(Top Banner Ad)
doctor's surgery
B1
Danh từ B1 Y học

doctor's surgery

UK: /ˈdɒktərz ˈsɜːdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khám bác sĩ văn phòng bác sĩ phòng mạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or set of rooms where a doctor sees patients; a doctor's office.

Vietnamese Meaning

Phòng khám bệnh của bác sĩ; văn phòng bác sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have an appointment at the doctor's surgery this afternoon."

    "Tôi có hẹn khám bệnh ở phòng khám bác sĩ chiều nay."

  • "She works as a receptionist at a doctor's surgery."

    "Cô ấy làm lễ tân tại một phòng khám bác sĩ."

  • "The doctor's surgery is closed on Sundays."

    "Phòng khám bác sĩ đóng cửa vào Chủ Nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctor bác sĩ, tiến sĩ
Verb to doctor (không chính thức) chữa bệnh, làm giả, sửa chữa
Adjective doctoral thuộc về tiến sĩ
Noun doctorate bằng tiến sĩ
Noun surgery phẫu thuật, phòng khám bác sĩ
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically bằng phẫu thuật, về mặt phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
doctor
Old French
doctour
Middle English
doctour
Modern English
doctor
Ancient Greek
kheirourgia
Latin
chirurgia
Old French
surgerie
Middle English
surgerie
Modern English
surgery

Nguồn gốc 'Doctor' (Bác sĩ)

Từ 'doctor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'docere', nghĩa là 'dạy dỗ' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người có học thức cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực triết học và thần học. Mãi về sau, từ này mới được dùng rộng rãi để chỉ những người hành nghề y, thể hiện vai trò của họ như người thầy, người hướng dẫn sức khỏe cho bệnh nhân.

Ý nghĩa kép của 'Surgery'

Từ 'surgery' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kheirourgia', có nghĩa là 'công việc thủ công' hoặc 'làm bằng tay'. Ban đầu, nó chỉ các thủ thuật y tế cần sự khéo léo của đôi tay. Trong tiếng Anh hiện đại, 'surgery' không chỉ có nghĩa là 'phẫu thuật' mà còn là thuật ngữ (phổ biến ở Anh) để chỉ 'phòng khám bác sĩ' hoặc 'nơi làm việc của bác sĩ đa khoa (GP)'. Cụm 'doctor's surgery' rõ ràng đề cập đến địa điểm này.

Usage Note

Cụm từ này phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Nó chỉ địa điểm nơi bác sĩ khám và điều trị cho bệnh nhân. Không nên nhầm lẫn với 'surgery' có nghĩa là phẫu thuật.

Prepositions

at in

''At the doctor's surgery'' chỉ vị trí cụ thể của phòng khám, thường là khi nói về việc đến khám bệnh. ''In the doctor's surgery'' cũng chỉ vị trí nhưng có thể ngụ ý đang ở bên trong phòng khám.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + doctor's surgery
  • visit visit the doctor's surgery
    (ghé thăm phòng khám bác sĩ)
  • go to go to the doctor's surgery
    (đi đến phòng khám bác sĩ)
  • attend attend a doctor's surgery
    (đến phòng khám bác sĩ (theo lịch hẹn))
  • make an appointment at make an appointment at the doctor's surgery
    (đặt lịch hẹn tại phòng khám bác sĩ)
  • register with register with a doctor's surgery
    (đăng ký khám bệnh tại một phòng khám bác sĩ)
Adjective + doctor's surgery
  • local a local doctor's surgery
    (phòng khám bác sĩ địa phương)
  • busy a busy doctor's surgery
    (một phòng khám bác sĩ bận rộn)
  • modern a modern doctor's surgery
    (một phòng khám bác sĩ hiện đại)
  • new a new doctor's surgery
    (một phòng khám bác sĩ mới)
  • small a small doctor's surgery
    (một phòng khám bác sĩ nhỏ)

Idioms

  • Make an appointment at the doctor's surgery

    Đặt lịch hẹn tại phòng khám bác sĩ

    "I need to make an appointment at the doctor's surgery for my annual check-up."

    (Tôi cần đặt lịch hẹn tại phòng khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.)

  • Go to the doctor's surgery for a check-up

    Đi đến phòng khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe

    "She went to the doctor's surgery for a routine check-up."

    (Cô ấy đã đi đến phòng khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe định kỳ.)

  • Register with a local doctor's surgery

    Đăng ký khám bệnh với phòng khám bác sĩ địa phương

    "When you move to a new area, it's important to register with a local doctor's surgery."

    (Khi bạn chuyển đến một khu vực mới, điều quan trọng là phải đăng ký khám bệnh với một phòng khám bác sĩ địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctor's surgery

Danh từ
Lật mặt

Phòng khám bệnh của bác sĩ; văn phòng bác sĩ.

"I have an appointment at the doctor's surgery this afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctor's surgery".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

'Doctor's surgery' là thuật ngữ chính được sử dụng ở Anh (British English) để chỉ nơi một bác sĩ đa khoa (GP) tiếp nhận bệnh nhân. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ tương đương là 'doctor's office' (phòng mạch bác sĩ).

Vai trò của GP ở Anh (NHS)

Ở Vương quốc Anh, phòng khám bác sĩ ('doctor's surgery') là cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu, nơi các bác sĩ đa khoa (General Practitioner - GP) cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh cho cộng đồng. Bệnh nhân thường phải đăng ký với một 'surgery' địa phương để được chăm sóc y tế thông qua Hệ thống Y tế Quốc gia (NHS). GP thường là điểm tiếp xúc đầu tiên cho hầu hết các vấn đề sức khỏe.