do it properly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a correct and satisfactory way; rightly.
Vietnamese Meaning
Một cách chính xác và thỏa đáng; đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you're going to fix the car, do it properly."
"Nếu bạn định sửa xe, hãy làm cho đàng hoàng."
-
"Make sure you do it properly this time."
"Hãy chắc chắn lần này bạn làm cho đúng cách."
-
"The instructions explain how to do it properly."
"Hướng dẫn giải thích cách thực hiện đúng cách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Properly nhấn mạnh việc thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ theo cách đúng đắn, tuân thủ các quy tắc, quy trình hoặc tiêu chuẩn được thiết lập. Nó mang ý nghĩa về chất lượng và hiệu quả. So sánh với 'correctly' (chính xác), 'properly' thường bao hàm một mức độ cẩn thận và chú trọng đến chi tiết cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to do it properly (học cách làm nó một cách đúng đắn)
-
try to try to do it properly (cố gắng làm nó một cách đúng đắn)
-
manage to manage to do it properly (xoay sở để làm nó một cách đúng đắn)
-
always always do it properly (luôn luôn làm nó một cách đúng đắn)
-
then then do it properly (sau đó làm nó một cách đúng đắn)
-
just just do it properly (cứ làm nó cho đúng đắn đi)
-
make sure you make sure you do it properly (đảm bảo bạn làm nó một cách đúng đắn)
-
if you want to if you want to do it properly (nếu bạn muốn làm nó một cách đúng đắn)
-
how to how to do it properly (cách để làm nó một cách đúng đắn)
Idioms
-
If you're going to do it, do it properly.
Nếu đã làm thì hãy làm cho đúng, làm cho tới nơi tới chốn.
"Don't rush the assignment. If you're going to do it, do it properly."
(Đừng làm bài tập vội vàng. Nếu đã làm thì hãy làm cho đúng, làm cho tới nơi tới chốn.)
-
Learn how to do it properly.
Học cách làm nó một cách đúng đắn, thành thạo.
"You need to learn how to do it properly if you want to be good at this job."
(Bạn cần học cách làm nó một cách đúng đắn nếu muốn giỏi trong công việc này.)
-
Make sure you do it properly.
Hãy đảm bảo bạn làm nó một cách đúng đắn.
"Before submitting the report, make sure you do it properly."
(Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo bạn làm nó một cách đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do it properly
AdverbMột cách chính xác và thỏa đáng; đúng đắn.
"If you're going to fix the car, do it properly."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To do it properly is essential for success. |
Làm điều đó một cách đúng đắn là điều cần thiết để thành công. |
| Phủ định | It's important not to do it improperly. |
Điều quan trọng là không làm điều đó một cách không đúng. |
| Nghi vấn | Why is it important to do it properly? |
Tại sao việc làm điều đó một cách đúng đắn lại quan trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do it properly".
