dog shampoo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shampoo specifically formulated for use on dogs.
Vietnamese Meaning
Dầu gội được đặc biệt pha chế để sử dụng cho chó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy some dog shampoo for my poodle."
"Tôi cần mua một ít dầu gội cho chó poodle của tôi."
-
"This dog shampoo is gentle on sensitive skin."
"Loại dầu gội cho chó này dịu nhẹ cho làn da nhạy cảm."
-
"Always rinse thoroughly after using dog shampoo."
"Luôn rửa sạch kỹ sau khi sử dụng dầu gội cho chó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu gội cho chó khác với dầu gội cho người vì độ pH khác nhau trên da chó và người. Dầu gội cho chó được thiết kế để không gây kích ứng da chó và làm sạch lông hiệu quả.
Prepositions
‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (dầu gội cho chó). ‘With’ dùng để chỉ thành phần (dầu gội với tinh chất lô hội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle dog shampoo (dầu gội dịu nhẹ cho chó)
-
medicated medicated dog shampoo (dầu gội trị ve rận/ngứa cho chó)
-
flea flea dog shampoo (dầu gội trị bọ chét cho chó)
-
puppy puppy dog shampoo (dầu gội cho chó con)
-
use use dog shampoo (sử dụng dầu gội cho chó)
-
buy buy dog shampoo (mua dầu gội cho chó)
-
run out of run out of dog shampoo (hết dầu gội cho chó)
-
bottle of a bottle of dog shampoo (một chai dầu gội cho chó)
-
brand of a brand of dog shampoo (một nhãn hiệu dầu gội cho chó)
Idioms
-
It's time for a dog shampoo.
Đã đến lúc gội đầu cho chó rồi.
"My dog is really stinky; it's time for a dog shampoo!"
(Con chó của tôi bốc mùi quá; đã đến lúc gội đầu cho nó rồi!)
-
running low on dog shampoo
sắp hết dầu gội cho chó
"We're running low on dog shampoo, I need to pick some up at the store."
(Chúng tôi sắp hết dầu gội cho chó rồi, tôi cần mua một ít ở cửa hàng.)
-
dog shampoo and conditioner
dầu gội và dầu xả cho chó
"For a really soft coat, you should use a good dog shampoo and conditioner."
(Để có bộ lông thực sự mềm mượt, bạn nên dùng một loại dầu gội và dầu xả tốt cho chó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dog shampoo
Danh từDầu gội được đặc biệt pha chế để sử dụng cho chó.
"I need to buy some dog shampoo for my poodle."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses dog shampoo on her poodle, doesn't she? |
Cô ấy dùng dầu gội cho chó lên con chó xù của mình, phải không? |
| Phủ định | They don't sell that brand of dog shampoo here, do they? |
Họ không bán nhãn hiệu dầu gội cho chó đó ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | This is dog shampoo, isn't it? |
Đây là dầu gội cho chó, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog shampoo".
