dog brush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brush specifically designed for grooming dogs.
Vietnamese Meaning
Bàn chải được thiết kế đặc biệt để chải lông chó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a new dog brush for my golden retriever."
"Tôi cần mua một cái bàn chải chó mới cho con chó golden retriever của tôi."
-
"She uses a dog brush to keep her dog's coat healthy and shiny."
"Cô ấy dùng bàn chải chó để giữ cho bộ lông của con chó khỏe mạnh và bóng mượt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doggy | chó con, chú chó nhỏ (thường dùng thân mật) |
| Adjective | dogged | kiên trì, bền bỉ (như chó săn mồi) |
| Verb | to dog | theo sát, bám riết (như chó theo chủ) |
| Verb | to brush | chải, quét |
| Noun | brushing | hành động chải hoặc quét |
| Adjective | brushy | có nhiều bụi cây, lùm cây; hoặc nhiều lông chải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để loại bỏ lông rụng, bụi bẩn và chải chuốt lông cho chó. Có nhiều loại bàn chải khác nhau tùy thuộc vào loại lông của chó, ví dụ: bàn chải lông kim, bàn chải lược, bàn chải cao su.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a dog brush (sử dụng bàn chải chải lông chó)
-
buy buy a dog brush (mua một chiếc bàn chải chải lông chó)
-
clean clean a dog brush (làm sạch bàn chải chải lông chó)
-
choose choose the right dog brush (chọn đúng loại bàn chải chải lông chó)
-
new a new dog brush (một chiếc bàn chải chải lông chó mới)
-
good a good dog brush (một chiếc bàn chải chải lông chó tốt)
-
slicker a slicker dog brush (bàn chải chải lông chó dạng ghim (slicker brush))
-
deshedding a deshedding dog brush (bàn chải chải lông rụng cho chó)
-
metal metal dog brush (bàn chải chải lông chó bằng kim loại)
-
rubber rubber dog brush (bàn chải chải lông chó bằng cao su)
Idioms
-
give the dog a good brush
chải lông cho chó thật kỹ (một hành động chăm sóc thú cưng phổ biến)
"I need to give the dog a good brush; his coat is looking a bit tangled."
(Tôi cần chải lông cho con chó thật kỹ; lông của nó trông hơi rối rồi.)
-
a brush for dogs
một chiếc bàn chải dành cho chó (mô tả chức năng hoặc mục đích sử dụng)
"She keeps a special brush for dogs in the grooming kit."
(Cô ấy giữ một chiếc bàn chải đặc biệt dành cho chó trong bộ dụng cụ chải lông.)
-
dog brush with self-cleaning feature
bàn chải chải lông chó có tính năng tự làm sạch (một cụm từ mô tả sản phẩm thông dụng)
"Many pet owners prefer a dog brush with a self-cleaning feature for convenience."
(Nhiều chủ vật nuôi thích bàn chải chải lông chó có tính năng tự làm sạch để tiện lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dog brush
nounBàn chải được thiết kế đặc biệt để chải lông chó.
"I need to buy a new dog brush for my golden retriever."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog brush".
