(Top Banner Ad)
dodger
B2
Noun B2 Tổng quát

dodger

UK: /ˈdɒdʒər/ • US: /ˈdɑːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người trốn tránh kẻ trốn tránh người thoái thác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who avoids something, especially paying taxes or being caught.

Vietnamese Meaning

Một người né tránh điều gì đó, đặc biệt là việc trả thuế hoặc bị bắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a notorious tax dodger."

    "Anh ta là một kẻ trốn thuế khét tiếng."

  • "The company was accused of being a tax dodger."

    "Công ty bị cáo buộc là một kẻ trốn thuế."

  • "He became a draft dodger during the war."

    "Anh ta trở thành người trốn nghĩa vụ quân sự trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dodge né tránh, lách, lẩn tránh
Noun dodge sự né tránh, mưu mẹo, mánh khóe
Adjective dodging đang né tránh, đang lẩn tránh (thường dùng trong cụm danh từ hoặc dạng gerund)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 1520s)
dodge
English (c. 1600s)
dodger

Sự Né Tránh Khéo Léo

Từ 'dodge' (né tránh) xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1520. Mặc dù nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn mơ hồ, nó thường được hiểu là hành động tránh né một cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc khéo léo. Hậu tố '-er' được thêm vào sau này để tạo thành 'dodger', chỉ người có thói quen hoặc khả năng né tránh, đặc biệt là trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc các vấn đề khó khăn.

Từ Nghĩa Đen Đến Nghĩa Bóng

Ban đầu, 'dodge' có thể gợi hình ảnh ai đó né một đòn đánh hoặc một vật ném theo nghĩa đen. Tuy nhiên, rất nhanh chóng, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc trốn tránh nghĩa vụ, thuế má, hoặc thậm chí là sự thật. Do đó, 'dodger' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ người lươn lẹo, trốn tránh trách nhiệm hoặc quy định một cách không trung thực.

Usage Note

Từ 'dodger' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi trốn tránh có tính gian xảo hoặc không trung thực. Nó khác với 'avoider', vốn chỉ đơn thuần là người tránh né một tình huống hoặc trách nhiệm nào đó, không nhất thiết mang tính tiêu cực.

Prepositions

of from

'Dodger of' thường đi với các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm. 'Dodger from' thường đi với các tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun / Adjective + dodger
  • tax tax dodger
    (người trốn thuế)
  • draft draft dodger
    (người trốn quân dịch)
  • fare fare dodger
    (người trốn vé (tàu, xe buýt))
  • rent rent dodger
    (người quỵt tiền thuê nhà)
  • artful artful dodger
    (người lừa đảo xảo quyệt, kẻ lách luật khéo léo)

Idioms

  • The Artful Dodger

    Một nhân vật xảo quyệt, lanh lợi, thường dùng mưu mẹo để lừa đảo hoặc trốn tránh trách nhiệm. (Ám chỉ nhân vật trong 'Oliver Twist')

    "He's a real Artful Dodger when it comes to getting out of doing chores."

    (Anh ta đúng là một 'Artful Dodger' khi nói đến việc trốn tránh làm việc nhà.)

  • a tax dodger

    Người trốn tránh nghĩa vụ nộp thuế.

    "The government is cracking down on tax dodgers."

    (Chính phủ đang mạnh tay trấn áp những người trốn thuế.)

  • a draft dodger

    Người trốn tránh nghĩa vụ quân sự.

    "During the Vietnam War, many young men became draft dodgers."

    (Trong Chiến tranh Việt Nam, nhiều thanh niên đã trở thành những người trốn quân dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dodger

Noun
Lật mặt

Một người né tránh điều gì đó, đặc biệt là việc trả thuế hoặc bị bắt.

"He was a notorious tax dodger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dodger evaded the pitch surprised everyone.
Việc người né bóng né được cú ném khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that the dodger was caught stealing bases.
Không đúng sự thật rằng người né bóng bị bắt quả tang ăn trộm các căn cứ.
Nghi vấn
Whether the dodger will sign a new contract is uncertain.
Liệu người né bóng có ký hợp đồng mới hay không vẫn chưa chắc chắn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodger".

Artful Dodger trong 'Oliver Twist'

'The Artful Dodger' là biệt danh của Jack Dawkins, một nhân vật nổi tiếng trong tiểu thuyết 'Oliver Twist' của Charles Dickens. Anh ta là một tên móc túi trẻ tuổi nhưng rất thông minh, lanh lợi và xảo quyệt, chuyên dẫn dắt các đứa trẻ khác vào con đường phạm tội. Tên này đã trở thành một biểu tượng phổ biến cho những kẻ lừa đảo khéo léo và tháo vát.

Los Angeles Dodgers - Đội bóng chày nổi tiếng

Mặc dù không liên quan trực tiếp đến nghĩa 'người trốn tránh' như trong các cụm từ tiêu cực, 'Dodgers' là tên của một trong những đội bóng chày nổi tiếng nhất nước Mỹ, Los Angeles Dodgers. Tên này có nguồn gốc từ 'Trolley Dodgers' khi đội bóng còn ở Brooklyn, New York, ám chỉ những người đi bộ phải 'né tránh' (dodge) xe điện trên đường phố. Điều này cho thấy sự linh hoạt và cách một từ có thể phát triển những ý nghĩa và liên tưởng văn hóa khác nhau.