(Top Banner Ad)
dodge the fallout
C1
Động từ (kết hợp với cụm danh từ 'the fallout') C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

dodge the fallout

UK: /dɒdʒ ðə ˈfɔːlaʊt/ • US: /dɑːdʒ ðə ˈfɔːlˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

né tránh hậu quả lẩn tránh ảnh hưởng tiêu cực tránh né trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or evade the negative consequences or repercussions of an action or event.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc lẩn tránh những hậu quả tiêu cực hoặc sự trả đũa từ một hành động hoặc sự kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tried to dodge the fallout from the scandal by issuing a public apology."

    "Công ty đã cố gắng né tránh những hậu quả từ vụ bê bối bằng cách đưa ra lời xin lỗi công khai."

  • "Politicians often try to dodge the fallout from unpopular decisions."

    "Các chính trị gia thường cố gắng né tránh những hậu quả từ các quyết định không được lòng dân."

  • "The CEO resigned in an attempt to dodge the fallout from the accounting irregularities."

    "CEO đã từ chức trong một nỗ lực để né tránh những hậu quả từ các sai phạm kế toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dodge né tránh, lảng tránh, thoái thác
Noun dodge sự né tránh, sự lẩn tránh, mưu mẹo, mánh khóe
Noun dodger người hay né tránh, kẻ lẩn tránh (nghĩa tiêu cực)
Noun fallout hậu quả, hệ lụy, di chứng (nghĩa gốc: bụi phóng xạ)

Synonyms

avoid the consequences (tránh né hậu quả)evade the repercussions (lẩn tránh sự trả đũa)escape the backlash (thoát khỏi phản ứng dữ dội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th C.)
dodge
English (1940s)
fallout

Nguồn Gốc của 'Dodge'

Từ "dodge" xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 16 trong tiếng Anh, mang ý nghĩa né tránh hoặc lẩn tránh một cái gì đó một cách nhanh chóng và khéo léo. Mặc dù nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó gợi lên hình ảnh một người hoặc vật di chuyển linh hoạt để tránh va chạm, nguy hiểm hoặc một sự việc không mong muốn.

Sự Ra Đời của 'Fallout'

Ban đầu, từ "fallout" (ra đời vào những năm 1940) được dùng để chỉ bụi phóng xạ rơi xuống sau một vụ nổ hạt nhân. Nó tượng trưng cho những hậu quả nghiêm trọng, khó lường và lan rộng từ một sự kiện lớn. Sau này, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra để chỉ bất kỳ hậu quả tiêu cực nào của một hành động, quyết định hay sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội để mô tả nỗ lực trốn tránh trách nhiệm hoặc ảnh hưởng tiêu cực. 'Fallout' ở đây ám chỉ những hậu quả khó chịu, thường là không lường trước được, sau một quyết định hoặc sự kiện quan trọng. So với 'avoid the consequences', 'dodge the fallout' mang sắc thái chủ động và có phần tinh vi hơn trong việc né tránh trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (để) né tránh hậu quả
  • try to try to dodge the fallout
    (cố gắng né tránh hậu quả)
  • manage to manage to dodge the fallout
    (xoay sở để né tránh hậu quả)
  • fail to fail to dodge the fallout
    (thất bại trong việc né tránh hậu quả)
  • attempt to attempt to dodge the fallout
    (nỗ lực né tránh hậu quả)
Trạng từ + né tránh hậu quả
  • successfully successfully dodge the fallout
    (né tránh hậu quả một cách thành công)
  • skillfully skillfully dodge the fallout
    (né tránh hậu quả một cách khéo léo)
Tính từ + hậu quả (trong cụm từ)
  • political dodge the political fallout
    (né tránh những hậu quả chính trị)
  • economic dodge the economic fallout
    (né tránh những hậu quả kinh tế)
  • social dodge the social fallout
    (né tránh những hậu quả xã hội)
  • financial dodge the financial fallout
    (né tránh những hậu quả tài chính)

Idioms

  • dodge the fallout

    Né tránh, tránh né những hậu quả, hệ lụy tiêu cực (thường là từ một hành động hoặc sự kiện nào đó).

    "The government is trying to dodge the fallout from the recent scandal."

    (Chính phủ đang cố gắng né tránh những hậu quả từ vụ bê bối gần đây.)

  • dodge the immediate fallout

    Né tránh những hậu quả trước mắt, tức thời.

    "They managed to dodge the immediate fallout, but long-term consequences are inevitable."

    (Họ đã xoay sở để né tránh những hậu quả tức thời, nhưng những hệ lụy dài hạn là không thể tránh khỏi.)

  • it's impossible to dodge the fallout

    Không thể né tránh được những hậu quả (ám chỉ hậu quả là điều chắc chắn sẽ xảy ra).

    "After such a public failure, it's impossible to dodge the fallout."

    (Sau một thất bại công khai như vậy, không thể nào né tránh được hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dodge the fallout

Động từ (kết hợp với cụm danh từ 'the fallout')
Lật mặt

Tránh né hoặc lẩn tránh những hậu quả tiêu cực hoặc sự trả đũa từ một hành động hoặc sự kiện nào đó.

"The company tried to dodge the fallout from the scandal by issuing a public apology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodge the fallout".

Nguồn Gốc Hạt Nhân của 'Fallout'

Ban đầu, thuật ngữ "fallout" được tạo ra trong những năm 1940 để mô tả bụi phóng xạ rơi xuống đất sau một vụ nổ bom hạt nhân. Nó gắn liền với nỗi sợ hãi về chiến tranh hạt nhân và những hậu quả thảm khốc, kéo dài mà nó gây ra trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Ý nghĩa này đã ăn sâu vào tâm trí công chúng, khiến "fallout" trở thành biểu tượng cho những hệ quả tiêu cực không mong muốn và lan rộng, vượt xa ngữ cảnh quân sự ban đầu.

Trách Nhiệm và Văn Hóa Né Tránh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, kinh doanh và truyền thông, cụm từ "dodge the fallout" phản ánh một khía cạnh phổ biến: mong muốn tránh né trách nhiệm hoặc những lời chỉ trích tiêu cực sau khi một sự kiện xấu xảy ra. Nó ám chỉ một hành động có ý thức nhằm giảm thiểu thiệt hại về danh tiếng, hậu quả pháp lý hoặc tác động xã hội, thường là bằng cách đổ lỗi, che đậy, hoặc đơn giản là giữ im lặng.