dog grooming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of washing, brushing, and trimming a dog's fur to keep it clean and healthy.
Vietnamese Meaning
Quá trình tắm rửa, chải lông và cắt tỉa lông cho chó để giữ cho chúng sạch sẽ và khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular dog grooming is essential for their overall health."
"Việc chải chuốt cho chó thường xuyên là rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể của chúng."
-
"She takes her poodle to the dog grooming salon every month."
"Cô ấy đưa con chó poodle của mình đến tiệm cắt tỉa lông chó mỗi tháng."
-
"Proper dog grooming can prevent skin problems."
"Việc chải chuốt chó đúng cách có thể ngăn ngừa các vấn đề về da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dog | Chó, một loài động vật có vú được con người thuần hóa để làm bạn hoặc phục vụ các công việc khác. |
| Verb | groom | Chải lông, làm sạch và chăm sóc vẻ ngoài của động vật (hoặc người). |
| Noun | groomer | Người chuyên làm nghề chải lông, cắt tỉa lông và chăm sóc thú cưng. |
| Noun | grooming | Hành động chải lông, cắt tỉa và làm sạch để giữ cho vật nuôi trông gọn gàng và khỏe mạnh. |
| Adjective | well-groomed | Được chải chuốt cẩn thận, trông gọn gàng và sạch sẽ (thường dùng cho người hoặc động vật). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dog grooming" đề cập đến một loạt các hoạt động nhằm duy trì vệ sinh và vẻ ngoài của chó. Nó bao gồm các việc như chải lông để loại bỏ lông rụng và ngăn ngừa lông bị rối, cắt móng, làm sạch tai và đánh răng. Mức độ grooming cần thiết khác nhau tùy thuộc vào giống chó và loại lông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional dog grooming (dịch vụ cắt tỉa lông chó chuyên nghiệp)
-
mobile mobile dog grooming (dịch vụ cắt tỉa lông chó lưu động (đến tận nhà))
-
DIY DIY dog grooming (việc tự cắt tỉa lông chó tại nhà (Do It Yourself))
-
full-service full-service dog grooming (dịch vụ cắt tỉa lông chó trọn gói)
-
regular regular dog grooming (việc cắt tỉa lông chó định kỳ)
-
get get dog grooming (được cắt tỉa lông chó / đi cắt tỉa lông chó)
-
do do dog grooming (thực hiện việc cắt tỉa lông chó)
-
offer offer dog grooming (cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông chó)
-
schedule schedule dog grooming (lên lịch cắt tỉa lông chó)
-
need need dog grooming (cần cắt tỉa lông chó)
-
salon dog grooming salon (tiệm cắt tỉa lông chó)
-
services dog grooming services (các dịch vụ cắt tỉa lông chó)
-
tools dog grooming tools (dụng cụ cắt tỉa lông chó)
-
business dog grooming business (kinh doanh dịch vụ cắt tỉa lông chó)
Idioms
-
dog grooming appointment
Buổi hẹn cắt tỉa lông chó
"I need to call the salon to schedule a dog grooming appointment for Max."
(Tôi cần gọi điện cho tiệm để đặt một buổi hẹn cắt tỉa lông chó cho Max.)
-
dog grooming session
Buổi chăm sóc/cắt tỉa lông chó
"The dog grooming session usually takes about two hours for a large breed."
(Một buổi chăm sóc lông chó thường mất khoảng hai giờ đối với giống chó lớn.)
-
dog grooming kit
Bộ dụng cụ cắt tỉa lông chó
"For home grooming, you'll need a good quality dog grooming kit."
(Để tự cắt tỉa lông tại nhà, bạn sẽ cần một bộ dụng cụ cắt tỉa lông chó chất lượng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dog grooming
nounQuá trình tắm rửa, chải lông và cắt tỉa lông cho chó để giữ cho chúng sạch sẽ và khỏe mạnh.
"Regular dog grooming is essential for their overall health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog grooming".
