(Top Banner Ad)
dog shampoo
A2
Danh từ A2 Chăm sóc thú cưng

dog shampoo

UK: /dɒɡ ʃæmˈpuː/ • US: /dɔːɡ ʃæmˈpuː/

Nghĩa tiếng Việt

dầu gội cho chó sữa tắm cho chó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shampoo specifically formulated for use on dogs.

Vietnamese Meaning

Dầu gội được đặc biệt pha chế để sử dụng cho chó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some dog shampoo for my poodle."

    "Tôi cần mua một ít dầu gội cho chó poodle của tôi."

  • "This dog shampoo is gentle on sensitive skin."

    "Loại dầu gội cho chó này dịu nhẹ cho làn da nhạy cảm."

  • "Always rinse thoroughly after using dog shampoo."

    "Luôn rửa sạch kỹ sau khi sử dụng dầu gội cho chó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog chó
Adjective doggy liên quan đến chó, như chó con; thân thiện với chó
Noun doghouse chuồng chó
Noun shampoo dầu gội
Verb shampoo gội (đầu, lông)
Noun shampooer người gội đầu/lông; máy gội đầu

Synonyms

pet shampoo (dầu gội cho thú cưng)

Related Words

dog grooming (chăm sóc chó)dog conditioner (dầu xả cho chó)flea shampoo (dầu gội trị bọ chét)

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dokkōn
Old English
docga
English
dog
Hindi
चाम्पो (chā̃po)
English
shampoo
English
dog shampoo

Nguồn gốc của 'Dog'

Từ 'dog' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'docga' trong tiếng Anh cổ, một từ dùng để chỉ một loại chó săn mạnh mẽ. Qua thời gian, 'dog' dần thay thế từ 'hund' (nay là 'hound') để trở thành thuật ngữ chung cho loài chó.

Nguồn gốc của 'Shampoo'

Từ 'shampoo' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'chā̃po', nghĩa là 'xoa bóp' hoặc 'nhào nặn'. Nó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 18 bởi Sake Dean Mahomed, một thương nhân người Ấn Độ, người đã mở một phòng tắm 'shampooing' ở Anh. Ban đầu, nó chỉ việc massage đầu, sau đó phát triển nghĩa thành 'gội đầu' bằng xà phòng hoặc chất lỏng.

Usage Note

Dầu gội cho chó khác với dầu gội cho người vì độ pH khác nhau trên da chó và người. Dầu gội cho chó được thiết kế để không gây kích ứng da chó và làm sạch lông hiệu quả.

Prepositions

for with

‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (dầu gội cho chó). ‘With’ dùng để chỉ thành phần (dầu gội với tinh chất lô hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dog shampoo
  • gentle gentle dog shampoo
    (dầu gội dịu nhẹ cho chó)
  • medicated medicated dog shampoo
    (dầu gội trị ve rận/ngứa cho chó)
  • flea flea dog shampoo
    (dầu gội trị bọ chét cho chó)
  • puppy puppy dog shampoo
    (dầu gội cho chó con)
Verb + dog shampoo
  • use use dog shampoo
    (sử dụng dầu gội cho chó)
  • buy buy dog shampoo
    (mua dầu gội cho chó)
  • run out of run out of dog shampoo
    (hết dầu gội cho chó)
Noun + dog shampoo
  • bottle of a bottle of dog shampoo
    (một chai dầu gội cho chó)
  • brand of a brand of dog shampoo
    (một nhãn hiệu dầu gội cho chó)

Idioms

  • It's time for a dog shampoo.

    Đã đến lúc gội đầu cho chó rồi.

    "My dog is really stinky; it's time for a dog shampoo!"

    (Con chó của tôi bốc mùi quá; đã đến lúc gội đầu cho nó rồi!)

  • running low on dog shampoo

    sắp hết dầu gội cho chó

    "We're running low on dog shampoo, I need to pick some up at the store."

    (Chúng tôi sắp hết dầu gội cho chó rồi, tôi cần mua một ít ở cửa hàng.)

  • dog shampoo and conditioner

    dầu gội và dầu xả cho chó

    "For a really soft coat, you should use a good dog shampoo and conditioner."

    (Để có bộ lông thực sự mềm mượt, bạn nên dùng một loại dầu gội và dầu xả tốt cho chó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog shampoo

Danh từ
Lật mặt

Dầu gội được đặc biệt pha chế để sử dụng cho chó.

"I need to buy some dog shampoo for my poodle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses dog shampoo on her poodle, doesn't she?
Cô ấy dùng dầu gội cho chó lên con chó xù của mình, phải không?
Phủ định
They don't sell that brand of dog shampoo here, do they?
Họ không bán nhãn hiệu dầu gội cho chó đó ở đây, phải không?
Nghi vấn
This is dog shampoo, isn't it?
Đây là dầu gội cho chó, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog shampoo".

Sự nhân hóa thú cưng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thú cưng không chỉ là động vật mà còn được coi là thành viên trong gia đình. Việc sử dụng dầu gội chuyên dụng cho chó phản ánh xu hướng này, nơi chủ sở hữu chăm sóc thú cưng kỹ lưỡng như chăm sóc bản thân, bao gồm cả việc lựa chọn các sản phẩm vệ sinh cá nhân chất lượng cao.

Ngành công nghiệp chăm sóc thú cưng

Sự phát triển của dầu gội cho chó là một phần của ngành công nghiệp chăm sóc thú cưng khổng lồ. Nó bao gồm từ các sản phẩm tự làm tại nhà đến dịch vụ cắt tỉa, tắm rửa chuyên nghiệp tại các spa dành cho chó, cho thấy mức độ đầu tư vào sức khỏe, vệ sinh và vẻ ngoài của vật nuôi trong xã hội hiện đại.