(Top Banner Ad)
doctoral student
C1
Danh từ C1 Giáo dục

doctoral student

UK: /ˈdɒktərəl ˈstjuːdənt/ • US: /ˈdɑːktərəl ˈstuːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu sinh tiến sĩ sinh viên tiến sĩ học viên cao học bậc tiến sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student pursuing a doctorate degree at a university.

Vietnamese Meaning

Một sinh viên đang theo đuổi bằng tiến sĩ tại một trường đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a doctoral student researching climate change."

    "Cô ấy là một nghiên cứu sinh tiến sĩ đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu."

  • "Many doctoral students struggle with funding."

    "Nhiều nghiên cứu sinh tiến sĩ gặp khó khăn về vấn đề tài chính."

  • "The university offers scholarships to outstanding doctoral students."

    "Trường đại học cấp học bổng cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctor Người có học vị tiến sĩ; bác sĩ
Noun doctorate Học vị tiến sĩ
Noun student Học sinh, sinh viên
Noun study Sự học, nghiên cứu; phòng làm việc
Verb study Học, nghiên cứu
Adjective doctoral Thuộc về học vị tiến sĩ
Adjective studious Chăm học, siêng năng
Adjective scholarly Thuộc về học thuật, uyên bác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
studere
Old French/Middle English
doctor
Old French/Middle English
student
Modern English
doctoral student

Nguồn gốc 'doctoral student'

Cụm từ 'doctoral student' kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin. 'Doctoral' xuất phát từ 'doctor' (tiếng Latin là 'docere' - dạy dỗ, giảng dạy), chỉ người có học vị cao nhất. 'Student' (tiếng Latin là 'studere' - ham học hỏi, nghiên cứu) chỉ người đang học. Ghép lại, 'doctoral student' là một sinh viên đang theo đuổi học vị tiến sĩ, người được kỳ vọng sẽ đóng góp kiến thức mới cho lĩnh vực của mình.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người đang học tập và nghiên cứu để đạt được học vị tiến sĩ. Nó nhấn mạnh vào trạng thái 'sinh viên' (student), tức là người đang trong quá trình học tập, khác với người đã có bằng tiến sĩ (PhD holder/doctor).

Prepositions

as at in

‘as a doctoral student’ miêu tả vai trò/chức năng của người đó. ‘at [university name]’ chỉ rõ địa điểm học tập. 'in [field of study]' chỉ chuyên ngành đang theo học. Ví dụ: As a doctoral student, I work long hours. He is a doctoral student at Harvard. She is a doctoral student in biology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doctoral student
  • talented talented doctoral student
    (nghiên cứu sinh tài năng)
  • dedicated dedicated doctoral student
    (nghiên cứu sinh tận tâm)
  • first-year first-year doctoral student
    (nghiên cứu sinh năm nhất)
  • international international doctoral student
    (nghiên cứu sinh quốc tế)
  • PhD PhD doctoral student
    (nghiên cứu sinh tiến sĩ (cụ thể hóa học vị PhD))
Verb + doctoral student
  • supervise supervise a doctoral student
    (giám sát/hướng dẫn một nghiên cứu sinh)
  • advise advise a doctoral student
    (cố vấn cho một nghiên cứu sinh)
  • mentor mentor a doctoral student
    (làm cố vấn/người hướng dẫn cho một nghiên cứu sinh)
  • fund fund a doctoral student
    (tài trợ cho một nghiên cứu sinh)
Doctoral student + Verb
  • conducts a doctoral student conducts research
    (một nghiên cứu sinh thực hiện nghiên cứu)
  • writes a doctoral student writes a dissertation
    (một nghiên cứu sinh viết luận án tiến sĩ)
  • presents a doctoral student presents findings
    (một nghiên cứu sinh trình bày các phát hiện)
  • defends a doctoral student defends a thesis
    (một nghiên cứu sinh bảo vệ luận văn/luận án)

Idioms

  • to be a doctoral student

    là một nghiên cứu sinh (đang học tiến sĩ)

    "She is currently a doctoral student at Harvard."

    (Cô ấy hiện đang là nghiên cứu sinh tại Harvard.)

  • the life of a doctoral student

    cuộc sống của một nghiên cứu sinh

    "The life of a doctoral student can be challenging but rewarding."

    (Cuộc sống của một nghiên cứu sinh có thể đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)

  • embark on a doctoral student journey

    bắt đầu hành trình nghiên cứu sinh

    "Many bright minds embark on a doctoral student journey to advance knowledge."

    (Nhiều người tài năng bắt đầu hành trình nghiên cứu sinh để nâng cao kiến thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctoral student

Danh từ
Lật mặt

Một sinh viên đang theo đuổi bằng tiến sĩ tại một trường đại học.

"She is a doctoral student researching climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctoral student".

Hành trình học vị Tiến sĩ

Việc trở thành một 'doctoral student' thường đòi hỏi một cam kết lớn về thời gian và công sức, kéo dài từ 3 đến 7 năm (hoặc hơn) ở nhiều quốc gia phương Tây. Đây là một hành trình chuyên sâu về nghiên cứu, đòi hỏi sinh viên phải tạo ra kiến thức mới, đóng góp độc đáo vào lĩnh vực của mình thông qua một luận án tiến sĩ (dissertation/thesis) và bảo vệ nó thành công.

Sự khác biệt giữa 'Doctoral Student' và 'PhD Candidate'

Trong hệ thống học thuật phương Tây, một 'doctoral student' là người đã được nhận vào chương trình tiến sĩ. Sau khi hoàn thành các khóa học bắt buộc, vượt qua kỳ thi toàn diện (comprehensive/qualifying exams) và được chấp thuận đề cương nghiên cứu, sinh viên đó sẽ chuyển sang giai đoạn 'PhD candidate' (ứng viên tiến sĩ). Đây là một cột mốc quan trọng, cho thấy họ đã sẵn sàng tập trung hoàn toàn vào việc nghiên cứu và viết luận án.