avoid the consequences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take action to prevent something negative from happening as a result of one's actions or situation.
Vietnamese Meaning
Thực hiện hành động để ngăn chặn một điều tiêu cực xảy ra do hành động hoặc tình huống của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to avoid the consequences of his actions by lying."
"Anh ta đã cố gắng tránh hậu quả từ hành động của mình bằng cách nói dối."
-
"The company took steps to avoid the consequences of the environmental damage."
"Công ty đã thực hiện các bước để tránh hậu quả của việc gây thiệt hại môi trường."
-
"She hoped to avoid the consequences of breaking the law."
"Cô ấy hy vọng tránh được hậu quả của việc vi phạm pháp luật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Avoid | Tránh, né, lẩn tránh |
| Noun | Avoidance | Sự né tránh, hành động lẩn tránh |
| Noun | Consequence | Hậu quả, kết quả (thường là tiêu cực) |
| Adjective | Consequential | Quan trọng, hệ quả (ví dụ: a consequential decision) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc cố gắng trốn tránh hoặc ngăn chặn những hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc ngăn ngừa những kết quả tiêu cực. So sánh với 'escape the consequences', trong đó 'escape' thường mang ý nghĩa trốn thoát một cách may mắn hoặc bằng cách nào đó tránh được, còn 'avoid' mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc ngăn chặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillfully skillfully avoid the consequences (khéo léo né tránh hậu quả)
-
successfully successfully avoid the consequences (tránh được hậu quả một cách thành công)
-
attempt to attempt to avoid the consequences (cố gắng né tránh hậu quả)
-
try to try to avoid the consequences (tìm cách né tránh hậu quả)
-
manage to manage to avoid the consequences (xoay xở, tìm cách để tránh khỏi hậu quả)
Idioms
-
be desperate to avoid the consequences
Tuyệt vọng tìm mọi cách để tránh hậu quả
"After the scandal broke, the CEO was desperate to avoid the consequences and protect his reputation."
(Sau khi vụ bê bối nổ ra, vị CEO đã tuyệt vọng tìm mọi cách để tránh hậu quả và bảo vệ danh tiếng của mình.)
-
take drastic steps to avoid the consequences
Thực hiện các biện pháp quyết liệt/mạnh mẽ để tránh hậu quả
"The government took drastic steps to avoid the economic consequences of the collapse."
(Chính phủ đã thực hiện các bước quyết liệt để tránh hậu quả kinh tế từ sự sụp đổ.)
-
fail to avoid the consequences
Thất bại trong việc né tránh hậu quả
"Despite his efforts, he failed to avoid the consequences of his reckless driving."
(Bất chấp những nỗ lực của mình, anh ta vẫn không tránh được hậu quả của việc lái xe liều lĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid the consequences
verb phraseThực hiện hành động để ngăn chặn một điều tiêu cực xảy ra do hành động hoặc tình huống của một người.
"He tried to avoid the consequences of his actions by lying."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studied harder, he could avoid the consequences of failing the exam. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy có thể tránh được hậu quả của việc trượt kỳ thi. |
| Phủ định | If she didn't speed, she wouldn't have to avoid the consequences of getting a ticket. |
Nếu cô ấy không chạy quá tốc độ, cô ấy sẽ không phải tránh hậu quả của việc bị phạt. |
| Nghi vấn | Would they be able to avoid the consequences if they apologized sincerely? |
Liệu họ có thể tránh được hậu quả nếu họ xin lỗi một cách chân thành không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tried to avoid the consequences of her actions, didn't she? |
Cô ấy đã cố gắng tránh những hậu quả từ hành động của mình, phải không? |
| Phủ định | They didn't avoid the consequences of the mistake, did they? |
Họ đã không tránh được hậu quả của sai lầm đó, phải không? |
| Nghi vấn | You will avoid those consequences, won't you? |
Bạn sẽ tránh những hậu quả đó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid the consequences".
