doctor's surgery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room or set of rooms where a doctor sees patients; a doctor's office.
Vietnamese Meaning
Phòng khám bệnh của bác sĩ; văn phòng bác sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have an appointment at the doctor's surgery this afternoon."
"Tôi có hẹn khám bệnh ở phòng khám bác sĩ chiều nay."
-
"She works as a receptionist at a doctor's surgery."
"Cô ấy làm lễ tân tại một phòng khám bác sĩ."
-
"The doctor's surgery is closed on Sundays."
"Phòng khám bác sĩ đóng cửa vào Chủ Nhật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doctor | bác sĩ, tiến sĩ |
| Verb | to doctor | (không chính thức) chữa bệnh, làm giả, sửa chữa |
| Adjective | doctoral | thuộc về tiến sĩ |
| Noun | doctorate | bằng tiến sĩ |
| Noun | surgery | phẫu thuật, phòng khám bác sĩ |
| Noun | surgeon | bác sĩ phẫu thuật |
| Adjective | surgical | thuộc về phẫu thuật |
| Adverb | surgically | bằng phẫu thuật, về mặt phẫu thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Nó chỉ địa điểm nơi bác sĩ khám và điều trị cho bệnh nhân. Không nên nhầm lẫn với 'surgery' có nghĩa là phẫu thuật.
Prepositions
''At the doctor's surgery'' chỉ vị trí cụ thể của phòng khám, thường là khi nói về việc đến khám bệnh. ''In the doctor's surgery'' cũng chỉ vị trí nhưng có thể ngụ ý đang ở bên trong phòng khám.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit the doctor's surgery (ghé thăm phòng khám bác sĩ)
-
go to go to the doctor's surgery (đi đến phòng khám bác sĩ)
-
attend attend a doctor's surgery (đến phòng khám bác sĩ (theo lịch hẹn))
-
make an appointment at make an appointment at the doctor's surgery (đặt lịch hẹn tại phòng khám bác sĩ)
-
register with register with a doctor's surgery (đăng ký khám bệnh tại một phòng khám bác sĩ)
-
local a local doctor's surgery (phòng khám bác sĩ địa phương)
-
busy a busy doctor's surgery (một phòng khám bác sĩ bận rộn)
-
modern a modern doctor's surgery (một phòng khám bác sĩ hiện đại)
-
new a new doctor's surgery (một phòng khám bác sĩ mới)
-
small a small doctor's surgery (một phòng khám bác sĩ nhỏ)
Idioms
-
Make an appointment at the doctor's surgery
Đặt lịch hẹn tại phòng khám bác sĩ
"I need to make an appointment at the doctor's surgery for my annual check-up."
(Tôi cần đặt lịch hẹn tại phòng khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.)
-
Go to the doctor's surgery for a check-up
Đi đến phòng khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe
"She went to the doctor's surgery for a routine check-up."
(Cô ấy đã đi đến phòng khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
-
Register with a local doctor's surgery
Đăng ký khám bệnh với phòng khám bác sĩ địa phương
"When you move to a new area, it's important to register with a local doctor's surgery."
(Khi bạn chuyển đến một khu vực mới, điều quan trọng là phải đăng ký khám bệnh với một phòng khám bác sĩ địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doctor's surgery
Danh từPhòng khám bệnh của bác sĩ; văn phòng bác sĩ.
"I have an appointment at the doctor's surgery this afternoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctor's surgery".
