dodge the fallout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid or evade the negative consequences or repercussions of an action or event.
Vietnamese Meaning
Tránh né hoặc lẩn tránh những hậu quả tiêu cực hoặc sự trả đũa từ một hành động hoặc sự kiện nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company tried to dodge the fallout from the scandal by issuing a public apology."
"Công ty đã cố gắng né tránh những hậu quả từ vụ bê bối bằng cách đưa ra lời xin lỗi công khai."
-
"Politicians often try to dodge the fallout from unpopular decisions."
"Các chính trị gia thường cố gắng né tránh những hậu quả từ các quyết định không được lòng dân."
-
"The CEO resigned in an attempt to dodge the fallout from the accounting irregularities."
"CEO đã từ chức trong một nỗ lực để né tránh những hậu quả từ các sai phạm kế toán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội để mô tả nỗ lực trốn tránh trách nhiệm hoặc ảnh hưởng tiêu cực. 'Fallout' ở đây ám chỉ những hậu quả khó chịu, thường là không lường trước được, sau một quyết định hoặc sự kiện quan trọng. So với 'avoid the consequences', 'dodge the fallout' mang sắc thái chủ động và có phần tinh vi hơn trong việc né tránh trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to dodge the fallout (cố gắng né tránh hậu quả)
-
manage to manage to dodge the fallout (xoay sở để né tránh hậu quả)
-
fail to fail to dodge the fallout (thất bại trong việc né tránh hậu quả)
-
attempt to attempt to dodge the fallout (nỗ lực né tránh hậu quả)
-
successfully successfully dodge the fallout (né tránh hậu quả một cách thành công)
-
skillfully skillfully dodge the fallout (né tránh hậu quả một cách khéo léo)
-
political dodge the political fallout (né tránh những hậu quả chính trị)
-
economic dodge the economic fallout (né tránh những hậu quả kinh tế)
-
social dodge the social fallout (né tránh những hậu quả xã hội)
-
financial dodge the financial fallout (né tránh những hậu quả tài chính)
Idioms
-
dodge the fallout
Né tránh, tránh né những hậu quả, hệ lụy tiêu cực (thường là từ một hành động hoặc sự kiện nào đó).
"The government is trying to dodge the fallout from the recent scandal."
(Chính phủ đang cố gắng né tránh những hậu quả từ vụ bê bối gần đây.)
-
dodge the immediate fallout
Né tránh những hậu quả trước mắt, tức thời.
"They managed to dodge the immediate fallout, but long-term consequences are inevitable."
(Họ đã xoay sở để né tránh những hậu quả tức thời, nhưng những hệ lụy dài hạn là không thể tránh khỏi.)
-
it's impossible to dodge the fallout
Không thể né tránh được những hậu quả (ám chỉ hậu quả là điều chắc chắn sẽ xảy ra).
"After such a public failure, it's impossible to dodge the fallout."
(Sau một thất bại công khai như vậy, không thể nào né tránh được hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dodge the fallout
Động từ (kết hợp với cụm danh từ 'the fallout')Tránh né hoặc lẩn tránh những hậu quả tiêu cực hoặc sự trả đũa từ một hành động hoặc sự kiện nào đó.
"The company tried to dodge the fallout from the scandal by issuing a public apology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodge the fallout".
