jockey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who rides horses in races, especially as a profession.
Vietnamese Meaning
Người cưỡi ngựa trong các cuộc đua, đặc biệt là một nghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jockey skillfully guided the horse to victory."
"Người điều khiển tài tình đã dẫn dắt con ngựa đến chiến thắng."
-
"The jockey wore bright silks."
"Người điều khiển mặc áo lụa sáng màu."
-
"Several candidates are jockeying for the leadership position."
"Một vài ứng cử viên đang tranh giành vị trí lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jockey' thường chỉ người chuyên nghiệp, có kỹ năng cao trong việc điều khiển ngựa đua. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và khả năng điều khiển tốt.
Prepositions
On: 'The jockey is on the horse.' (người điều khiển đang ở trên lưng ngựa). For: 'He's a jockey for that stable.' (Anh ấy là người điều khiển cho chuồng ngựa đó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced jockey (một người điều khiển ngựa đua giàu kinh nghiệm)
-
champion a champion jockey (một tay đua vô địch)
-
professional a professional jockey (một tay đua chuyên nghiệp)
-
hire hire a jockey (thuê một người điều khiển ngựa đua)
-
support support a jockey (ủng hộ một người điều khiển ngựa đua)
-
for position jockey for position (tranh giành vị trí (thuận lợi))
-
for advantage jockey for advantage (tranh giành lợi thế)
-
for control jockey for control (tranh giành quyền kiểm soát)
Idioms
-
jockey for position
Cố gắng đạt được một vị trí thuận lợi hoặc có ưu thế so với người khác, thường bằng cách cạnh tranh hoặc thao túng.
"The candidates are jockeying for position ahead of the election."
(Các ứng cử viên đang tranh giành vị trí trước cuộc bầu cử.)
-
jockey for advantage
Cố gắng giành lợi thế hoặc ưu thế trong một tình huống cạnh tranh.
"Both teams were jockeying for advantage in the final minutes of the game."
(Cả hai đội đều đang giành giật lợi thế trong những phút cuối của trận đấu.)
-
jockey for control
Cố gắng giành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng trong một nhóm hoặc tình huống.
"Different factions are jockeying for control of the party."
(Các phe phái khác nhau đang tranh giành quyền kiểm soát đảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jockey
danh từNgười cưỡi ngựa trong các cuộc đua, đặc biệt là một nghề.
"The jockey skillfully guided the horse to victory."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he trains hard, he will become a successful jockey. |
Nếu anh ấy luyện tập chăm chỉ, anh ấy sẽ trở thành một kỵ sĩ thành công. |
| Phủ định | If you don't jockey for position early in the race, you might not win. |
Nếu bạn không tranh giành vị trí sớm trong cuộc đua, bạn có thể không thắng. |
| Nghi vấn | Will she become a famous jockey if she wins this race? |
Liệu cô ấy có trở thành một kỵ sĩ nổi tiếng nếu cô ấy thắng cuộc đua này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young jockey rode the horse skillfully. |
Anh chàng kỵ sĩ trẻ điều khiển con ngựa một cách điêu luyện. |
| Phủ định | Never have I seen such a determined jockey. |
Chưa bao giờ tôi thấy một kỵ sĩ nào quyết tâm như vậy. |
| Nghi vấn | Should a jockey fall during the race, what are the safety protocols? |
Nếu một kỵ sĩ ngã trong cuộc đua, các quy trình an toàn là gì? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The jockey had been jockeying for position aggressively before the final turn. |
Nài ngựa đã tranh giành vị trí một cách quyết liệt trước khúc cua cuối cùng. |
| Phủ định | She hadn't been jockeying her way through the crowd; she was simply trying to get to the exit. |
Cô ấy đã không len lỏi qua đám đông; cô ấy chỉ cố gắng đến lối ra. |
| Nghi vấn | Had the jockey been feeling unwell during the race? |
Có phải nài ngựa đã cảm thấy không khỏe trong suốt cuộc đua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jockey".
