miniature furniture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small-scale versions of furniture, often used in dollhouses or for decorative purposes.
Vietnamese Meaning
Phiên bản thu nhỏ của đồ nội thất, thường được sử dụng trong nhà búp bê hoặc cho mục đích trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She collects miniature furniture for her dollhouse."
"Cô ấy sưu tập đồ nội thất thu nhỏ cho nhà búp bê của mình."
-
"The museum has a collection of antique miniature furniture."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ nội thất thu nhỏ cổ."
-
"The details on the miniature furniture are incredibly realistic."
"Các chi tiết trên đồ nội thất thu nhỏ vô cùng chân thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | miniature | Vật thu nhỏ, mô hình thu nhỏ |
| Adjective | miniature | Thu nhỏ, tí hon |
| Verb | miniaturize | Thu nhỏ, làm cho cái gì bé lại |
| Noun | miniaturization | Sự thu nhỏ |
| Noun | furniture | Đồ nội thất, đồ đạc |
| Verb | furnish | Trang bị nội thất, cung cấp |
| Adjective | furnished | Có đồ nội thất, được trang bị nội thất |
| Noun | furnishings | Đồ đạc, vật dụng trang trí (thường dùng số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những món đồ nội thất được làm với kích thước rất nhỏ so với bản gốc. Nó nhấn mạnh vào kích thước nhỏ nhắn và thường có tính thẩm mỹ cao. Khác với 'toy furniture' (đồ chơi nội thất) có thể được làm đơn giản và không chú trọng đến tính chi tiết, 'miniature furniture' thường được làm tỉ mỉ, giống hệt đồ thật.
Prepositions
'Miniature furniture of dollhouses' (đồ nội thất thu nhỏ của nhà búp bê). 'Miniature furniture in a museum' (đồ nội thất thu nhỏ trong một viện bảo tàng). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính, trong khi 'in' thường chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dollhouse dollhouse miniature furniture (Đồ nội thất thu nhỏ dành cho nhà búp bê)
-
exquisite exquisite miniature furniture (Đồ nội thất thu nhỏ tinh xảo)
-
tiny tiny miniature furniture (Đồ nội thất siêu nhỏ)
-
antique antique miniature furniture (Đồ nội thất thu nhỏ cổ xưa)
-
handmade handmade miniature furniture (Đồ nội thất thu nhỏ làm thủ công)
-
collect collect miniature furniture (Sưu tầm đồ nội thất thu nhỏ)
-
craft craft miniature furniture (Làm thủ công đồ nội thất thu nhỏ)
-
display display miniature furniture (Trưng bày đồ nội thất thu nhỏ)
-
arrange arrange miniature furniture (Sắp xếp đồ nội thất thu nhỏ)
-
collection of a collection of miniature furniture (Một bộ sưu tập đồ nội thất thu nhỏ)
-
set of a set of miniature furniture (Một bộ đồ nội thất thu nhỏ)
Idioms
-
dollhouse miniature furniture
Đồ nội thất thu nhỏ dùng cho nhà búp bê (Đây là một cụm từ thông dụng để chỉ một loại đồ nội thất thu nhỏ cụ thể, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"She spent hours arranging the dollhouse miniature furniture in her new dollhouse."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp đồ nội thất thu nhỏ của nhà búp bê trong ngôi nhà búp bê mới của mình.)
-
collector's miniature furniture
Đồ nội thất thu nhỏ dành cho người sưu tầm (Cụm từ này nhấn mạnh giá trị và mục đích sưu tầm của đồ nội thất thu nhỏ, không mang nghĩa bóng)
"Many artists create exquisite collector's miniature furniture that sells for high prices."
(Nhiều nghệ sĩ tạo ra những món đồ nội thất thu nhỏ tinh xảo dành cho người sưu tầm và bán chúng với giá cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miniature furniture
danh từPhiên bản thu nhỏ của đồ nội thất, thường được sử dụng trong nhà búp bê hoặc cho mục đích trang trí.
"She collects miniature furniture for her dollhouse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature furniture".
