(Top Banner Ad)
dmz (demilitarized zone)
C1
danh từ C1 Quân sự, Chính trị

dmz (demilitarized zone)

UK: /ˌdiːˌemˈziː/ • US: /ˌdiːˌemˈziː/

Nghĩa tiếng Việt

khu phi quân sự vùng phi quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area, usually the border between two countries, where military forces, structures, and activities are not allowed.

Vietnamese Meaning

Một khu vực, thường là biên giới giữa hai quốc gia, nơi các lực lượng quân sự, công trình và hoạt động quân sự không được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries agreed to establish a demilitarized zone along their border."

    "Hai nước đã đồng ý thiết lập một khu phi quân sự dọc theo biên giới của họ."

  • "The DMZ between North and South Korea is one of the most heavily guarded borders in the world."

    "Khu phi quân sự giữa Bắc và Nam Triều Tiên là một trong những biên giới được bảo vệ nghiêm ngặt nhất trên thế giới."

  • "Negotiations are underway to reduce military presence in the DMZ."

    "Các cuộc đàm phán đang diễn ra để giảm sự hiện diện quân sự trong khu phi quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demilitarize phi quân sự hóa (loại bỏ hoặc cấm các lực lượng quân sự khỏi một khu vực)
Noun demilitarization sự phi quân sự hóa
Verb militarize quân sự hóa (trang bị quân sự cho một khu vực hoặc tổ chức)
Noun military quân đội; quân sự
Adjective military thuộc về quân đội; quân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militaris
English
military
English
militarize
English
demilitarize
English
demilitarized zone

Nguồn gốc của "DMZ (Demilitarized Zone)"

Thuật ngữ "demilitarized zone" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp tiền tố "de-" (có nghĩa là loại bỏ hoặc đảo ngược) với "militarized" (có nghĩa là đã được quân sự hóa) và "zone" (khu vực). Do đó, DMZ có nghĩa đen là "khu vực đã được phi quân sự hóa" hoặc "khu vực không được phép có hoạt động quân sự", thường là vùng đệm giữa các bên đối địch để ngăn chặn xung đột.

Usage Note

DMZ thường được tạo ra sau một cuộc xung đột hoặc như một phần của thỏa thuận hòa bình để giảm căng thẳng và ngăn chặn các cuộc đụng độ trong tương lai. Khu vực này mang tính trung lập và thường được giám sát bởi một lực lượng quốc tế.

Prepositions

in across along

Ví dụ: 'in the DMZ' (trong khu DMZ), 'across the DMZ' (qua khu DMZ), 'along the DMZ' (dọc theo khu DMZ). Các giới từ này chỉ vị trí của sự vật hoặc sự kiện liên quan đến khu DMZ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dmz (demilitarized zone)
  • heavily guarded a heavily guarded dmz (demilitarized zone)
    (một khu phi quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt)
  • narrow a narrow dmz (demilitarized zone)
    (một khu phi quân sự hẹp)
  • buffer a buffer dmz (demilitarized zone)
    (một khu phi quân sự đệm)
Verb + dmz (demilitarized zone)
  • establish to establish a dmz (demilitarized zone)
    (thiết lập một khu phi quân sự)
  • cross to cross the dmz (demilitarized zone)
    (băng qua khu phi quân sự)
  • patrol to patrol the dmz (demilitarized zone)
    (tuần tra khu phi quân sự)
Noun + dmz (demilitarized zone)
  • border border dmz (demilitarized zone)
    (khu phi quân sự biên giới)

Idioms

  • establish a demilitarized zone

    thiết lập một khu phi quân sự (hành động chính trị hoặc quân sự để tạo ra một vùng trung lập)

    "The two warring nations agreed to establish a demilitarized zone along their border."

    (Hai quốc gia đang chiến tranh đã đồng ý thiết lập một khu phi quân sự dọc theo biên giới của họ.)

  • a buffer demilitarized zone

    một khu phi quân sự đệm (một khu vực được thiết lập để ngăn cách hai bên đối địch, giảm căng thẳng)

    "The peace treaty called for a buffer demilitarized zone to separate the opposing forces."

    (Hiệp ước hòa bình kêu gọi một khu phi quân sự đệm để tách rời các lực lượng đối lập.)

  • cross the demilitarized zone

    băng qua khu phi quân sự (hành động đi vào hoặc đi qua khu vực cấm quân sự, thường mang tính nguy hiểm hoặc nhạy cảm)

    "No civilian is allowed to cross the demilitarized zone without special permission."

    (Không có dân thường nào được phép băng qua khu phi quân sự nếu không có giấy phép đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dmz (demilitarized zone)

danh từ
Lật mặt

Một khu vực, thường là biên giới giữa hai quốc gia, nơi các lực lượng quân sự, công trình và hoạt động quân sự không được phép.

"The two countries agreed to establish a demilitarized zone along their border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agreement established a clear boundary: a demilitarized zone separating the two warring nations.
Thỏa thuận đã thiết lập một ranh giới rõ ràng: một khu phi quân sự ngăn cách hai quốc gia đang chiến tranh.
Phủ định
This area is not safe for civilians: it is essentially a DMZ, fraught with hidden dangers.
Khu vực này không an toàn cho dân thường: về cơ bản nó là một DMZ, chứa đầy những nguy hiểm tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is this road safe to travel: does it pass through the DMZ?
Con đường này có an toàn để đi không: nó có đi qua khu phi quân sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dmz (demilitarized zone)".

DMZ nổi tiếng nhất: Khu phi quân sự Triều Tiên (Korean DMZ)

Khu phi quân sự Triều Tiên là một trong những DMZ nổi tiếng và được củng cố nghiêm ngặt nhất thế giới, chia cắt Triều Tiên và Hàn Quốc. Mặc dù là biểu tượng của xung đột kéo dài, khu vực này đã vô tình trở thành một trong những khu bảo tồn thiên nhiên hoang dã quan trọng nhất, với nhiều loài động vật quý hiếm phát triển mạnh nhờ sự can thiệp của con người bị hạn chế.

Ý nghĩa của DMZ

DMZ thường được tạo ra như một phần của hiệp định đình chiến hoặc hiệp ước hòa bình, đóng vai trò như một vùng đệm vật lý để ngăn chặn giao tranh trực tiếp. Chúng là biểu tượng của căng thẳng chưa được giải quyết nhưng cũng là hy vọng về hòa bình, nơi các lực lượng quân sự bị cấm để giảm thiểu nguy cơ xung đột.