(Top Banner Ad)
doing the right thing
B2
Cụm động từ B2 Đạo đức học, Ứng xử

doing the right thing

Nghĩa tiếng Việt

làm điều đúng đắn hành xử đúng mực ăn ở phải đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a moral and correct way; to make the ethical decision.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách đạo đức và đúng đắn; đưa ra quyết định có đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though it was difficult, he knew he had to do the right thing and report the incident."

    "Mặc dù rất khó khăn, anh ấy biết mình phải làm điều đúng đắn và báo cáo sự việc."

  • "She decided to do the right thing and return the lost wallet."

    "Cô ấy quyết định làm điều đúng đắn và trả lại chiếc ví bị mất."

  • "Doing the right thing isn't always easy, but it's always worth it."

    "Làm điều đúng đắn không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó luôn xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun deed hành động, việc làm (thường là quan trọng hoặc có ý nghĩa)
Adjective right đúng, phải, chính đáng
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính xác
Noun right quyền lợi, điều đúng đắn
Adjective righteous công chính, chính trực
Noun righteousness sự công chính, phẩm hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōn
Old English
riht
Old English
þing

Nguồn gốc của một cụm từ đơn giản

Cụm từ 'doing the right thing' được tạo thành từ ba từ tiếng Anh cổ: 'do' (làm), 'right' (đúng), và 'thing' (điều). Không có một câu chuyện lịch sử cụ thể nào về sự phát triển của riêng cụm từ này như một từ duy nhất. Thay vào đó, nó là sự kết hợp trực tiếp của các từ phổ biến này để diễn tả một ý tưởng đạo đức phổ quát: thực hiện hành động được coi là đúng đắn, công bằng hoặc hợp lý. Khái niệm về 'làm điều đúng đắn' đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ xuyên suốt lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, luân thường đạo lý, hoặc pháp luật, ngay cả khi gặp khó khăn hoặc cám dỗ. Nó nhấn mạnh sự trung thực, chính trực và trách nhiệm. Khác với 'doing things correctly' (làm việc đúng cách), 'doing the right thing' tập trung vào bản chất đạo đức của hành động, không chỉ hiệu quả.

Prepositions

by for

Khi dùng 'doing the right thing by someone', có nghĩa là đối xử công bằng và đúng mực với ai đó. Ví dụ: 'The company is doing the right thing by its employees.' (Công ty đang đối xử đúng mực với nhân viên của mình.). Khi dùng 'doing the right thing for someone' có nghĩa là làm điều tốt cho ai đó, mang lại lợi ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + doing the right thing
  • try to do the right thing
    (cố gắng làm điều đúng đắn)
  • insist on doing the right thing
    (khăng khăng làm điều đúng đắn)
  • believe in doing the right thing
    (tin vào việc làm điều đúng đắn)
  • struggle with doing the right thing
    (vật lộn để làm điều đúng đắn)
  • make an effort to do the right thing
    (nỗ lực làm điều đúng đắn)
Adverbs + doing the right thing
  • always doing the right thing
    (luôn luôn làm điều đúng đắn)
  • simply doing the right thing
    (chỉ đơn giản là làm điều đúng đắn)
  • genuinely doing the right thing
    (thực sự làm điều đúng đắn)
Nouns/Phrases + doing the right thing
  • the importance of doing the right thing
    (tầm quan trọng của việc làm điều đúng đắn)
  • the courage to do the right thing
    (lòng dũng cảm để làm điều đúng đắn)

Idioms

  • Do the right thing by someone

    Đối xử công bằng, tử tế hoặc làm điều đúng đắn cho ai đó; giữ lời hứa hoặc làm điều có trách nhiệm với ai đó.

    "He did the right thing by his employees, giving them generous severance pay when the company closed."

    (Anh ấy đã làm điều đúng đắn với nhân viên của mình, cho họ khoản tiền trợ cấp thôi việc hậu hĩnh khi công ty đóng cửa.)

  • It's the right thing to do

    Đó là điều nên làm, điều đúng đắn cần phải làm (nhấn mạnh sự cần thiết hoặc tính đúng đắn về mặt đạo đức).

    "Even though it was difficult, she knew helping him was the right thing to do."

    (Mặc dù rất khó khăn, cô ấy biết giúp đỡ anh ấy là điều đúng đắn cần làm.)

  • When in doubt, do the right thing

    Khi còn nghi ngờ (không chắc chắn), hãy làm điều đúng đắn (thường là điều đạo đức, công bằng hoặc có trách nhiệm).

    "My grandmother always told me, 'When in doubt, do the right thing,' and that advice has always guided me."

    (Bà tôi luôn bảo tôi rằng, 'Khi còn nghi ngờ, hãy làm điều đúng đắn,' và lời khuyên đó luôn dẫn lối cho tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doing the right thing

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách đạo đức và đúng đắn; đưa ra quyết định có đạo đức.

"Even though it was difficult, he knew he had to do the right thing and report the incident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to build trust, doing the right thing will always be the best policy.
Nếu bạn muốn xây dựng lòng tin, làm điều đúng đắn luôn là chính sách tốt nhất.
Phủ định
If the company doesn't focus on doing the right thing, it won't earn the respect of its customers.
Nếu công ty không tập trung vào việc làm điều đúng đắn, nó sẽ không nhận được sự tôn trọng từ khách hàng của mình.
Nghi vấn
Will you feel proud of yourself if you are doing the right thing, even when it's difficult?
Bạn sẽ cảm thấy tự hào về bản thân nếu bạn làm điều đúng đắn, ngay cả khi điều đó khó khăn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doing the right thing".

Quy tắc vàng (The Golden Rule)

Khái niệm 'doing the right thing' có mối liên hệ sâu sắc với 'Quy tắc vàng' (The Golden Rule) - một nguyên tắc đạo đức phổ quát được tìm thấy trong nhiều tôn giáo và triết học trên thế giới. Nguyên tắc này thường được diễn đạt là 'Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình' ('Do unto others as you would have them do unto you'). Nó là nền tảng cho việc đưa ra các quyết định đạo đức và thúc đẩy hành vi đúng đắn trong xã hội phương Tây.

Lương tâm và La bàn đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, 'làm điều đúng đắn' thường gắn liền với lương tâm cá nhân và 'la bàn đạo đức' (moral compass) bên trong mỗi người. Lương tâm được coi là tiếng nói nội tâm hướng dẫn một người phân biệt đúng sai và khuyến khích họ hành động có đạo đức, ngay cả khi điều đó khó khăn hoặc không mang lại lợi ích cá nhân. Việc làm điều đúng đắn thể hiện sự chính trực và trách nhiệm cá nhân.