(Top Banner Ad)
do it correctly
A2
cụm động từ + trạng từ A2 Chung

do it correctly

UK: /duː ɪt kəˈrektli/ • US: /duː ɪt kəˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho đúng làm đúng cách thực hiện một cách chính xác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action in the right way, without errors.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động một cách đúng đắn, không có lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure you do it correctly the first time to avoid wasting materials."

    "Hãy chắc chắn bạn làm điều đó đúng ngay từ lần đầu để tránh lãng phí vật liệu."

  • "The instructions are clear; just do it correctly."

    "Hướng dẫn rất rõ ràng; chỉ cần làm đúng là được."

  • "If you don't do it correctly, you'll have to start over."

    "Nếu bạn không làm đúng, bạn sẽ phải bắt đầu lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do Làm, thực hiện
Noun doing Việc làm, hành động
Verb undo Tháo ra, hủy bỏ, làm hỏng
Adjective correct Đúng, chính xác
Noun correction Sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Verb correct Sửa chữa, sửa lỗi
Adverb incorrectly Một cách không chính xác
Adjective incorrect Không đúng, sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrēctus (participle of corrigere 'to set straight')
Old French
correct
English
correct
English
correctly (correct + -ly)

Nguồn gốc của 'do'

Động từ 'do' là một trong những động từ cơ bản và cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dōną' và xa hơn là tiếng Proto-Indo-European '*dʰeh₁-' (nghĩa là 'đặt, để'). Nó luôn mang ý nghĩa 'thực hiện một hành động'.

Sự ra đời của 'correctly'

Trạng từ 'correctly' bắt nguồn từ động từ 'corrēctus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của 'corrigere' (nghĩa là 'sửa thẳng, cải cách'). Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'correct' và sau đó được thêm hậu tố trạng từ '-ly', mang nghĩa 'theo một cách đúng đắn'.

Cụm từ hiện đại 'do it correctly'

'Do it correctly' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp ba từ thông dụng để diễn tả hành động thực hiện một việc gì đó theo cách chính xác, không sai sót. Đây không phải là một thành ngữ hay cụm từ cố định có lịch sử lâu đời, mà là sự kết hợp rõ ràng về mặt ngữ nghĩa của các từ cơ bản, thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách chính xác. Nó thường mang sắc thái khích lệ hoặc cảnh báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Phrases preceding
  • Try to Try to do it correctly.
    (Cố gắng làm nó đúng.)
  • Learn to Learn to do it correctly.
    (Học cách làm nó đúng.)
  • Make sure to Make sure to do it correctly.
    (Đảm bảo làm nó đúng.)
  • Know how to Know how to do it correctly.
    (Biết cách làm nó đúng.)
Adjectives describing the need
  • Important to It's important to do it correctly.
    (Điều quan trọng là phải làm nó đúng.)
  • Essential to It's essential to do it correctly.
    (Điều cần thiết là phải làm nó đúng.)
Adverbs modifying the act
  • Always Always do it correctly.
    (Luôn luôn làm nó đúng.)
  • Rarely Rarely do it correctly.
    (Hiếm khi làm nó đúng.)

Idioms

  • If you're going to do it, do it correctly.

    Nếu bạn đã định làm gì, hãy làm nó một cách chính xác (hoặc đừng làm).

    "My father always taught me, 'If you're going to build something, do it correctly, or don't bother starting.'"

    (Bố tôi luôn dạy tôi rằng: 'Nếu con định xây dựng cái gì, hãy làm nó đúng cách, hoặc đừng bận tâm bắt đầu.')

  • It's not enough to just do it; you have to do it correctly.

    Không chỉ cần làm mà còn phải làm đúng, làm chính xác.

    "The coach emphasized, 'It's not enough to just run; you have to do it correctly, with proper form, to avoid injury.'"

    (Huấn luyện viên nhấn mạnh: 'Không chỉ là chạy; bạn phải chạy đúng cách, với tư thế chuẩn, để tránh chấn thương.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do it correctly

cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động một cách đúng đắn, không có lỗi.

"Make sure you do it correctly the first time to avoid wasting materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the inspector arrives, the team will have done the task correctly.
Trước khi thanh tra đến, nhóm sẽ đã hoàn thành nhiệm vụ một cách chính xác.
Phủ định
By next week, he won't have done his homework correctly, so he'll have to redo it.
Đến tuần tới, anh ấy sẽ chưa làm bài tập về nhà một cách chính xác, vì vậy anh ấy sẽ phải làm lại.
Nghi vấn
Will she have done the presentation correctly by the deadline?
Liệu cô ấy có đã hoàn thành bài thuyết trình một cách chính xác trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do it correctly".

Nguyên tắc 'Làm đúng ngay từ đầu' (First-Time Right - FTR)

Trong nhiều ngành công nghiệp và quản lý chất lượng phương Tây, nguyên tắc 'Làm đúng ngay từ đầu' (FTR) rất được coi trọng. Nó nhấn mạnh việc thực hiện công việc một cách chính xác và không mắc lỗi ngay từ lần đầu tiên để tránh lãng phí thời gian, nguồn lực và chi phí sửa chữa sau này. Đây là một triết lý làm việc thể hiện sự chuyên nghiệp và hiệu quả.

Giá trị của sự khéo léo và chính xác

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghề thủ công, kỹ thuật hoặc nghệ thuật, việc 'làm đúng một cách chính xác' được đánh giá cao như một biểu hiện của sự khéo léo, cống hiến và sự tôn trọng đối với công việc. Nó liên quan đến ý tưởng về chất lượng và độ bền, trái ngược với sản phẩm hoặc công việc cẩu thả, thiếu chính xác.