(Top Banner Ad)
miniature furniture
B1
danh từ B1 Đồ nội thất, Trang trí nhà cửa

miniature furniture

UK: /ˈmɪnətʃə ˈfɜːnɪtʃə(r)/ • US: /ˈmɪnətʃər ˈfɜːrnɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đồ nội thất thu nhỏ mô hình nội thất nội thất mini
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small-scale versions of furniture, often used in dollhouses or for decorative purposes.

Vietnamese Meaning

Phiên bản thu nhỏ của đồ nội thất, thường được sử dụng trong nhà búp bê hoặc cho mục đích trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She collects miniature furniture for her dollhouse."

    "Cô ấy sưu tập đồ nội thất thu nhỏ cho nhà búp bê của mình."

  • "The museum has a collection of antique miniature furniture."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ nội thất thu nhỏ cổ."

  • "The details on the miniature furniture are incredibly realistic."

    "Các chi tiết trên đồ nội thất thu nhỏ vô cùng chân thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miniature Vật thu nhỏ, mô hình thu nhỏ
Adjective miniature Thu nhỏ, tí hon
Verb miniaturize Thu nhỏ, làm cho cái gì bé lại
Noun miniaturization Sự thu nhỏ
Noun furniture Đồ nội thất, đồ đạc
Verb furnish Trang bị nội thất, cung cấp
Adjective furnished Có đồ nội thất, được trang bị nội thất
Noun furnishings Đồ đạc, vật dụng trang trí (thường dùng số nhiều)

Synonyms

dollhouse furniture (đồ nội thất nhà búp bê)small-scale furniture (đồ nội thất tỉ lệ nhỏ)

Antonyms

full-size furniture (đồ nội thất kích thước thật)life-size furniture (đồ nội thất kích thước như thật)

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất, Trang trí nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miniare
Italian
miniatura
French
miniature
English
miniature
Old French
fourniture
Middle English
fourniture
English
furniture

Nguồn gốc của 'miniature'

Từ 'miniature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miniare', có nghĩa là 'vẽ bằng màu đỏ son'. Ngày xưa, màu đỏ son (minium) được dùng để vẽ những hình ảnh và chữ cái nhỏ, tinh xảo trong các bản thảo viết tay. Vì những hình ảnh này thường rất nhỏ, từ 'miniatura' trong tiếng Ý và sau đó 'miniature' trong tiếng Pháp dần mang nghĩa 'phiên bản thu nhỏ' hoặc 'kích thước nhỏ'.

Nguồn gốc của 'furniture'

Từ 'furniture' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'fourniture', ban đầu có nghĩa rộng là 'sự cung cấp, trang bị' hoặc 'vật dụng cần thiết'. Dần dần, nghĩa của từ thu hẹp lại để chỉ cụ thể các vật dụng lớn dùng để trang bị cho một căn phòng, như bàn, ghế, giường, tủ. Khi 'miniature' và 'furniture' kết hợp, chúng tạo thành 'miniature furniture' để chỉ những món đồ nội thất với kích thước thu nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những món đồ nội thất được làm với kích thước rất nhỏ so với bản gốc. Nó nhấn mạnh vào kích thước nhỏ nhắn và thường có tính thẩm mỹ cao. Khác với 'toy furniture' (đồ chơi nội thất) có thể được làm đơn giản và không chú trọng đến tính chi tiết, 'miniature furniture' thường được làm tỉ mỉ, giống hệt đồ thật.

Prepositions

of in

'Miniature furniture of dollhouses' (đồ nội thất thu nhỏ của nhà búp bê). 'Miniature furniture in a museum' (đồ nội thất thu nhỏ trong một viện bảo tàng). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính, trong khi 'in' thường chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miniature furniture
  • dollhouse dollhouse miniature furniture
    (Đồ nội thất thu nhỏ dành cho nhà búp bê)
  • exquisite exquisite miniature furniture
    (Đồ nội thất thu nhỏ tinh xảo)
  • tiny tiny miniature furniture
    (Đồ nội thất siêu nhỏ)
  • antique antique miniature furniture
    (Đồ nội thất thu nhỏ cổ xưa)
  • handmade handmade miniature furniture
    (Đồ nội thất thu nhỏ làm thủ công)
Verb + miniature furniture
  • collect collect miniature furniture
    (Sưu tầm đồ nội thất thu nhỏ)
  • craft craft miniature furniture
    (Làm thủ công đồ nội thất thu nhỏ)
  • display display miniature furniture
    (Trưng bày đồ nội thất thu nhỏ)
  • arrange arrange miniature furniture
    (Sắp xếp đồ nội thất thu nhỏ)
Noun + miniature furniture
  • collection of a collection of miniature furniture
    (Một bộ sưu tập đồ nội thất thu nhỏ)
  • set of a set of miniature furniture
    (Một bộ đồ nội thất thu nhỏ)

Idioms

  • dollhouse miniature furniture

    Đồ nội thất thu nhỏ dùng cho nhà búp bê (Đây là một cụm từ thông dụng để chỉ một loại đồ nội thất thu nhỏ cụ thể, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "She spent hours arranging the dollhouse miniature furniture in her new dollhouse."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp đồ nội thất thu nhỏ của nhà búp bê trong ngôi nhà búp bê mới của mình.)

  • collector's miniature furniture

    Đồ nội thất thu nhỏ dành cho người sưu tầm (Cụm từ này nhấn mạnh giá trị và mục đích sưu tầm của đồ nội thất thu nhỏ, không mang nghĩa bóng)

    "Many artists create exquisite collector's miniature furniture that sells for high prices."

    (Nhiều nghệ sĩ tạo ra những món đồ nội thất thu nhỏ tinh xảo dành cho người sưu tầm và bán chúng với giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miniature furniture

danh từ
Lật mặt

Phiên bản thu nhỏ của đồ nội thất, thường được sử dụng trong nhà búp bê hoặc cho mục đích trang trí.

"She collects miniature furniture for her dollhouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature furniture".

Truyền thống nhà búp bê ở phương Tây

Nhà búp bê và đồ nội thất thu nhỏ đã là một phần của văn hóa phương Tây từ nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở Đức, Hà Lan và Anh. Ban đầu, chúng là những món đồ xa xỉ dành cho người lớn để trưng bày sự giàu có và kỹ năng thủ công. Sau này, chúng trở thành đồ chơi giáo dục cho trẻ em gái, giúp các em học cách quản lý nhà cửa và sắp xếp không gian.

Nghệ thuật và sở thích sưu tầm

Sưu tầm đồ nội thất thu nhỏ là một sở thích phổ biến và một hình thức nghệ thuật được đánh giá cao. Những người thợ thủ công tài năng tạo ra các phiên bản thu nhỏ giống hệt đồ thật, từ ghế sofa bọc vải đến tủ sách đầy sách, với độ chi tiết đáng kinh ngạc. Những bộ sưu tập này thường được trưng bày trong các triển lãm hoặc được gìn giữ như vật kỷ niệm có giá trị.