(Top Banner Ad)
doing the wrong thing
B1
Cụm động từ B1 Đạo đức học/Hành vi

doing the wrong thing

UK: /ˈduːɪŋ ðə rɒŋ θɪŋ/ • US: /ˈduːɪŋ ðə rɔːŋ θɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm điều sai trái làm chuyện không nên làm hành động sai trái đi ngược lại luân thường đạo lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is morally or legally incorrect; to make a bad or inappropriate decision.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo một cách không đúng về mặt đạo đức hoặc pháp luật; đưa ra một quyết định tồi hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I knew I was doing the wrong thing when I lied to my boss."

    "Tôi biết mình đang làm điều sai trái khi nói dối sếp."

  • "He knew he was doing the wrong thing, but he couldn't help himself."

    "Anh ta biết mình đang làm điều sai trái, nhưng anh ta không thể kiềm chế được."

  • "The company was accused of doing the wrong thing by polluting the river."

    "Công ty bị cáo buộc làm điều sai trái khi gây ô nhiễm dòng sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun action hành động, hành vi
Noun wrongdoing hành vi sai trái, sự vi phạm
Adjective wrongful sai trái, bất công (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý)
Adverb wrongly một cách sai lầm, không đúng
Noun thing điều, việc, sự việc

Synonyms

making a mistake (mắc lỗi)acting improperly (hành xử không đúng mực)committing an offense (phạm lỗi)

Antonyms

doing the right thing (làm điều đúng đắn)acting properly (hành xử đúng mực)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Hành vi

Nguồn gốc minh bạch

Cụm từ 'doing the wrong thing' là sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh thông dụng: 'do' (làm, thực hiện), 'wrong' (sai trái, không đúng) và 'thing' (việc, điều). Nó mô tả một hành động hoặc quyết định không đúng đắn về mặt đạo đức, pháp lý, xã hội, hoặc không phù hợp với hoàn cảnh. Không có một lịch sử hình thành phức tạp nào cho cụm từ này; ý nghĩa của nó hoàn toàn rõ ràng từ nghĩa của từng từ cấu thành, mang tính diễn đạt trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động có thể gây hại cho người khác, vi phạm quy tắc hoặc luật lệ, hoặc đơn giản là không khôn ngoan. Sắc thái của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, 'doing the wrong thing' có thể nhẹ nhàng như việc quên mua sữa, hoặc nghiêm trọng như việc phạm tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ trước 'doing the wrong thing'
  • avoid avoid doing the wrong thing
    (tránh làm điều sai trái)
  • risk risk doing the wrong thing
    (mạo hiểm làm điều sai trái)
  • accused of accused of doing the wrong thing
    (bị buộc tội làm điều sai trái)
  • caught caught doing the wrong thing
    (bị bắt quả tang khi làm điều sai trái)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'doing the wrong thing'
  • deliberately deliberately doing the wrong thing
    (cố ý làm điều sai trái)
  • always always doing the wrong thing
    (luôn làm điều sai trái)
Cụm từ diễn tả hành động
  • it feels like it feels like doing the wrong thing
    (cảm thấy như đang làm điều sai trái)
  • despite knowing despite knowing it's doing the wrong thing
    (dù biết đó là làm điều sai trái)

Idioms

  • Be caught doing the wrong thing

    Bị bắt quả tang khi làm điều sai trái

    "He was caught doing the wrong thing by his boss and had to face the consequences."

    (Anh ta bị sếp bắt quả tang khi làm điều sai trái và phải chịu hậu quả.)

  • Know better than to do the wrong thing

    Đủ hiểu biết để không làm điều sai trái; biết rõ điều gì là không nên làm

    "You should know better than to do the wrong thing, especially when people are counting on you."

    (Bạn phải đủ hiểu biết để không làm điều sai trái, đặc biệt là khi mọi người đang trông cậy vào bạn.)

  • Turn a blind eye to (someone) doing the wrong thing

    Làm ngơ, giả vờ không thấy khi (ai đó) làm điều sai trái

    "The teacher turned a blind eye to the student doing the wrong thing in class because it was minor."

    (Người giáo viên đã làm ngơ trước việc học sinh làm điều sai trái trong lớp vì đó là một lỗi nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doing the wrong thing

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử theo một cách không đúng về mặt đạo đức hoặc pháp luật; đưa ra một quyết định tồi hoặc không phù hợp.

"I knew I was doing the wrong thing when I lied to my boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is doing the wrong thing by cheating on the exam.
Anh ấy đang làm điều sai trái khi gian lận trong kỳ thi.
Phủ định
Isn't she doing the wrong thing by lying to her parents?
Cô ấy không đang làm điều sai trái khi nói dối bố mẹ sao?
Nghi vấn
Are they doing the wrong thing by vandalizing public property?
Họ có đang làm điều sai trái khi phá hoại tài sản công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doing the wrong thing".

Lương tâm và Đạo đức cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'lương tâm' (conscience) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi cá nhân. Cảm giác 'doing the wrong thing' (làm điều sai trái) thường đi kèm với sự dằn vặt của lương tâm, một tiếng nói nội tâm báo hiệu rằng hành động của chúng ta không phù hợp với các giá trị đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội được chấp nhận. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự đánh giá và sửa chữa hành vi.

Trách nhiệm cá nhân và Hậu quả

Xã hội phương Tây rất coi trọng 'trách nhiệm cá nhân' (personal responsibility). Khi một người 'doing the wrong thing', họ thường được kỳ vọng sẽ đối mặt với các hậu quả, dù là pháp lý, xã hội hay cá nhân. Việc nhận trách nhiệm và tìm cách khắc phục lỗi lầm là một phần quan trọng của quá trình trưởng thành và được đánh giá cao trong các nền văn hóa này, thay vì đổ lỗi hay né tránh.