phd student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A student pursuing a Doctor of Philosophy (PhD) degree at a university.
Vietnamese Meaning
Một sinh viên đang theo đuổi bằng Tiến sĩ (PhD) tại một trường đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a PhD student at Stanford, researching artificial intelligence."
"Cô ấy là một nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Stanford, đang nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo."
-
"Many PhD students struggle with the pressure to publish their research."
"Nhiều nghiên cứu sinh tiến sĩ phải vật lộn với áp lực phải công bố nghiên cứu của họ."
-
"He became a PhD student after working in the industry for several years."
"Anh ấy trở thành nghiên cứu sinh tiến sĩ sau khi làm việc trong ngành vài năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người đang trong giai đoạn nghiên cứu sau đại học để lấy bằng Tiến sĩ. Thường dùng để phân biệt với sinh viên đại học (undergraduate) hoặc sinh viên thạc sĩ (master's student). Thể hiện sự chuyên sâu và tập trung vào một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ địa điểm học tập (ví dụ: 'a PhD student at Harvard University'). 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: 'a PhD student in Computer Science').
Collocations (Từ đi kèm)
-
supervise supervise a PhD student (giám sát/hướng dẫn một nghiên cứu sinh tiến sĩ)
-
advise advise a PhD student (cố vấn cho một nghiên cứu sinh tiến sĩ)
-
become become a PhD student (trở thành một nghiên cứu sinh tiến sĩ)
-
enrol as enrol as a PhD student (đăng ký học làm nghiên cứu sinh tiến sĩ)
-
diligent a diligent PhD student (một nghiên cứu sinh tiến sĩ chăm chỉ)
-
international an international PhD student (một nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế)
-
promising a promising PhD student (một nghiên cứu sinh tiến sĩ đầy triển vọng)
-
prospective a prospective PhD student (một nghiên cứu sinh tiến sĩ tiềm năng/sắp tới)
-
a PhD student in a PhD student in Chemistry (một nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành Hóa học)
-
a PhD student at a PhD student at Harvard University (một nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học Harvard)
Idioms
-
a struggling PhD student
một nghiên cứu sinh tiến sĩ đang gặp khó khăn (thường về tài chính, áp lực học tập)
"Many people sympathize with a struggling PhD student, knowing the immense pressure they face."
(Nhiều người thông cảm với một nghiên cứu sinh tiến sĩ đang gặp khó khăn, vì họ hiểu áp lực to lớn mà những người này phải đối mặt.)
-
the life of a PhD student
cuộc sống của một nghiên cứu sinh tiến sĩ (thường ám chỉ cuộc sống bận rộn, đầy áp lực nghiên cứu)
"The life of a PhD student is often depicted as long hours in the library and lab."
(Cuộc sống của một nghiên cứu sinh tiến sĩ thường được mô tả là những giờ làm việc dài tại thư viện và phòng thí nghiệm.)
-
to be a PhD student by trade
là một nghiên cứu sinh tiến sĩ chuyên nghiệp (ám chỉ đây là vai trò chính của họ)
"Although she also teaches, she is a PhD student by trade, dedicating most of her time to her research."
(Mặc dù cô ấy cũng đi dạy, nhưng vai trò chính của cô ấy là một nghiên cứu sinh tiến sĩ, dành phần lớn thời gian cho nghiên cứu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phd student
Danh từMột sinh viên đang theo đuổi bằng Tiến sĩ (PhD) tại một trường đại học.
"She is a PhD student at Stanford, researching artificial intelligence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phd student".
