(Top Banner Ad)
dollhouse (for first meaning)
A2
noun A2 Đồ chơi, Gia đình

dollhouse (for first meaning)

UK: /ˈdɒlˌhaʊs/ • US: /ˈdɑːlˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà búp bê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A miniature house made to be played with by children, typically furnished with dolls and miniature furniture.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà thu nhỏ được làm ra để trẻ em chơi, thường được trang bị búp bê và đồ nội thất thu nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent hours arranging the furniture in her dollhouse."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp đồ đạc trong nhà búp bê của mình."

  • "My daughter received a beautiful dollhouse for her birthday."

    "Con gái tôi đã nhận được một ngôi nhà búp bê xinh đẹp vào ngày sinh nhật của nó."

  • "The dollhouse was filled with tiny replicas of everyday objects."

    "Nhà búp bê chứa đầy những bản sao nhỏ của các vật dụng hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doll búp bê, con búp bê
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp (cho ai đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
dolle
English (16th C.)
doll
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Middle English
hous
English (late 18th C.)
dollhouse

Nguồn gốc của 'dollhouse'

Từ 'dollhouse' là một từ ghép, kết hợp 'doll' (búp bê) và 'house' (ngôi nhà). 'Doll' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan hoặc Hạ Đức 'dolle', ban đầu có nghĩa là đồ chơi của trẻ con. 'House' có nguồn gốc cổ xưa hơn, từ tiếng Anh cổ 'hūs'. 'Dollhouse' (nhà búp bê) với nghĩa là một món đồ chơi cho búp bê bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 18, khi những ngôi nhà thu nhỏ này được dùng để dạy các cô gái trẻ về quản lý gia đình.

Usage Note

Dollhouse thường được dùng để chỉ những ngôi nhà búp bê được thiết kế tỉ mỉ, có thể mô phỏng một ngôi nhà thật với nhiều chi tiết. Nó không chỉ là đồ chơi mà còn có thể là một vật sưu tầm hoặc một tác phẩm nghệ thuật.

Prepositions

in with

in: 'The dolls are in the dollhouse' (búp bê ở trong nhà búp bê). with: 'She plays with her dollhouse' (cô ấy chơi với nhà búp bê của mình)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dollhouse
  • miniature miniature dollhouse
    (nhà búp bê thu nhỏ)
  • elaborate elaborate dollhouse
    (nhà búp bê công phu, tinh xảo)
  • wooden wooden dollhouse
    (nhà búp bê bằng gỗ)
  • antique antique dollhouse
    (nhà búp bê cổ)
Verb + dollhouse
  • play with play with a dollhouse
    (chơi với nhà búp bê)
  • build build a dollhouse
    (xây dựng một nhà búp bê)
  • furnish furnish a dollhouse
    (trang bị nội thất cho nhà búp bê)
  • decorate decorate a dollhouse
    (trang trí nhà búp bê)
Noun + dollhouse (compound nouns)
  • dollhouse furniture dollhouse furniture
    (nội thất nhà búp bê)
  • dollhouse miniatures dollhouse miniatures
    (đồ vật thu nhỏ cho nhà búp bê)

Idioms

  • a perfect dollhouse

    một ngôi nhà nhỏ xinh xắn và hoàn hảo (thường dùng để miêu tả một ngôi nhà thật)

    "Their new cottage is a perfect dollhouse, with everything in its place and beautifully decorated."

    (Ngôi nhà nhỏ mới của họ là một ngôi nhà búp bê hoàn hảo, mọi thứ đều ở đúng vị trí và được trang trí đẹp mắt.)

  • like a dollhouse

    như một nhà búp bê (dùng để miêu tả một không gian hoặc vật thể nhỏ nhắn, được sắp xếp gọn gàng, tinh tế và đẹp đẽ)

    "The small apartment was arranged immaculately, almost like a dollhouse."

    (Căn hộ nhỏ được sắp xếp gọn gàng không tì vết, gần như một nhà búp bê.)

  • dollhouse-sized

    kích thước nhà búp bê, rất nhỏ

    "She bought a dollhouse-sized tea set for her daughter's birthday."

    (Cô ấy mua một bộ ấm trà nhỏ xíu cỡ nhà búp bê cho sinh nhật con gái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dollhouse (for first meaning)

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà thu nhỏ được làm ra để trẻ em chơi, thường được trang bị búp bê và đồ nội thất thu nhỏ.

"She spent hours arranging the furniture in her dollhouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys building dollhouses.
Cô ấy thích xây nhà búp bê.
Phủ định
He doesn't mind fixing dollhouses.
Anh ấy không ngại sửa nhà búp bê.
Nghi vấn
Do you consider collecting dollhouses a worthwhile hobby?
Bạn có coi việc sưu tập nhà búp bê là một sở thích đáng giá không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dollhouse is as large as my bedroom.
Ngôi nhà búp bê này lớn bằng phòng ngủ của tôi.
Phủ định
This dollhouse is not less impressive than the museum's exhibit.
Ngôi nhà búp bê này không kém phần ấn tượng so với cuộc triển lãm của viện bảo tàng.
Nghi vấn
Is this dollhouse the most expensive one in the store?
Có phải ngôi nhà búp bê này là cái đắt nhất trong cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dollhouse (for first meaning)".

Đồ chơi giáo dục và phát triển

Nhà búp bê không chỉ là một món đồ chơi giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng cho trẻ em. Qua việc sắp xếp đồ đạc, tạo ra các kịch bản chơi, trẻ có thể phát triển trí tưởng tượng, kỹ năng xã hội, tư duy không gian và thậm chí là kỹ năng vận động tinh. Đây là một công cụ giúp trẻ em học hỏi và mô phỏng thế giới người lớn một cách an toàn và sáng tạo.

Sở thích của người lớn và nghệ thuật thu nhỏ

Đối với nhiều người lớn, nhà búp bê là một sở thích cầu kỳ và một hình thức nghệ thuật thu nhỏ. Việc sưu tầm, tự làm hoặc trang trí nhà búp bê và các đồ vật siêu nhỏ bên trong đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và kỹ năng thủ công cao. Có những nhà búp bê cổ điển được xem là tác phẩm nghệ thuật có giá trị lịch sử và tài chính, phản ánh kiến trúc và phong cách nội thất của các thời kỳ khác nhau.