độc đáo, phù hợp với sở thích cá nhân. Khác với việc thuê người chuyên nghiệp, DIY đòi hỏi người thực hiện phải tự tìm hiểu, học hỏi kỹ năng và thực hiện công việc.

Prepositions

for in

for (mục đích): DIY projects for the home; in (lĩnh vực): experience in DIY.

Collocations (Từ đi kèm)

DIY + Noun
  • project DIY project
    (dự án tự làm (thường là cải tạo, trang trí nhà cửa))
  • store DIY store
    (cửa hàng bán đồ tự làm (dụng cụ, vật liệu xây dựng, trang trí))
  • enthusiast DIY enthusiast
    (người đam mê tự làm, người thích tự tay sửa chữa/chế tạo)
Adjective + DIY
  • simple simple DIY tasks
    (các công việc tự làm đơn giản)
  • extensive extensive DIY work
    (công việc tự làm quy mô lớn, phức tạp)

Idioms

  • DIY culture

    văn hóa tự làm (một phong trào khuyến khích mọi người tự tay sửa chữa, chế tạo, sáng tạo mà không cần chuyên gia)

    "The internet has fostered a strong DIY culture among creators and makers."

    (Internet đã thúc đẩy một nền văn hóa tự làm mạnh mẽ trong giới sáng tạo và chế tạo.)

  • DIY approach

    cách tiếp cận theo kiểu tự làm, tự xoay xở (thay vì nhờ người khác hoặc mua sẵn)

    "Instead of hiring a professional, they opted for a DIY approach to renovate their bathroom."

    (Thay vì thuê chuyên gia, họ đã chọn cách tiếp cận tự làm để cải tạo phòng tắm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diy

noun
Lật mặt

hoạt động tự làm hoặc sửa chữa đồ vật, đặc biệt là trong nhà của bạn

"She enjoys DIY and has made a lot of furniture for her house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diy".

Sự trỗi dậy của DIY sau Thế chiến II

Phong trào DIY trở nên phổ biến mạnh mẽ ở các nước phương Tây sau Thế chiến II. Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, người dân cần tiết kiệm chi phí bằng cách tự sửa chữa, xây dựng lại nhà cửa, đồ đạc thay vì thuê thợ. Điều này thúc đẩy tinh thần tự lập, kỹ năng thực hành và sự khéo léo.

DIY như một sở thích và phong cách sống hiện đại

Ngày nay, DIY không chỉ là cách tiết kiệm tiền mà còn là một sở thích phổ biến và một hình thức thể hiện sự sáng tạo, cá tính. Nhiều người tìm thấy niềm vui và sự thỏa mãn khi tự tay trang trí nhà cửa, làm đồ thủ công, hoặc sửa chữa thiết bị điện tử. Nó cũng phản ánh mong muốn kiểm soát, cá nhân hóa không gian sống và vật dụng của mình.