(Top Banner Ad)
do it properly
B1
Adverb B1 General

do it properly

UK: /ˈduː ɪt ˈprɒpəli/ • US: /ˈduː ɪt ˈprɑːpərli/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho đàng hoàng làm đúng cách làm tử tế làm cho ra trò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a correct and satisfactory way; rightly.

Vietnamese Meaning

Một cách chính xác và thỏa đáng; đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you're going to fix the car, do it properly."

    "Nếu bạn định sửa xe, hãy làm cho đàng hoàng."

  • "Make sure you do it properly this time."

    "Hãy chắc chắn lần này bạn làm cho đúng cách."

  • "The instructions explain how to do it properly."

    "Hướng dẫn giải thích cách thực hiện đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do Làm, thực hiện
Noun doing Sự làm, việc làm
Verb undo Tháo ra, hủy bỏ
Verb redo Làm lại
Adjective proper Đúng đắn, phù hợp, thích đáng
Noun property Tài sản, đặc tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
proprius
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Old French
propre
Middle English
proper
Old English
-līce
Modern English
do
Modern English
properly

Nguồn gốc của "Do"

Từ 'do' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại. Nó luôn mang ý nghĩa cơ bản về hành động, thực hiện một việc gì đó. Ngày nay, 'do' vẫn là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, thể hiện sự hoàn thành hoặc thực hiện một hành động.

Sự "đúng đắn" từ "Properly"

Từ 'properly' xuất phát từ 'proper', có gốc Latin 'proprius' nghĩa là 'của riêng mình, đặc biệt'. Điều này gợi ý rằng một việc được làm 'properly' (một cách đúng đắn) tức là nó được thực hiện theo đúng cách thức riêng, phù hợp và chính xác, như thể nó tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc quy tắc cụ thể.

Usage Note

Properly nhấn mạnh việc thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ theo cách đúng đắn, tuân thủ các quy tắc, quy trình hoặc tiêu chuẩn được thiết lập. Nó mang ý nghĩa về chất lượng và hiệu quả. So sánh với 'correctly' (chính xác), 'properly' thường bao hàm một mức độ cẩn thận và chú trọng đến chi tiết cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + do it properly
  • learn to learn to do it properly
    (học cách làm nó một cách đúng đắn)
  • try to try to do it properly
    (cố gắng làm nó một cách đúng đắn)
  • manage to manage to do it properly
    (xoay sở để làm nó một cách đúng đắn)
Adverb + do it properly
  • always always do it properly
    (luôn luôn làm nó một cách đúng đắn)
  • then then do it properly
    (sau đó làm nó một cách đúng đắn)
  • just just do it properly
    (cứ làm nó cho đúng đắn đi)
Phrase + do it properly
  • make sure you make sure you do it properly
    (đảm bảo bạn làm nó một cách đúng đắn)
  • if you want to if you want to do it properly
    (nếu bạn muốn làm nó một cách đúng đắn)
  • how to how to do it properly
    (cách để làm nó một cách đúng đắn)

Idioms

  • If you're going to do it, do it properly.

    Nếu đã làm thì hãy làm cho đúng, làm cho tới nơi tới chốn.

    "Don't rush the assignment. If you're going to do it, do it properly."

    (Đừng làm bài tập vội vàng. Nếu đã làm thì hãy làm cho đúng, làm cho tới nơi tới chốn.)

  • Learn how to do it properly.

    Học cách làm nó một cách đúng đắn, thành thạo.

    "You need to learn how to do it properly if you want to be good at this job."

    (Bạn cần học cách làm nó một cách đúng đắn nếu muốn giỏi trong công việc này.)

  • Make sure you do it properly.

    Hãy đảm bảo bạn làm nó một cách đúng đắn.

    "Before submitting the report, make sure you do it properly."

    (Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo bạn làm nó một cách đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do it properly

Adverb
Lật mặt

Một cách chính xác và thỏa đáng; đúng đắn.

"If you're going to fix the car, do it properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To do it properly is essential for success.
Làm điều đó một cách đúng đắn là điều cần thiết để thành công.
Phủ định
It's important not to do it improperly.
Điều quan trọng là không làm điều đó một cách không đúng.
Nghi vấn
Why is it important to do it properly?
Tại sao việc làm điều đó một cách đúng đắn lại quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do it properly".

Văn hóa chất lượng và sự tỉ mỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong công việc và thủ công, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc 'do it properly' (làm nó một cách đúng đắn). Điều này phản ánh giá trị của sự tỉ mỉ, chất lượng và tránh việc phải làm lại. Nó liên quan đến các khái niệm như 'craftsmanship' (tay nghề thủ công) và 'attention to detail' (chú ý đến chi tiết).

Tiết kiệm thời gian và công sức

Triết lý 'Do it right the first time' (Làm đúng ngay từ lần đầu) là một phần quan trọng của văn hóa làm việc hiệu quả. Việc 'do it properly' ngay từ đầu giúp tiết kiệm thời gian, nguồn lực và tránh những lỗi lặp lại, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm.