doing the right thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách đạo đức và đúng đắn; đưa ra quyết định có đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though it was difficult, he knew he had to do the right thing and report the incident."
"Mặc dù rất khó khăn, anh ấy biết mình phải làm điều đúng đắn và báo cáo sự việc."
-
"She decided to do the right thing and return the lost wallet."
"Cô ấy quyết định làm điều đúng đắn và trả lại chiếc ví bị mất."
-
"Doing the right thing isn't always easy, but it's always worth it."
"Làm điều đúng đắn không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó luôn xứng đáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | làm, thực hiện |
| Noun | deed | hành động, việc làm (thường là quan trọng hoặc có ý nghĩa) |
| Adjective | right | đúng, phải, chính đáng |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, chính xác |
| Noun | right | quyền lợi, điều đúng đắn |
| Adjective | righteous | công chính, chính trực |
| Noun | righteousness | sự công chính, phẩm hạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, luân thường đạo lý, hoặc pháp luật, ngay cả khi gặp khó khăn hoặc cám dỗ. Nó nhấn mạnh sự trung thực, chính trực và trách nhiệm. Khác với 'doing things correctly' (làm việc đúng cách), 'doing the right thing' tập trung vào bản chất đạo đức của hành động, không chỉ hiệu quả.
Prepositions
Khi dùng 'doing the right thing by someone', có nghĩa là đối xử công bằng và đúng mực với ai đó. Ví dụ: 'The company is doing the right thing by its employees.' (Công ty đang đối xử đúng mực với nhân viên của mình.). Khi dùng 'doing the right thing for someone' có nghĩa là làm điều tốt cho ai đó, mang lại lợi ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to do the right thing (cố gắng làm điều đúng đắn)
-
insist on doing the right thing (khăng khăng làm điều đúng đắn)
-
believe in doing the right thing (tin vào việc làm điều đúng đắn)
-
struggle with doing the right thing (vật lộn để làm điều đúng đắn)
-
make an effort to do the right thing (nỗ lực làm điều đúng đắn)
-
always doing the right thing (luôn luôn làm điều đúng đắn)
-
simply doing the right thing (chỉ đơn giản là làm điều đúng đắn)
-
genuinely doing the right thing (thực sự làm điều đúng đắn)
-
the importance of doing the right thing (tầm quan trọng của việc làm điều đúng đắn)
-
the courage to do the right thing (lòng dũng cảm để làm điều đúng đắn)
Idioms
-
Do the right thing by someone
Đối xử công bằng, tử tế hoặc làm điều đúng đắn cho ai đó; giữ lời hứa hoặc làm điều có trách nhiệm với ai đó.
"He did the right thing by his employees, giving them generous severance pay when the company closed."
(Anh ấy đã làm điều đúng đắn với nhân viên của mình, cho họ khoản tiền trợ cấp thôi việc hậu hĩnh khi công ty đóng cửa.)
-
It's the right thing to do
Đó là điều nên làm, điều đúng đắn cần phải làm (nhấn mạnh sự cần thiết hoặc tính đúng đắn về mặt đạo đức).
"Even though it was difficult, she knew helping him was the right thing to do."
(Mặc dù rất khó khăn, cô ấy biết giúp đỡ anh ấy là điều đúng đắn cần làm.)
-
When in doubt, do the right thing
Khi còn nghi ngờ (không chắc chắn), hãy làm điều đúng đắn (thường là điều đạo đức, công bằng hoặc có trách nhiệm).
"My grandmother always told me, 'When in doubt, do the right thing,' and that advice has always guided me."
(Bà tôi luôn bảo tôi rằng, 'Khi còn nghi ngờ, hãy làm điều đúng đắn,' và lời khuyên đó luôn dẫn lối cho tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doing the right thing
Cụm động từHành xử một cách đạo đức và đúng đắn; đưa ra quyết định có đạo đức.
"Even though it was difficult, he knew he had to do the right thing and report the incident."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to build trust, doing the right thing will always be the best policy. |
Nếu bạn muốn xây dựng lòng tin, làm điều đúng đắn luôn là chính sách tốt nhất. |
| Phủ định | If the company doesn't focus on doing the right thing, it won't earn the respect of its customers. |
Nếu công ty không tập trung vào việc làm điều đúng đắn, nó sẽ không nhận được sự tôn trọng từ khách hàng của mình. |
| Nghi vấn | Will you feel proud of yourself if you are doing the right thing, even when it's difficult? |
Bạn sẽ cảm thấy tự hào về bản thân nếu bạn làm điều đúng đắn, ngay cả khi điều đó khó khăn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doing the right thing".
