(Top Banner Ad)
home improvement
B1
Danh từ B1 Nhà cửa và đời sống

home improvement

UK: /ˌhəʊm ɪmˈpruːvmənt/ • US: /ˌhoʊm ɪmˈpruːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải tạo nhà sửa chữa nhà cửa nâng cấp nhà xây sửa nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of renovating or making additions to one's home.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải tạo hoặc xây thêm cho ngôi nhà của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are planning a major home improvement this year."

    "Họ đang lên kế hoạch cải tạo nhà lớn trong năm nay."

  • "Home improvement loans can help finance renovations."

    "Các khoản vay cải tạo nhà có thể giúp tài trợ cho việc sửa chữa."

  • "Many people enjoy watching home improvement shows on television."

    "Nhiều người thích xem các chương trình cải tạo nhà trên truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeowner chủ nhà
Adjective homely ấm cúng, giản dị (về ngôi nhà)
Adjective homemade tự làm tại nhà
Verb improve cải thiện, nâng cao
Noun improver người/vật cải thiện
Adjective improved đã được cải thiện
Adjective improving đang trong quá trình cải thiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa và đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tkei-
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Latin
probare
Old French
emprouer
Middle English
emprouement
Modern English (Compound)
home improvement

Nguồn gốc của 'home improvement'

Từ 'home' (nhà) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European *tkei-, nghĩa là 'định cư, ở'. Trong khi đó, 'improvement' (cải thiện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'probare' (thử nghiệm, chấp thuận) qua tiếng Pháp cổ 'emprouer' (làm có lợi, hưởng lợi). Cụm từ 'home improvement' như một danh từ ghép hiện đại xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20, phản ánh xu hướng ngày càng tăng về việc cải tạo, sửa sang nhà cửa để nâng cao giá trị và chất lượng sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các dự án làm cho ngôi nhà đẹp hơn, tiện nghi hơn, hoặc tăng giá trị hơn. Nó có thể bao gồm sơn sửa, sửa chữa, xây thêm phòng, hoặc nâng cấp hệ thống điện nước. 'Home improvement' nhấn mạnh vào sự cải thiện, nâng cấp, chứ không chỉ là sửa chữa đơn thuần.

Prepositions

for on

Ví dụ: 'This product is great for home improvement projects.' (Sản phẩm này rất tốt cho các dự án cải tạo nhà). 'We spent a lot of money on home improvement.' (Chúng tôi đã chi rất nhiều tiền cho việc cải tạo nhà). Giới từ 'for' thường chỉ mục đích, 'on' chỉ việc chi tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home improvement
  • major major home improvement
    (việc cải tạo nhà quy mô lớn)
  • DIY DIY home improvement
    (việc tự cải tạo nhà)
  • costly costly home improvement
    (việc cải tạo nhà tốn kém)
  • minor minor home improvement
    (việc cải tạo nhà nhỏ)
Verb + home improvement
  • undertake undertake home improvement
    (thực hiện việc cải tạo nhà)
  • plan plan home improvement
    (lập kế hoạch cải tạo nhà)
  • finance finance home improvement
    (tài trợ cho việc cải tạo nhà)
Noun + home improvement (where 'home improvement' acts as a modifier)
  • home improvement home improvement project
    (dự án cải tạo nhà)
  • home improvement home improvement store
    (cửa hàng vật liệu/dụng cụ cải tạo nhà)
  • home improvement home improvement loan
    (khoản vay để cải tạo nhà)

Idioms

  • DIY home improvement

    Việc tự sửa sang, cải tạo nhà (do chủ nhà tự làm thay vì thuê thợ chuyên nghiệp).

    "Many people enjoy DIY home improvement projects on weekends."

    (Nhiều người thích các dự án tự cải tạo nhà vào cuối tuần.)

  • Home improvement project

    Một dự án hoặc công việc cụ thể liên quan đến việc sửa chữa, nâng cấp hoặc cải thiện ngôi nhà.

    "Their latest home improvement project was renovating the kitchen."

    (Dự án cải tạo nhà gần đây nhất của họ là sửa sang lại nhà bếp.)

  • Home improvement store

    Cửa hàng bán vật liệu, dụng cụ và thiết bị cho việc cải tạo, sửa chữa nhà cửa.

    "We need to visit the home improvement store for some new paint."

    (Chúng tôi cần ghé qua cửa hàng vật liệu cải tạo nhà để mua sơn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home improvement

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải tạo hoặc xây thêm cho ngôi nhà của một người.

"They are planning a major home improvement this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was planning a major home improvement project the following year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lên kế hoạch cho một dự án cải tạo nhà lớn vào năm sau.
Phủ định
He told me that he didn't consider home improvement to be a worthwhile investment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi việc cải thiện nhà cửa là một khoản đầu tư đáng giá.
Nghi vấn
She asked if I had ever considered home improvement to increase the value of my property.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nghĩ đến việc cải thiện nhà cửa để tăng giá trị tài sản của mình chưa.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor's home improvement project significantly increased the value of his property.
Dự án cải tạo nhà của người hàng xóm của tôi đã làm tăng đáng kể giá trị tài sản của anh ấy.
Phủ định
The Smiths' home improvement budget wasn't enough to cover all the renovations they wanted.
Ngân sách cải tạo nhà của gia đình Smiths không đủ để trang trải tất cả các công việc cải tạo mà họ muốn.
Nghi vấn
Is your boss's home improvement loan approved by the bank?
Khoản vay cải tạo nhà của sếp bạn có được ngân hàng chấp thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home improvement".

Văn hóa DIY (Do-It-Yourself)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, văn hóa 'tự mình làm' (DIY) rất phổ biến trong lĩnh vực cải tạo nhà. Mọi người thường tự thực hiện các công việc sửa chữa, trang trí nhà cửa không chỉ để tiết kiệm chi phí mà còn vì niềm vui cá nhân và sự hài lòng khi tự tay làm ra sản phẩm.

Tăng giá trị tài sản

Cải tạo nhà thường được xem là một khoản đầu tư thông minh. Nhiều chủ nhà thực hiện các dự án cải thiện không gian sống với mục đích tăng giá trị bán lại của ngôi nhà, đặc biệt là các cải tạo như nâng cấp bếp, phòng tắm hoặc thêm không gian chức năng.