(Top Banner Ad)
doctoral candidate
C1
Danh từ C1 Giáo dục

doctoral candidate

UK: /ˈdɒktərəl ˈkændɪdət/ • US: /ˈdɑːktərəl ˈkændɪdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ứng viên tiến sĩ nghiên cứu sinh tiến sĩ (giai đoạn cuối)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student who is pursuing a doctoral degree, having completed all requirements except for the dissertation or final project.

Vietnamese Meaning

Một sinh viên đang theo đuổi bằng tiến sĩ, đã hoàn thành tất cả các yêu cầu ngoại trừ luận án hoặc dự án cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a doctoral candidate in history, focusing on the French Revolution."

    "Cô ấy là một ứng viên tiến sĩ ngành lịch sử, tập trung nghiên cứu về Cách mạng Pháp."

  • "The doctoral candidate presented her research findings at the conference."

    "Ứng viên tiến sĩ đã trình bày những phát hiện nghiên cứu của mình tại hội nghị."

  • "As a doctoral candidate, he spent countless hours in the library."

    "Với tư cách là một ứng viên tiến sĩ, anh ấy đã dành vô số giờ trong thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctor bác sĩ; tiến sĩ (người có bằng tiến sĩ)
Noun doctorate học vị tiến sĩ; bằng tiến sĩ
Noun candidate ứng cử viên; thí sinh; người dự tuyển
Noun candidacy sự ứng cử; tư cách ứng cử viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere (to teach)
Old French / Middle English
doctor (learned person)
English
doctoral (related to a doctor/doctorate)
Latin
candidus (white, bright)
Latin
candidatus (one wearing white, referring to office-seekers)
English
candidate (person striving for a position/degree)

Nguồn gốc từ 'Doctoral'

Từ 'doctoral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'docere', có nghĩa là 'dạy dỗ'. Ban đầu, danh hiệu 'doctor' được trao cho những học giả có trình độ cao, được phép giảng dạy. Qua thời gian, nó phát triển thành học vị cao nhất trong nhiều lĩnh vực học thuật, đặc biệt là tiến sĩ (PhD), và 'doctoral' là tính từ liên quan đến học vị này.

Câu chuyện từ 'Candidate'

Từ 'candidate' (ứng cử viên) có một lịch sử thú vị từ thời La Mã cổ đại. Những người tranh cử chức vụ công thường mặc áo toga màu trắng tinh khi xuất hiện trước công chúng. Trong tiếng Latin, 'candidatus' có nghĩa là 'người mặc đồ trắng', ám chỉ những người đang tranh cử. Sau này, ý nghĩa của từ phát triển rộng hơn để chỉ 'người đang cố gắng đạt được một vị trí, giải thưởng hoặc danh hiệu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, để chỉ những người đã trải qua một quá trình học tập và nghiên cứu chuyên sâu, và đang ở giai đoạn cuối cùng của việc hoàn thành bằng tiến sĩ của họ. Nó nhấn mạnh cả việc họ là ứng viên (candidate) và cấp bậc học vấn cao nhất mà họ đang hướng tới (doctoral). So với 'graduate student' (sinh viên tốt nghiệp), 'doctoral candidate' cụ thể hơn nhiều, cho biết giai đoạn tiến sĩ thay vì chỉ là bất kỳ chương trình sau đại học nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + doctoral candidate
  • aspiring an aspiring doctoral candidate
    (một nghiên cứu sinh đầy tham vọng/triển vọng)
  • current a current doctoral candidate
    (một nghiên cứu sinh hiện tại)
  • successful a successful doctoral candidate
    (một ứng viên tiến sĩ thành công)
  • former a former doctoral candidate
    (một cựu nghiên cứu sinh/ứng viên tiến sĩ)
Động từ + doctoral candidate
  • become become a doctoral candidate
    (trở thành nghiên cứu sinh)
  • advise advise a doctoral candidate
    (cố vấn cho một nghiên cứu sinh)
  • support support a doctoral candidate
    (hỗ trợ một nghiên cứu sinh)
Doctoral candidate + Giới từ
  • in doctoral candidate in physics
    (nghiên cứu sinh ngành vật lý)
  • for doctoral candidate for a PhD
    (ứng viên tiến sĩ (dành cho bằng PhD))

Idioms

  • a doctoral candidate in [field]

    một nghiên cứu sinh trong lĩnh vực [lĩnh vực]

    "She is a doctoral candidate in linguistics, focusing on historical phonology."

    (Cô ấy là một nghiên cứu sinh ngành ngôn ngữ học, tập trung vào ngữ âm lịch sử.)

  • to become a doctoral candidate

    trở thành nghiên cứu sinh

    "After successfully passing her comprehensive exams, she officially became a doctoral candidate."

    (Sau khi vượt qua thành công các kỳ thi tổng hợp, cô ấy chính thức trở thành nghiên cứu sinh.)

  • a doctoral candidate working on their dissertation

    một nghiên cứu sinh đang làm luận án tiến sĩ của mình

    "The university provides specialized resources for doctoral candidates working on their dissertations."

    (Trường đại học cung cấp các tài nguyên chuyên biệt cho các nghiên cứu sinh đang thực hiện luận án tiến sĩ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctoral candidate

Danh từ
Lật mặt

Một sinh viên đang theo đuổi bằng tiến sĩ, đã hoàn thành tất cả các yêu cầu ngoại trừ luận án hoặc dự án cuối cùng.

"She is a doctoral candidate in history, focusing on the French Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctoral candidate".

Hành trình học vị Tiến sĩ (PhD)

Trở thành một 'doctoral candidate' (nghiên cứu sinh) là một giai đoạn quan trọng trong hành trình lấy bằng Tiến sĩ (PhD). Giai đoạn này thường bắt đầu sau khi hoàn thành các khóa học chuyên sâu và vượt qua các kỳ thi tổng hợp (comprehensive exams), và tập trung chủ yếu vào việc nghiên cứu độc lập, viết và bảo vệ luận án (dissertation/thesis). Đây là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì, tư duy phản biện và cống hiến cao độ, kéo dài từ 3 đến 7 năm hoặc hơn.

Vai trò và Tầm quan trọng trong Học thuật

Học vị tiến sĩ không chỉ là một danh hiệu học thuật cao quý mà còn là minh chứng cho khả năng nghiên cứu độc lập và đóng góp vào tri thức nhân loại. Một nghiên cứu sinh thường được kỳ vọng sẽ tạo ra tri thức mới, giải quyết các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực của mình. Sau khi tốt nghiệp, họ thường theo đuổi sự nghiệp trong học viện, nghiên cứu hoặc các vị trí chuyên gia cấp cao, mang lại sự uy tín và chuyên môn sâu rộng.