(Top Banner Ad)
self-made project
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

self-made project

UK: /ˌself ˈmeɪd ˈprɒdʒekt/ • US: /ˌself ˈmeɪd ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án tự làm dự án tự phát triển dự án do chính mình thực hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that an individual or a small group of individuals conceived, developed, and completed primarily through their own efforts and resources, without significant external assistance or funding.

Vietnamese Meaning

Một dự án được một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ các cá nhân nghĩ ra, phát triển và hoàn thành chủ yếu bằng nỗ lực và nguồn lực của riêng họ, mà không có sự hỗ trợ hoặc tài trợ đáng kể từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-made project, a mobile application for local farmers, gained significant attention."

    "Dự án tự làm của cô, một ứng dụng di động dành cho nông dân địa phương, đã thu hút được sự chú ý đáng kể."

  • "The student showcase featured numerous self-made projects, demonstrating their skills and creativity."

    "Buổi trưng bày của sinh viên có nhiều dự án tự làm, thể hiện kỹ năng và sự sáng tạo của họ."

  • "This company started as a self-made project in a small garage."

    "Công ty này bắt đầu như một dự án tự làm trong một nhà để xe nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-made Tự làm, tự thân vận động (tự tạo ra hoặc đạt được thành công nhờ nỗ lực của bản thân mà không cần sự giúp đỡ từ người khác).
Noun project Dự án, đề án (một kế hoạch hoặc công việc được thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể nhằm đạt được một mục tiêu nhất định).
Verb to project Lên kế hoạch, dự kiến (làm một dự án; ước tính hoặc hình dung một điều gì đó trong tương lai).
Noun projection Sự dự kiến, hình chiếu (sự ước tính hoặc dự báo về tương lai; hình ảnh được chiếu).
Noun maker Người làm ra, nhà chế tạo (người hoặc vật tạo ra thứ gì đó).
Noun making Sự làm ra, quá trình chế tạo (hành động hoặc quá trình tạo ra thứ gì đó).

Synonyms

Antonyms

externally funded project (dự án được tài trợ từ bên ngoài)sponsored project (dự án được tài trợ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*se-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Modern English
self
Proto-Indo-European
*mak-
Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Modern English
made
Latin
proiectum
Old French
project
Middle English
project
Modern English
project

Nguồn gốc 'Self-made project'

Cụm từ 'self-made project' kết hợp 'self-made' (tự làm, tự thân vận động) và 'project' (dự án). 'Self' có gốc từ tiếng Anh cổ 'self' và 'made' từ 'macian', nhấn mạnh hành động tự tạo ra. 'Project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proiectum' (có nghĩa là 'cái gì đó được ném về phía trước'), qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ này mô tả một dự án do một cá nhân tự mình lên ý tưởng, thực hiện và hoàn thành, thường không có hoặc rất ít sự hỗ trợ từ bên ngoài, thể hiện sự độc lập và nỗ lực cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc lập, tự chủ và nỗ lực cá nhân trong việc thực hiện dự án. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo, quyết tâm và khả năng giải quyết vấn đề của người thực hiện. 'Self-funded project' có thể là một từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-made project
  • successful a successful self-made project
    (một dự án tự làm thành công)
  • ambitious an ambitious self-made project
    (một dự án tự làm đầy tham vọng)
  • personal a personal self-made project
    (một dự án tự làm mang tính cá nhân)
  • creative a creative self-made project
    (một dự án tự làm sáng tạo)
Verb + self-made project
  • start to start a self-made project
    (bắt đầu một dự án tự làm)
  • work on to work on a self-made project
    (thực hiện/làm một dự án tự làm)
  • complete to complete a self-made project
    (hoàn thành một dự án tự làm)
  • showcase to showcase a self-made project
    (trưng bày/giới thiệu một dự án tự làm)

Idioms

  • A self-made project from the ground up

    Một dự án tự làm từ con số không/từ đầu (nhấn mạnh việc tự xây dựng hoàn toàn mọi thứ)

    "Her entire portfolio is a collection of self-made projects from the ground up, showcasing her incredible initiative."

    (Toàn bộ hồ sơ năng lực của cô ấy là một bộ sưu tập các dự án tự làm từ con số không, thể hiện sáng kiến đáng kinh ngạc của cô.)

  • A self-made passion project

    Một dự án tự làm xuất phát từ niềm đam mê cá nhân (thường là để thỏa mãn sở thích hoặc học hỏi)

    "Developing this app was a self-made passion project that took years to finish in his spare time."

    (Phát triển ứng dụng này là một dự án tự làm xuất phát từ niềm đam mê đã mất nhiều năm để hoàn thành trong thời gian rảnh của anh ấy.)

  • A self-made project that truly paid off

    Một dự án tự làm đã thực sự mang lại kết quả/thành công (đem lại lợi ích, giá trị hoặc sự công nhận)

    "Launching his own online store was a self-made project that truly paid off, generating significant income within a year."

    (Khởi chạy cửa hàng trực tuyến của riêng anh ấy là một dự án tự làm đã thực sự mang lại kết quả, tạo ra thu nhập đáng kể trong vòng một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-made project

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dự án được một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ các cá nhân nghĩ ra, phát triển và hoàn thành chủ yếu bằng nỗ lực và nguồn lực của riêng họ, mà không có sự hỗ trợ hoặc tài trợ đáng kể từ bên ngoài.

"Her self-made project, a mobile application for local farmers, gained significant attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He takes pride in his self-made project, showcasing his engineering skills.
Anh ấy tự hào về dự án tự làm của mình, thể hiện kỹ năng kỹ thuật của anh ấy.
Phủ định
She didn't believe it was a completely self-made project; she suspected he had help.
Cô ấy không tin đó là một dự án hoàn toàn tự làm; cô ấy nghi ngờ anh ấy đã có sự giúp đỡ.
Nghi vấn
What challenges did you face while working on your self-made project?
Bạn đã đối mặt với những thử thách nào khi thực hiện dự án tự làm của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-made project".

Tinh thần 'Self-made' (Tự thân vận động)

Cụm từ 'self-made project' gắn liền với tinh thần 'self-made man/woman' phổ biến ở các nước phương Tây, nơi đề cao việc một cá nhân đạt được thành công thông qua nỗ lực, tài năng và sự kiên trì của chính mình, thay vì dựa vào tài sản thừa kế hay đặc quyền. Một dự án tự làm thể hiện sự chủ động, độc lập và khả năng tự tạo ra giá trị của bản thân, thường được xem là minh chứng cho năng lực cá nhân.

Văn hóa DIY (Do-It-Yourself)

'Self-made project' là một phần quan trọng của văn hóa DIY (Do-It-Yourself - Tự mình làm) thịnh hành ở nhiều nước phương Tây. Văn hóa này khuyến khích mọi người tự tay xây dựng, sửa chữa hoặc sáng tạo ra mọi thứ, từ đồ gia dụng đơn giản đến các dự án công nghệ phức tạp. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại sự thỏa mãn cá nhân, phát triển kỹ năng và thể hiện cá tính.