(Top Banner Ad)
dog brush
A2
noun A2 Chăm sóc thú cưng

dog brush

UK: /dɒɡ brʌʃ/ • US: /dɔːɡ brʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bàn chải chó lược chải lông chó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brush specifically designed for grooming dogs.

Vietnamese Meaning

Bàn chải được thiết kế đặc biệt để chải lông chó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new dog brush for my golden retriever."

    "Tôi cần mua một cái bàn chải chó mới cho con chó golden retriever của tôi."

  • "She uses a dog brush to keep her dog's coat healthy and shiny."

    "Cô ấy dùng bàn chải chó để giữ cho bộ lông của con chó khỏe mạnh và bóng mượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doggy chó con, chú chó nhỏ (thường dùng thân mật)
Adjective dogged kiên trì, bền bỉ (như chó săn mồi)
Verb to dog theo sát, bám riết (như chó theo chủ)
Verb to brush chải, quét
Noun brushing hành động chải hoặc quét
Adjective brushy có nhiều bụi cây, lùm cây; hoặc nhiều lông chải

Synonyms

pet brush (bàn chải thú cưng)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Old French
brosse
Modern English
dog brush

Nguồn gốc từ 'Dog' (Chó)

Từ 'dog' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'docga' trong tiếng Anh cổ. Mặc dù nguồn gốc chính xác của 'docga' vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học, người ta tin rằng nó có thể liên quan đến một từ gốc German nào đó mang ý nghĩa 'sự hữu ích' hoặc 'con vật được nuôi dưỡng'. Dù sao đi nữa, 'dog' đã trở thành từ thông dụng để chỉ loài vật trung thành này.

Nguồn gốc từ 'Brush' (Bàn chải)

Từ 'brush' có lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'brosse', có nghĩa là 'một bó cây hoặc cành cây nhỏ'. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'bruscia' (từ Latin bình dân) và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh, phát triển thành 'brush' như chúng ta biết ngày nay, dùng để chỉ dụng cụ có lông hoặc sợi để làm sạch, chải hoặc quét.

Usage Note

Thường được sử dụng để loại bỏ lông rụng, bụi bẩn và chải chuốt lông cho chó. Có nhiều loại bàn chải khác nhau tùy thuộc vào loại lông của chó, ví dụ: bàn chải lông kim, bàn chải lược, bàn chải cao su.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dog brush
  • use use a dog brush
    (sử dụng bàn chải chải lông chó)
  • buy buy a dog brush
    (mua một chiếc bàn chải chải lông chó)
  • clean clean a dog brush
    (làm sạch bàn chải chải lông chó)
  • choose choose the right dog brush
    (chọn đúng loại bàn chải chải lông chó)
Adjective + dog brush
  • new a new dog brush
    (một chiếc bàn chải chải lông chó mới)
  • good a good dog brush
    (một chiếc bàn chải chải lông chó tốt)
  • slicker a slicker dog brush
    (bàn chải chải lông chó dạng ghim (slicker brush))
  • deshedding a deshedding dog brush
    (bàn chải chải lông rụng cho chó)
Noun + dog brush (types/materials)
  • metal metal dog brush
    (bàn chải chải lông chó bằng kim loại)
  • rubber rubber dog brush
    (bàn chải chải lông chó bằng cao su)

Idioms

  • give the dog a good brush

    chải lông cho chó thật kỹ (một hành động chăm sóc thú cưng phổ biến)

    "I need to give the dog a good brush; his coat is looking a bit tangled."

    (Tôi cần chải lông cho con chó thật kỹ; lông của nó trông hơi rối rồi.)

  • a brush for dogs

    một chiếc bàn chải dành cho chó (mô tả chức năng hoặc mục đích sử dụng)

    "She keeps a special brush for dogs in the grooming kit."

    (Cô ấy giữ một chiếc bàn chải đặc biệt dành cho chó trong bộ dụng cụ chải lông.)

  • dog brush with self-cleaning feature

    bàn chải chải lông chó có tính năng tự làm sạch (một cụm từ mô tả sản phẩm thông dụng)

    "Many pet owners prefer a dog brush with a self-cleaning feature for convenience."

    (Nhiều chủ vật nuôi thích bàn chải chải lông chó có tính năng tự làm sạch để tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog brush

noun
Lật mặt

Bàn chải được thiết kế đặc biệt để chải lông chó.

"I need to buy a new dog brush for my golden retriever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog brush".

Tầm quan trọng của việc chải lông

Ở các nước phương Tây, việc chải lông không chỉ là làm đẹp mà còn là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe cho chó. Nó giúp loại bỏ lông rụng, kích thích tuần hoàn máu dưới da, ngăn ngừa ve rận và các vấn đề về da, đồng thời củng cố mối liên kết giữa chủ và thú cưng. Mỗi loại lông chó cần một loại bàn chải 'dog brush' chuyên biệt.

Chải lông như một nghi thức gắn kết

Đối với nhiều người nuôi chó, việc chải lông bằng 'dog brush' không chỉ là công việc mà còn là một nghi thức gắn kết tình cảm. Khoảng thời gian này giúp chó cảm thấy được yêu thương, thư giãn và tin tưởng chủ hơn, đồng thời mang lại sự yên bình cho cả người và vật nuôi.