dodge repercussions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid or evade the negative consequences or effects of one's actions.
Vietnamese Meaning
Tránh né hoặc lẩn tránh những hậu quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ hành động của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company tried to dodge the repercussions from the environmental disaster by issuing misleading statements."
"Công ty đã cố gắng trốn tránh những hậu quả từ thảm họa môi trường bằng cách đưa ra những tuyên bố sai lệch."
-
"Politicians often try to dodge the repercussions of unpopular policies."
"Các chính trị gia thường cố gắng trốn tránh những hậu quả của các chính sách không được lòng dân."
-
"The CEO dodged repercussions by blaming his subordinates for the scandal."
"Vị CEO đã trốn tránh hậu quả bằng cách đổ lỗi cho cấp dưới của mình về vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dodge | né tránh, lách khỏi |
| Noun | dodger | người né tránh, kẻ lẩn tránh |
| Noun | dodging | hành động né tránh, sự lẩn tránh |
| Noun | repercussion | hậu quả, tác động trở lại (số ít của repercussions) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa là cố gắng trốn tránh trách nhiệm hoặc sự trừng phạt. 'Dodge' nhấn mạnh sự khéo léo, nhanh nhẹn trong việc né tránh, trong khi 'repercussions' đề cập đến các hậu quả, thường là tiêu cực và không lường trước được. Sự khác biệt với 'avoid consequences' nằm ở sắc thái: 'dodge' thể hiện sự chủ động và có thể cả sự tinh ranh trong việc né tránh.
Prepositions
‘From’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của hậu quả mà ai đó đang cố gắng trốn tránh: dodge repercussions *from* a decision.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to dodge repercussions (cố gắng né tránh hậu quả)
-
manage to manage to dodge repercussions (xoay sở để né tránh hậu quả)
-
skillfully skillfully dodge repercussions (khéo léo né tránh hậu quả)
-
successfully successfully dodge repercussions (né tránh hậu quả một cách thành công)
-
serious dodge serious repercussions (né tránh những hậu quả nghiêm trọng)
-
severe dodge severe repercussions (né tránh những hậu quả nặng nề)
-
political dodge political repercussions (né tránh những hậu quả chính trị)
-
legal dodge legal repercussions (né tránh những hậu quả pháp lý)
-
the full dodge the full repercussions (né tránh toàn bộ hậu quả)
Idioms
-
dodge the full repercussions
Né tránh toàn bộ hoặc tất cả các hậu quả (thường là tiêu cực) của một hành động nào đó.
"Despite the scandal, the CEO managed to dodge the full repercussions, largely due to his legal team."
(Mặc dù có vụ bê bối, CEO vẫn xoay sở để né tránh toàn bộ hậu quả, phần lớn nhờ vào đội ngũ pháp lý của mình.)
-
dodge the immediate repercussions
Né tránh những hậu quả trực tiếp hoặc tức thời của một sự việc, nhưng ngụ ý rằng các hậu quả khác có thể sẽ đến sau.
"He might dodge the immediate repercussions of skipping class today, but his grades will suffer in the long run."
(Hôm nay cậu ta có thể né tránh được hậu quả tức thời của việc trốn học, nhưng về lâu dài điểm số của cậu ta sẽ bị ảnh hưởng.)
-
attempt to dodge repercussions
Cố gắng, nỗ lực né tránh các hậu quả, thường ám chỉ một sự trốn tránh trách nhiệm hoặc đối mặt với lỗi lầm.
"Many politicians often attempt to dodge repercussions for unpopular decisions by blaming others."
(Nhiều chính trị gia thường cố gắng né tránh hậu quả cho những quyết định không được lòng dân bằng cách đổ lỗi cho người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dodge repercussions
Động từTránh né hoặc lẩn tránh những hậu quả hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ hành động của mình.
"The company tried to dodge the repercussions from the environmental disaster by issuing misleading statements."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dodge repercussions of your actions by taking responsibility now. |
Hãy tránh né những hậu quả từ hành động của bạn bằng cách chịu trách nhiệm ngay bây giờ. |
| Phủ định | Don't dodge repercussions; face them with courage. |
Đừng trốn tránh hậu quả; hãy đối mặt với chúng bằng sự can đảm. |
| Nghi vấn | Please dodge the repercussions of your mistake, tell the truth to me please. |
Làm ơn tránh hậu quả của sai lầm của bạn, hãy nói sự thật với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodge repercussions".
