(Top Banner Ad)
dog grooming
B1
noun B1 Chăm sóc thú cưng

dog grooming

UK: /dɒɡ ˈɡruːmɪŋ/ • US: /dɔːɡ ˈɡruːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc lông chó cắt tỉa lông chó grooming cho chó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of washing, brushing, and trimming a dog's fur to keep it clean and healthy.

Vietnamese Meaning

Quá trình tắm rửa, chải lông và cắt tỉa lông cho chó để giữ cho chúng sạch sẽ và khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular dog grooming is essential for their overall health."

    "Việc chải chuốt cho chó thường xuyên là rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể của chúng."

  • "She takes her poodle to the dog grooming salon every month."

    "Cô ấy đưa con chó poodle của mình đến tiệm cắt tỉa lông chó mỗi tháng."

  • "Proper dog grooming can prevent skin problems."

    "Việc chải chuốt chó đúng cách có thể ngăn ngừa các vấn đề về da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog Chó, một loài động vật có vú được con người thuần hóa để làm bạn hoặc phục vụ các công việc khác.
Verb groom Chải lông, làm sạch và chăm sóc vẻ ngoài của động vật (hoặc người).
Noun groomer Người chuyên làm nghề chải lông, cắt tỉa lông và chăm sóc thú cưng.
Noun grooming Hành động chải lông, cắt tỉa và làm sạch để giữ cho vật nuôi trông gọn gàng và khỏe mạnh.
Adjective well-groomed Được chải chuốt cẩn thận, trông gọn gàng và sạch sẽ (thường dùng cho người hoặc động vật).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grom (người hầu/chàng trai)
17th Century
groom (động từ: chải lông ngựa)
Hiện đại
grooming (chăm sóc vật nuôi, kết hợp với 'dog' tạo thành 'dog grooming')

Nguồn gốc của 'Dog'

Từ 'dog' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'docga' trong tiếng Anh cổ. Nguồn gốc xa xưa hơn của từ này vẫn còn là một bí ẩn, nhưng nó đã tồn tại trong ngôn ngữ tiếng Anh từ rất sớm và trở thành từ phổ biến nhất để chỉ loài chó, thay thế cho từ 'hund' cũ hơn.

Từ 'Groom' đến 'Grooming'

Ban đầu, 'groom' (danh từ) trong tiếng Anh trung cổ có nghĩa là 'chàng trai' hoặc 'người hầu'. Đến thế kỷ 17, nó phát triển thành một động từ, có nghĩa là 'chải lông' hoặc 'chăm sóc' cho ngựa. Từ đó, 'grooming' (danh động từ) ra đời, chỉ hành động chăm sóc, làm đẹp cho nhiều loài vật khác. Khi ghép với 'dog', nó trở thành 'dog grooming', chỉ việc chăm sóc, làm đẹp cho chó.

Usage Note

"Dog grooming" đề cập đến một loạt các hoạt động nhằm duy trì vệ sinh và vẻ ngoài của chó. Nó bao gồm các việc như chải lông để loại bỏ lông rụng và ngăn ngừa lông bị rối, cắt móng, làm sạch tai và đánh răng. Mức độ grooming cần thiết khác nhau tùy thuộc vào giống chó và loại lông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dog grooming
  • professional professional dog grooming
    (dịch vụ cắt tỉa lông chó chuyên nghiệp)
  • mobile mobile dog grooming
    (dịch vụ cắt tỉa lông chó lưu động (đến tận nhà))
  • DIY DIY dog grooming
    (việc tự cắt tỉa lông chó tại nhà (Do It Yourself))
  • full-service full-service dog grooming
    (dịch vụ cắt tỉa lông chó trọn gói)
  • regular regular dog grooming
    (việc cắt tỉa lông chó định kỳ)
Verb + dog grooming
  • get get dog grooming
    (được cắt tỉa lông chó / đi cắt tỉa lông chó)
  • do do dog grooming
    (thực hiện việc cắt tỉa lông chó)
  • offer offer dog grooming
    (cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông chó)
  • schedule schedule dog grooming
    (lên lịch cắt tỉa lông chó)
  • need need dog grooming
    (cần cắt tỉa lông chó)
Common Noun Phrases with 'dog grooming'
  • salon dog grooming salon
    (tiệm cắt tỉa lông chó)
  • services dog grooming services
    (các dịch vụ cắt tỉa lông chó)
  • tools dog grooming tools
    (dụng cụ cắt tỉa lông chó)
  • business dog grooming business
    (kinh doanh dịch vụ cắt tỉa lông chó)

Idioms

  • dog grooming appointment

    Buổi hẹn cắt tỉa lông chó

    "I need to call the salon to schedule a dog grooming appointment for Max."

    (Tôi cần gọi điện cho tiệm để đặt một buổi hẹn cắt tỉa lông chó cho Max.)

  • dog grooming session

    Buổi chăm sóc/cắt tỉa lông chó

    "The dog grooming session usually takes about two hours for a large breed."

    (Một buổi chăm sóc lông chó thường mất khoảng hai giờ đối với giống chó lớn.)

  • dog grooming kit

    Bộ dụng cụ cắt tỉa lông chó

    "For home grooming, you'll need a good quality dog grooming kit."

    (Để tự cắt tỉa lông tại nhà, bạn sẽ cần một bộ dụng cụ cắt tỉa lông chó chất lượng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog grooming

noun
Lật mặt

Quá trình tắm rửa, chải lông và cắt tỉa lông cho chó để giữ cho chúng sạch sẽ và khỏe mạnh.

"Regular dog grooming is essential for their overall health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog grooming".

Thú cưng như thành viên gia đình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, chó không chỉ là vật nuôi mà còn được coi là thành viên thân thiết trong gia đình. Điều này dẫn đến việc chủ sở hữu sẵn lòng chi trả cho các dịch vụ chăm sóc cao cấp, bao gồm cả việc cắt tỉa lông chó chuyên nghiệp, để đảm bảo sức khỏe và vẻ đẹp cho thú cưng của mình.

Sức khỏe và Vệ sinh

Việc cắt tỉa lông chó không chỉ mang lại vẻ ngoài gọn gàng mà còn rất quan trọng đối với sức khỏe của chúng. Nó giúp ngăn ngừa các vấn đề về da, rụng lông quá mức, ve rận, và giữ vệ sinh tổng thể cho chó, đặc biệt là các giống chó có lông dài hoặc xoăn.