do it incorrectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform an action or task in a wrong or inaccurate way.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ theo cách sai hoặc không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you do it incorrectly, the machine might break."
"Nếu bạn làm nó không đúng cách, máy có thể bị hỏng."
-
"He did the calculation incorrectly, resulting in the wrong answer."
"Anh ấy đã tính toán sai, dẫn đến kết quả sai."
-
"The instructions were unclear, so I probably did it incorrectly."
"Hướng dẫn không rõ ràng, vì vậy có lẽ tôi đã làm sai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | correction | Sự sửa chữa, cái được sửa chữa |
| Noun | incorrectness | Sự không chính xác, sự sai sót |
| Verb | correct | Sửa chữa, làm cho đúng |
| Adjective | incorrect | Sai, không chính xác |
| Adverb | correctly | Một cách chính xác, đúng đắn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một công việc được thực hiện, nhấn mạnh vào việc có lỗi hoặc không đạt yêu cầu. 'Incorrectly' bổ nghĩa cho động từ 'do', làm rõ cách thức hành động được thực hiện. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập đến các hoạt động hàng ngày. Sự khác biệt giữa 'incorrectly' và 'wrongly' rất nhỏ, nhưng 'incorrectly' thường nhấn mạnh vào sự không chính xác hoặc thiếu sót về mặt kỹ thuật, trong khi 'wrongly' có thể mang ý nghĩa đạo đức hoặc pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately do it incorrectly (cố ý làm sai)
-
accidentally accidentally do it incorrectly (vô tình làm sai)
-
repeatedly repeatedly do it incorrectly (liên tục làm sai, làm sai hết lần này đến lần khác)
-
tend to tend to do it incorrectly (có xu hướng làm sai)
-
manage to manage to do it incorrectly (xoay sở để làm sai (thường mang ý châm biếm hoặc bất ngờ))
-
learn to not learn to not do it incorrectly (học cách để không làm sai)
Idioms
-
You're doing it incorrectly.
Bạn đang làm sai rồi.
"The instructions are clear, but you're doing it incorrectly. Let me show you."
(Hướng dẫn rất rõ ràng, nhưng bạn đang làm sai rồi. Để tôi chỉ cho bạn.)
-
Don't do it incorrectly.
Đừng làm sai.
"Pay close attention to the details; don't do it incorrectly this time."
(Hãy chú ý kỹ đến từng chi tiết; lần này đừng làm sai nhé.)
-
It's better not to do it at all than to do it incorrectly.
Thà không làm còn hơn làm sai.
"My supervisor always says, 'When in doubt, ask. It's better not to do it at all than to do it incorrectly.'"
(Giám sát của tôi luôn nói, 'Khi không chắc, hãy hỏi. Thà không làm còn hơn làm sai.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do it incorrectly
Cụm động từThực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ theo cách sai hoặc không chính xác.
"If you do it incorrectly, the machine might break."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should do it incorrectly if you want to see what happens. |
Bạn nên làm điều đó không chính xác nếu bạn muốn xem điều gì xảy ra. |
| Phủ định | You must not do it incorrectly; follow the instructions carefully. |
Bạn không được làm điều đó không chính xác; hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận. |
| Nghi vấn | Could he do it incorrectly by accident? |
Anh ấy có thể vô tình làm điều đó không chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do it incorrectly".
