avoid punishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take action to prevent punishment from being inflicted.
Vietnamese Meaning
Thực hiện hành động để ngăn chặn việc bị trừng phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to avoid punishment by lying to the police."
"Anh ta cố gắng tránh bị phạt bằng cách nói dối cảnh sát."
-
"The child learned to avoid punishment by obeying his parents."
"Đứa trẻ học cách tránh bị phạt bằng cách vâng lời bố mẹ."
-
"The company took measures to avoid punishment for environmental violations."
"Công ty đã thực hiện các biện pháp để tránh bị phạt vì vi phạm môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chủ động nhằm trốn tránh hoặc phòng ngừa hậu quả tiêu cực. 'Avoid' nhấn mạnh việc chủ động ngăn chặn, không chỉ đơn thuần là trốn chạy. Ví dụ, 'avoid punishment by confessing' (tránh bị phạt bằng cách thú tội) thể hiện sự chủ động nhận lỗi để giảm nhẹ hình phạt.
Prepositions
'+ by + V-ing': Tránh hình phạt bằng cách thực hiện hành động cụ thể. Ví dụ: 'avoid punishment by studying harder' (tránh bị phạt bằng cách học hành chăm chỉ hơn). '+ through + Noun': Tránh hình phạt thông qua một phương tiện hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: 'avoid punishment through legal representation' (tránh bị phạt thông qua đại diện pháp lý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Smart to smart avoid punishment (khôn ngoan để tránh bị trừng phạt)
-
Clever to clever avoid punishment (thông minh để tránh bị trừng phạt)
-
Difficult difficult to avoid punishment (khó tránh khỏi sự trừng phạt)
-
Try to try to avoid punishment (cố gắng tránh bị trừng phạt)
-
Seek to seek to avoid punishment (tìm cách để tránh bị trừng phạt)
-
Manage to manage to avoid punishment (xoay sở để tránh bị trừng phạt)
Idioms
-
Get away with (something)
Thoát tội, không bị trừng phạt vì điều gì đó.
"He cheated on the test, but he got away with it."
(Anh ta gian lận trong bài kiểm tra, nhưng anh ta đã thoát tội.)
-
Beat the rap
Tránh được sự trừng phạt hoặc kết tội, đặc biệt là trong một vụ án hình sự.
"The lawyer helped him beat the rap."
(Luật sư đã giúp anh ta tránh được sự trừng phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid punishment
Verb phraseThực hiện hành động để ngăn chặn việc bị trừng phạt.
"He tried to avoid punishment by lying to the police."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the teacher arrives, the students will have avoided punishment by completing their homework. |
Vào thời điểm giáo viên đến, học sinh sẽ tránh được sự trừng phạt bằng cách hoàn thành bài tập về nhà của mình. |
| Phủ định | He won't have avoided punishment if he continues to cheat on the exams. |
Anh ta sẽ không tránh khỏi sự trừng phạt nếu anh ta tiếp tục gian lận trong các kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will she have avoided punishment by confessing her mistake? |
Liệu cô ấy có tránh được sự trừng phạt bằng cách thú nhận lỗi của mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tried as hard as he could to avoid punishment. |
Anh ấy đã cố gắng hết sức để tránh bị trừng phạt. |
| Phủ định | She didn't try more carefully than necessary to avoid punishment. |
Cô ấy đã không cố gắng cẩn thận hơn mức cần thiết để tránh bị trừng phạt. |
| Nghi vấn | Did he try the hardest to avoid punishment? |
Anh ấy đã cố gắng nhất để tránh bị trừng phạt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid punishment".
