(Top Banner Ad)
phd student
B2
Danh từ B2 Giáo dục

phd student

UK: /ˌpiːeɪtʃˈdiː ˈstjuːdənt/ • US: /ˌpiːeɪtʃˈdiː ˈstuːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu sinh nghiên cứu sinh tiến sĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student pursuing a Doctor of Philosophy (PhD) degree at a university.

Vietnamese Meaning

Một sinh viên đang theo đuổi bằng Tiến sĩ (PhD) tại một trường đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a PhD student at Stanford, researching artificial intelligence."

    "Cô ấy là một nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Stanford, đang nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo."

  • "Many PhD students struggle with the pressure to publish their research."

    "Nhiều nghiên cứu sinh tiến sĩ phải vật lộn với áp lực phải công bố nghiên cứu của họ."

  • "He became a PhD student after working in the industry for several years."

    "Anh ấy trở thành nghiên cứu sinh tiến sĩ sau khi làm việc trong ngành vài năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PhD Bằng tiến sĩ (Doctor of Philosophy)
Noun doctorate Bằng tiến sĩ, học vị tiến sĩ
Noun student Học sinh, sinh viên
Noun study Sự học, môn học, nghiên cứu
Verb study Học, nghiên cứu
Adjective studious Chăm học, cần cù

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Philosophiæ Doctor
English
PhD (abbreviation)
Latin
studere (to study)
Old French
estudient
Middle English
student
English
PhD student (compound)

Nguồn gốc 'PhD'

Cụm từ 'PhD' là viết tắt của 'Philosophiæ Doctor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'Tiến sĩ Triết học'. Đây là bằng cấp học thuật cao nhất, xuất hiện từ các trường đại học ở Đức vào thế kỷ 19 và sau đó lan rộng ra toàn thế giới. Ban đầu, nó không chỉ giới hạn trong lĩnh vực triết học mà ám chỉ một người có kiến thức sâu rộng trong bất kỳ ngành khoa học nào.

Nguồn gốc 'student'

Từ 'student' có nguồn gốc từ 'studere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'nghiên cứu' hoặc 'khao khát học hỏi'. Qua tiếng Pháp cổ ('estudient'), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành 'student' như ngày nay, chỉ người đang theo học.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người đang trong giai đoạn nghiên cứu sau đại học để lấy bằng Tiến sĩ. Thường dùng để phân biệt với sinh viên đại học (undergraduate) hoặc sinh viên thạc sĩ (master's student). Thể hiện sự chuyên sâu và tập trung vào một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

Prepositions

at in

'at' được dùng để chỉ địa điểm học tập (ví dụ: 'a PhD student at Harvard University'). 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: 'a PhD student in Computer Science').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PhD student
  • supervise supervise a PhD student
    (giám sát/hướng dẫn một nghiên cứu sinh tiến sĩ)
  • advise advise a PhD student
    (cố vấn cho một nghiên cứu sinh tiến sĩ)
  • become become a PhD student
    (trở thành một nghiên cứu sinh tiến sĩ)
  • enrol as enrol as a PhD student
    (đăng ký học làm nghiên cứu sinh tiến sĩ)
Adjective + PhD student
  • diligent a diligent PhD student
    (một nghiên cứu sinh tiến sĩ chăm chỉ)
  • international an international PhD student
    (một nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế)
  • promising a promising PhD student
    (một nghiên cứu sinh tiến sĩ đầy triển vọng)
  • prospective a prospective PhD student
    (một nghiên cứu sinh tiến sĩ tiềm năng/sắp tới)
Prepositional Phrase with PhD student
  • a PhD student in a PhD student in Chemistry
    (một nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành Hóa học)
  • a PhD student at a PhD student at Harvard University
    (một nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học Harvard)

Idioms

  • a struggling PhD student

    một nghiên cứu sinh tiến sĩ đang gặp khó khăn (thường về tài chính, áp lực học tập)

    "Many people sympathize with a struggling PhD student, knowing the immense pressure they face."

    (Nhiều người thông cảm với một nghiên cứu sinh tiến sĩ đang gặp khó khăn, vì họ hiểu áp lực to lớn mà những người này phải đối mặt.)

  • the life of a PhD student

    cuộc sống của một nghiên cứu sinh tiến sĩ (thường ám chỉ cuộc sống bận rộn, đầy áp lực nghiên cứu)

    "The life of a PhD student is often depicted as long hours in the library and lab."

    (Cuộc sống của một nghiên cứu sinh tiến sĩ thường được mô tả là những giờ làm việc dài tại thư viện và phòng thí nghiệm.)

  • to be a PhD student by trade

    là một nghiên cứu sinh tiến sĩ chuyên nghiệp (ám chỉ đây là vai trò chính của họ)

    "Although she also teaches, she is a PhD student by trade, dedicating most of her time to her research."

    (Mặc dù cô ấy cũng đi dạy, nhưng vai trò chính của cô ấy là một nghiên cứu sinh tiến sĩ, dành phần lớn thời gian cho nghiên cứu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phd student

Danh từ
Lật mặt

Một sinh viên đang theo đuổi bằng Tiến sĩ (PhD) tại một trường đại học.

"She is a PhD student at Stanford, researching artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phd student".

Hành trình dài và khắc nghiệt

Trở thành một nghiên cứu sinh tiến sĩ là một hành trình học thuật rất dài và khắc nghiệt, đòi hỏi sự cống hiến cao độ. Quá trình này thường kéo dài từ 3 đến 7 năm, bao gồm việc nghiên cứu chuyên sâu, thực hiện thí nghiệm hoặc khảo sát, viết luận án và bảo vệ công trình nghiên cứu trước một hội đồng chuyên gia. Áp lực về thời gian, tài chính và sự đổi mới trong nghiên cứu là những thách thức phổ biến.

Đóng góp kiến thức mới

Một trong những yếu tố quan trọng nhất của việc làm nghiên cứu sinh tiến sĩ là yêu cầu phải tạo ra một đóng góp độc đáo và có ý nghĩa cho lĩnh vực chuyên môn. Điều này không chỉ đơn thuần là tổng hợp kiến thức đã có mà phải tìm ra cái mới, mở rộng hiểu biết hiện tại hoặc giải quyết một vấn đề chưa có lời giải. Sự đóng góp này là nền tảng để được cấp bằng Tiến sĩ.