(Top Banner Ad)
dodge repercussions
C1
Động từ C1 Chính trị/Kinh doanh/Xã hội

dodge repercussions

UK: /dɒdʒ ˌriːpəˈkʌʃənz/ • US: /dɑːdʒ ˌriːpərˈkʌʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

lẩn tránh hậu quả né tránh trách nhiệm thoát tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or evade the negative consequences or effects of one's actions.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc lẩn tránh những hậu quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ hành động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tried to dodge the repercussions from the environmental disaster by issuing misleading statements."

    "Công ty đã cố gắng trốn tránh những hậu quả từ thảm họa môi trường bằng cách đưa ra những tuyên bố sai lệch."

  • "Politicians often try to dodge the repercussions of unpopular policies."

    "Các chính trị gia thường cố gắng trốn tránh những hậu quả của các chính sách không được lòng dân."

  • "The CEO dodged repercussions by blaming his subordinates for the scandal."

    "Vị CEO đã trốn tránh hậu quả bằng cách đổ lỗi cho cấp dưới của mình về vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dodge né tránh, lách khỏi
Noun dodger người né tránh, kẻ lẩn tránh
Noun dodging hành động né tránh, sự lẩn tránh
Noun repercussion hậu quả, tác động trở lại (số ít của repercussions)

Synonyms

evade consequences (tránh né hậu quả)avoid punishment (tránh bị trừng phạt)escape liability (thoát khỏi trách nhiệm pháp lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Kinh doanh/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th C.)
dodge
Unknown Origin
(possibly related to Old French 'douce' or Germanic roots, suggesting sudden movement or evasion)
Latin (re- + percutere)
repercussion ('re-' meaning 'back', 'percutere' meaning 'to strike through')
Old French (repercussion)
repercussion (meaning 'a rebound, a striking back')
English (17th C.)
repercussion

Nguồn gốc của 'Dodge'

Từ 'dodge' xuất hiện vào thế kỷ 16, mô tả hành động di chuyển nhanh và khéo léo để tránh một thứ gì đó. Nó gợi lên hình ảnh né tránh một đòn đánh, một vật thể đang bay tới, hoặc một trách nhiệm. Trong cụm 'dodge repercussions', nó giữ nguyên ý nghĩa của sự trốn tránh một cách nhanh nhẹn, khôn ngoan.

Nguồn gốc của 'Repercussions'

'Repercussions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'repercussio', có nghĩa là 'sự dội lại' hoặc 'sự phản hồi'. Ban đầu, nó có thể chỉ về âm thanh dội lại, nhưng sau đó phát triển để chỉ những hậu quả, tác động không mong muốn từ một hành động nào đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, như một 'cú đánh trả' của số phận hoặc hoàn cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa là cố gắng trốn tránh trách nhiệm hoặc sự trừng phạt. 'Dodge' nhấn mạnh sự khéo léo, nhanh nhẹn trong việc né tránh, trong khi 'repercussions' đề cập đến các hậu quả, thường là tiêu cực và không lường trước được. Sự khác biệt với 'avoid consequences' nằm ở sắc thái: 'dodge' thể hiện sự chủ động và có thể cả sự tinh ranh trong việc né tránh.

Prepositions

from

‘From’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của hậu quả mà ai đó đang cố gắng trốn tránh: dodge repercussions *from* a decision.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dodge repercussions
  • try to try to dodge repercussions
    (cố gắng né tránh hậu quả)
  • manage to manage to dodge repercussions
    (xoay sở để né tránh hậu quả)
  • skillfully skillfully dodge repercussions
    (khéo léo né tránh hậu quả)
  • successfully successfully dodge repercussions
    (né tránh hậu quả một cách thành công)
Adjective + repercussions (modifying 'repercussions')
  • serious dodge serious repercussions
    (né tránh những hậu quả nghiêm trọng)
  • severe dodge severe repercussions
    (né tránh những hậu quả nặng nề)
  • political dodge political repercussions
    (né tránh những hậu quả chính trị)
  • legal dodge legal repercussions
    (né tránh những hậu quả pháp lý)
  • the full dodge the full repercussions
    (né tránh toàn bộ hậu quả)

Idioms

  • dodge the full repercussions

    Né tránh toàn bộ hoặc tất cả các hậu quả (thường là tiêu cực) của một hành động nào đó.

    "Despite the scandal, the CEO managed to dodge the full repercussions, largely due to his legal team."

    (Mặc dù có vụ bê bối, CEO vẫn xoay sở để né tránh toàn bộ hậu quả, phần lớn nhờ vào đội ngũ pháp lý của mình.)

  • dodge the immediate repercussions

    Né tránh những hậu quả trực tiếp hoặc tức thời của một sự việc, nhưng ngụ ý rằng các hậu quả khác có thể sẽ đến sau.

    "He might dodge the immediate repercussions of skipping class today, but his grades will suffer in the long run."

    (Hôm nay cậu ta có thể né tránh được hậu quả tức thời của việc trốn học, nhưng về lâu dài điểm số của cậu ta sẽ bị ảnh hưởng.)

  • attempt to dodge repercussions

    Cố gắng, nỗ lực né tránh các hậu quả, thường ám chỉ một sự trốn tránh trách nhiệm hoặc đối mặt với lỗi lầm.

    "Many politicians often attempt to dodge repercussions for unpopular decisions by blaming others."

    (Nhiều chính trị gia thường cố gắng né tránh hậu quả cho những quyết định không được lòng dân bằng cách đổ lỗi cho người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dodge repercussions

Động từ
Lật mặt

Tránh né hoặc lẩn tránh những hậu quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ hành động của mình.

"The company tried to dodge the repercussions from the environmental disaster by issuing misleading statements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dodge repercussions of your actions by taking responsibility now.
Hãy tránh né những hậu quả từ hành động của bạn bằng cách chịu trách nhiệm ngay bây giờ.
Phủ định
Don't dodge repercussions; face them with courage.
Đừng trốn tránh hậu quả; hãy đối mặt với chúng bằng sự can đảm.
Nghi vấn
Please dodge the repercussions of your mistake, tell the truth to me please.
Làm ơn tránh hậu quả của sai lầm của bạn, hãy nói sự thật với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodge repercussions".

Trách nhiệm và Công lý

Trong văn hóa phương Tây, việc 'dodge repercussions' (né tránh hậu quả) thường bị nhìn nhận tiêu cực. Xã hội đề cao giá trị của việc chịu trách nhiệm cho hành động của mình. Khái niệm về công lý và sự minh bạch yêu cầu cá nhân và tổ chức phải đối mặt với hậu quả của lỗi lầm hoặc sai phạm, thay vì tìm cách trốn tránh chúng.

Luật nhân quả và 'What goes around, comes around'

Mặc dù 'luật nhân quả' (karma) có nguồn gốc phương Đông, nhưng ý niệm tương tự 'what goes around, comes around' (gieo nhân nào gặt quả nấy) lại rất phổ biến ở phương Tây. Nó ám chỉ rằng dù có thể 'né tránh hậu quả' tạm thời, nhưng cuối cùng, những hành động tiêu cực sẽ quay trở lại gây ảnh hưởng đến người thực hiện. Điều này củng cố quan điểm rằng việc trốn tránh chỉ là giải pháp tạm thời.