(Top Banner Ad)
avoid punishment
B2
Verb phrase B2 Luật pháp, Tâm lý học, Giáo dục

avoid punishment

UK: /əˈvɔɪd ˈpʌnɪʃmənt/ • US: /əˈvɔɪd ˈpʌnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tránh bị phạt tránh né hình phạt thoát khỏi sự trừng phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take action to prevent punishment from being inflicted.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hành động để ngăn chặn việc bị trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to avoid punishment by lying to the police."

    "Anh ta cố gắng tránh bị phạt bằng cách nói dối cảnh sát."

  • "The child learned to avoid punishment by obeying his parents."

    "Đứa trẻ học cách tránh bị phạt bằng cách vâng lời bố mẹ."

  • "The company took measures to avoid punishment for environmental violations."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp để tránh bị phạt vì vi phạm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Avoid Tránh né, né tránh
Noun Avoidance Sự tránh né
Adjective Avoidable Có thể tránh được
Verb Punish Trừng phạt
Noun Punishment Sự trừng phạt, hình phạt
Adjective Punitive Mang tính trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học, Giáo dục

Nguồn gốc của 'Avoid'

Từ 'avoid' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esvoidier', có nghĩa là 'làm trống rỗng, tránh xa'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là 'rời khỏi một nơi'. Sau này, nó phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn là 'tránh né' hoặc 'tránh xa một tình huống khó chịu'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'tránh, né tránh'.

Nguồn gốc của 'Punishment'

Từ 'punishment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'punir', có nghĩa là 'trừng phạt'. Sau này, nó phát triển thành nghĩa trừng phạt, hình phạt. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'sự trừng phạt, hình phạt'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chủ động nhằm trốn tránh hoặc phòng ngừa hậu quả tiêu cực. 'Avoid' nhấn mạnh việc chủ động ngăn chặn, không chỉ đơn thuần là trốn chạy. Ví dụ, 'avoid punishment by confessing' (tránh bị phạt bằng cách thú tội) thể hiện sự chủ động nhận lỗi để giảm nhẹ hình phạt.

Prepositions

by through

'+ by + V-ing': Tránh hình phạt bằng cách thực hiện hành động cụ thể. Ví dụ: 'avoid punishment by studying harder' (tránh bị phạt bằng cách học hành chăm chỉ hơn). '+ through + Noun': Tránh hình phạt thông qua một phương tiện hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: 'avoid punishment through legal representation' (tránh bị phạt thông qua đại diện pháp lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoid punishment
  • Smart to smart avoid punishment
    (khôn ngoan để tránh bị trừng phạt)
  • Clever to clever avoid punishment
    (thông minh để tránh bị trừng phạt)
  • Difficult difficult to avoid punishment
    (khó tránh khỏi sự trừng phạt)
Verb + avoid punishment
  • Try to try to avoid punishment
    (cố gắng tránh bị trừng phạt)
  • Seek to seek to avoid punishment
    (tìm cách để tránh bị trừng phạt)
  • Manage to manage to avoid punishment
    (xoay sở để tránh bị trừng phạt)

Idioms

  • Get away with (something)

    Thoát tội, không bị trừng phạt vì điều gì đó.

    "He cheated on the test, but he got away with it."

    (Anh ta gian lận trong bài kiểm tra, nhưng anh ta đã thoát tội.)

  • Beat the rap

    Tránh được sự trừng phạt hoặc kết tội, đặc biệt là trong một vụ án hình sự.

    "The lawyer helped him beat the rap."

    (Luật sư đã giúp anh ta tránh được sự trừng phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid punishment

Verb phrase
Lật mặt

Thực hiện hành động để ngăn chặn việc bị trừng phạt.

"He tried to avoid punishment by lying to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the teacher arrives, the students will have avoided punishment by completing their homework.
Vào thời điểm giáo viên đến, học sinh sẽ tránh được sự trừng phạt bằng cách hoàn thành bài tập về nhà của mình.
Phủ định
He won't have avoided punishment if he continues to cheat on the exams.
Anh ta sẽ không tránh khỏi sự trừng phạt nếu anh ta tiếp tục gian lận trong các kỳ thi.
Nghi vấn
Will she have avoided punishment by confessing her mistake?
Liệu cô ấy có tránh được sự trừng phạt bằng cách thú nhận lỗi của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried as hard as he could to avoid punishment.
Anh ấy đã cố gắng hết sức để tránh bị trừng phạt.
Phủ định
She didn't try more carefully than necessary to avoid punishment.
Cô ấy đã không cố gắng cẩn thận hơn mức cần thiết để tránh bị trừng phạt.
Nghi vấn
Did he try the hardest to avoid punishment?
Anh ấy đã cố gắng nhất để tránh bị trừng phạt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid punishment".

Hệ thống pháp luật phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, hệ thống pháp luật dựa trên nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội'. Điều này có nghĩa là một người được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng thuyết phục chứng minh điều ngược lại. Việc 'avoid punishment' trở nên quan trọng vì mọi người có quyền được bảo vệ bản thân khỏi những cáo buộc sai trái.

Trách nhiệm giải trình

Trong văn hóa phương Tây, trách nhiệm giải trình (accountability) rất được coi trọng. Nếu một người phạm sai lầm, họ thường được mong đợi sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của mình. Việc cố gắng 'avoid punishment' một cách không trung thực có thể bị coi là không đạo đức và gây tổn hại đến uy tín cá nhân.