(Top Banner Ad)
jockey
B2
danh từ B2 Thể thao, Ngựa

jockey

UK: /ˈdʒɒki/ • US: /ˈdʒɑːki/

Nghĩa tiếng Việt

người điều khiển (ngựa) kỵ sĩ tranh giành cạnh tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who rides horses in races, especially as a profession.

Vietnamese Meaning

Người cưỡi ngựa trong các cuộc đua, đặc biệt là một nghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jockey skillfully guided the horse to victory."

    "Người điều khiển tài tình đã dẫn dắt con ngựa đến chiến thắng."

  • "The jockey wore bright silks."

    "Người điều khiển mặc áo lụa sáng màu."

  • "Several candidates are jockeying for the leadership position."

    "Một vài ứng cử viên đang tranh giành vị trí lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jockey Người điều khiển ngựa đua; người lái xe đua; người khéo léo điều khiển tình huống để đạt lợi thế
Verb jockey Điều khiển (ngựa, xe); giành giật, thao túng để đạt được vị trí hoặc lợi thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Ngựa

Etymology (Nguồn gốc)

English
John
Scottish/English
Jock
English
jockey

Nguồn gốc thú vị của từ 'jockey'

Từ 'jockey' ban đầu là một biệt danh thân mật của tên 'John' ở Scotland, thường được dùng để chỉ một cậu bé hoặc một chàng trai trẻ ('Jock'). Đến khoảng giữa thế kỷ 17, từ này bắt đầu được sử dụng riêng để chỉ những người chuyên cưỡi ngựa trong các cuộc đua, có lẽ vì đa số họ là những người trẻ tuổi. Ngày nay, 'jockey' không chỉ là người điều khiển ngựa mà còn ám chỉ những người khéo léo điều khiển tình huống để giành lợi thế.

Usage Note

Từ 'jockey' thường chỉ người chuyên nghiệp, có kỹ năng cao trong việc điều khiển ngựa đua. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và khả năng điều khiển tốt.

Prepositions

on for

On: 'The jockey is on the horse.' (người điều khiển đang ở trên lưng ngựa). For: 'He's a jockey for that stable.' (Anh ấy là người điều khiển cho chuồng ngựa đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jockey (noun)
  • experienced an experienced jockey
    (một người điều khiển ngựa đua giàu kinh nghiệm)
  • champion a champion jockey
    (một tay đua vô địch)
  • professional a professional jockey
    (một tay đua chuyên nghiệp)
Verb + jockey (noun)
  • hire hire a jockey
    (thuê một người điều khiển ngựa đua)
  • support support a jockey
    (ủng hộ một người điều khiển ngựa đua)
Jockey (verb) + Prepositional Phrase
  • for position jockey for position
    (tranh giành vị trí (thuận lợi))
  • for advantage jockey for advantage
    (tranh giành lợi thế)
  • for control jockey for control
    (tranh giành quyền kiểm soát)

Idioms

  • jockey for position

    Cố gắng đạt được một vị trí thuận lợi hoặc có ưu thế so với người khác, thường bằng cách cạnh tranh hoặc thao túng.

    "The candidates are jockeying for position ahead of the election."

    (Các ứng cử viên đang tranh giành vị trí trước cuộc bầu cử.)

  • jockey for advantage

    Cố gắng giành lợi thế hoặc ưu thế trong một tình huống cạnh tranh.

    "Both teams were jockeying for advantage in the final minutes of the game."

    (Cả hai đội đều đang giành giật lợi thế trong những phút cuối của trận đấu.)

  • jockey for control

    Cố gắng giành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng trong một nhóm hoặc tình huống.

    "Different factions are jockeying for control of the party."

    (Các phe phái khác nhau đang tranh giành quyền kiểm soát đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jockey

danh từ
Lật mặt

Người cưỡi ngựa trong các cuộc đua, đặc biệt là một nghề.

"The jockey skillfully guided the horse to victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he trains hard, he will become a successful jockey.
Nếu anh ấy luyện tập chăm chỉ, anh ấy sẽ trở thành một kỵ sĩ thành công.
Phủ định
If you don't jockey for position early in the race, you might not win.
Nếu bạn không tranh giành vị trí sớm trong cuộc đua, bạn có thể không thắng.
Nghi vấn
Will she become a famous jockey if she wins this race?
Liệu cô ấy có trở thành một kỵ sĩ nổi tiếng nếu cô ấy thắng cuộc đua này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young jockey rode the horse skillfully.
Anh chàng kỵ sĩ trẻ điều khiển con ngựa một cách điêu luyện.
Phủ định
Never have I seen such a determined jockey.
Chưa bao giờ tôi thấy một kỵ sĩ nào quyết tâm như vậy.
Nghi vấn
Should a jockey fall during the race, what are the safety protocols?
Nếu một kỵ sĩ ngã trong cuộc đua, các quy trình an toàn là gì?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jockey had been jockeying for position aggressively before the final turn.
Nài ngựa đã tranh giành vị trí một cách quyết liệt trước khúc cua cuối cùng.
Phủ định
She hadn't been jockeying her way through the crowd; she was simply trying to get to the exit.
Cô ấy đã không len lỏi qua đám đông; cô ấy chỉ cố gắng đến lối ra.
Nghi vấn
Had the jockey been feeling unwell during the race?
Có phải nài ngựa đã cảm thấy không khỏe trong suốt cuộc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jockey".

Nghề Jockey: Đam mê, Nguy hiểm và Kỹ năng

Trong đua ngựa, 'jockey' không chỉ là người cưỡi ngựa mà còn là một vận động viên tài năng, đòi hỏi sự khéo léo, sức mạnh và khả năng ra quyết định nhanh chóng. Họ phải duy trì cân nặng rất thấp (thường dưới 50kg) và đối mặt với rủi ro chấn thương cao do tính chất tốc độ và nguy hiểm của môn thể thao này. Đây là một nghề nghiệp đầy thử thách nhưng cũng mang lại danh tiếng và phần thưởng lớn cho những người xuất sắc.

Jockeying: Sự thao túng khéo léo trong xã hội

Ngoài nghĩa đen là người cưỡi ngựa, từ 'jockey' khi dùng làm động từ (đặc biệt trong cụm từ 'jockeying for...') còn mang ý nghĩa rộng hơn trong văn hóa phương Tây. Nó ám chỉ hành động khéo léo điều khiển, sắp đặt tình huống hoặc cạnh tranh để giành được vị trí, quyền lực hay lợi thế trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ xã hội. Đây là một hình ảnh ẩn dụ về sự cạnh tranh tinh vi và không ngừng nghỉ.