self-made project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A project that an individual or a small group of individuals conceived, developed, and completed primarily through their own efforts and resources, without significant external assistance or funding.
Vietnamese Meaning
Một dự án được một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ các cá nhân nghĩ ra, phát triển và hoàn thành chủ yếu bằng nỗ lực và nguồn lực của riêng họ, mà không có sự hỗ trợ hoặc tài trợ đáng kể từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her self-made project, a mobile application for local farmers, gained significant attention."
"Dự án tự làm của cô, một ứng dụng di động dành cho nông dân địa phương, đã thu hút được sự chú ý đáng kể."
-
"The student showcase featured numerous self-made projects, demonstrating their skills and creativity."
"Buổi trưng bày của sinh viên có nhiều dự án tự làm, thể hiện kỹ năng và sự sáng tạo của họ."
-
"This company started as a self-made project in a small garage."
"Công ty này bắt đầu như một dự án tự làm trong một nhà để xe nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-made | Tự làm, tự thân vận động (tự tạo ra hoặc đạt được thành công nhờ nỗ lực của bản thân mà không cần sự giúp đỡ từ người khác). |
| Noun | project | Dự án, đề án (một kế hoạch hoặc công việc được thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể nhằm đạt được một mục tiêu nhất định). |
| Verb | to project | Lên kế hoạch, dự kiến (làm một dự án; ước tính hoặc hình dung một điều gì đó trong tương lai). |
| Noun | projection | Sự dự kiến, hình chiếu (sự ước tính hoặc dự báo về tương lai; hình ảnh được chiếu). |
| Noun | maker | Người làm ra, nhà chế tạo (người hoặc vật tạo ra thứ gì đó). |
| Noun | making | Sự làm ra, quá trình chế tạo (hành động hoặc quá trình tạo ra thứ gì đó). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính độc lập, tự chủ và nỗ lực cá nhân trong việc thực hiện dự án. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo, quyết tâm và khả năng giải quyết vấn đề của người thực hiện. 'Self-funded project' có thể là một từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful self-made project (một dự án tự làm thành công)
-
ambitious an ambitious self-made project (một dự án tự làm đầy tham vọng)
-
personal a personal self-made project (một dự án tự làm mang tính cá nhân)
-
creative a creative self-made project (một dự án tự làm sáng tạo)
-
start to start a self-made project (bắt đầu một dự án tự làm)
-
work on to work on a self-made project (thực hiện/làm một dự án tự làm)
-
complete to complete a self-made project (hoàn thành một dự án tự làm)
-
showcase to showcase a self-made project (trưng bày/giới thiệu một dự án tự làm)
Idioms
-
A self-made project from the ground up
Một dự án tự làm từ con số không/từ đầu (nhấn mạnh việc tự xây dựng hoàn toàn mọi thứ)
"Her entire portfolio is a collection of self-made projects from the ground up, showcasing her incredible initiative."
(Toàn bộ hồ sơ năng lực của cô ấy là một bộ sưu tập các dự án tự làm từ con số không, thể hiện sáng kiến đáng kinh ngạc của cô.)
-
A self-made passion project
Một dự án tự làm xuất phát từ niềm đam mê cá nhân (thường là để thỏa mãn sở thích hoặc học hỏi)
"Developing this app was a self-made passion project that took years to finish in his spare time."
(Phát triển ứng dụng này là một dự án tự làm xuất phát từ niềm đam mê đã mất nhiều năm để hoàn thành trong thời gian rảnh của anh ấy.)
-
A self-made project that truly paid off
Một dự án tự làm đã thực sự mang lại kết quả/thành công (đem lại lợi ích, giá trị hoặc sự công nhận)
"Launching his own online store was a self-made project that truly paid off, generating significant income within a year."
(Khởi chạy cửa hàng trực tuyến của riêng anh ấy là một dự án tự làm đã thực sự mang lại kết quả, tạo ra thu nhập đáng kể trong vòng một năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-made project
Tính từ + Danh từMột dự án được một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ các cá nhân nghĩ ra, phát triển và hoàn thành chủ yếu bằng nỗ lực và nguồn lực của riêng họ, mà không có sự hỗ trợ hoặc tài trợ đáng kể từ bên ngoài.
"Her self-made project, a mobile application for local farmers, gained significant attention."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He takes pride in his self-made project, showcasing his engineering skills. |
Anh ấy tự hào về dự án tự làm của mình, thể hiện kỹ năng kỹ thuật của anh ấy. |
| Phủ định | She didn't believe it was a completely self-made project; she suspected he had help. |
Cô ấy không tin đó là một dự án hoàn toàn tự làm; cô ấy nghi ngờ anh ấy đã có sự giúp đỡ. |
| Nghi vấn | What challenges did you face while working on your self-made project? |
Bạn đã đối mặt với những thử thách nào khi thực hiện dự án tự làm của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-made project".
