domesticated horse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con ngựa đã được thuần hóa và được con người nuôi giữ làm vật nuôi hoặc thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The domesticated horse played a crucial role in transportation and agriculture for centuries."
"Ngựa thuần hóa đóng một vai trò quan trọng trong giao thông vận tải và nông nghiệp trong nhiều thế kỷ."
-
"Many farms rely on domesticated horses for plowing fields."
"Nhiều trang trại dựa vào ngựa thuần hóa để cày ruộng."
-
"Domesticated horses are often used for riding and recreational activities."
"Ngựa thuần hóa thường được sử dụng để cưỡi và các hoạt động giải trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | domesticate | thuần hóa, thuần dưỡng (động vật, cây cối) |
| Noun | domestication | sự thuần hóa, sự thuần dưỡng |
| Adjective | domestic | thuộc về nhà, nội địa; đã được thuần hóa (ít dùng cho động vật lớn) |
| Noun | horse | con ngựa |
| Adjective (informal) | horsy | giống ngựa, liên quan đến ngựa (thường dùng để mô tả người hoặc vật có vẻ giống ngựa, hoặc người rất thích ngựa) |
| Adjective/Noun | equine | thuộc về ngựa, có tính chất ngựa (trang trọng hơn 'horsy'); động vật họ ngựa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến ngựa đã trải qua quá trình thuần hóa, tức là chúng không còn sống hoang dã và phụ thuộc vào con người để được chăm sóc và quản lý. Khác với 'wild horse' (ngựa hoang) sống tự do trong tự nhiên. 'Tamed horse' cũng có thể được dùng, nhưng 'domesticated horse' nhấn mạnh hơn vào quá trình và trạng thái đã được thuần hóa lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong domesticated horse (ngựa nhà khỏe mạnh)
-
well-trained well-trained domesticated horse (ngựa nhà được huấn luyện tốt)
-
ancient ancient domesticated horse (ngựa nhà cổ đại)
-
feral feral vs. domesticated horse (ngựa hoang dã (trước đây là ngựa nhà) so với ngựa nhà)
-
ride ride a domesticated horse (cưỡi một con ngựa nhà)
-
breed breed domesticated horses (nhân giống ngựa nhà)
-
train train a domesticated horse (huấn luyện một con ngựa nhà)
-
use use a domesticated horse (sử dụng một con ngựa nhà)
Idioms
-
a fully domesticated horse
một con ngựa đã được thuần hóa hoàn toàn
"Learning to ride a fully domesticated horse is generally easier than taming a wild one."
(Học cách cưỡi một con ngựa đã được thuần hóa hoàn toàn thường dễ hơn việc thuần phục một con ngựa hoang.)
-
the domestication of the horse
sự thuần hóa ngựa
"The domestication of the horse was a pivotal event in human history, changing transport and warfare."
(Sự thuần hóa ngựa là một sự kiện then chốt trong lịch sử loài người, thay đổi cả giao thông và chiến tranh.)
-
from wild to domesticated horse
từ ngựa hoang đến ngựa nhà (ám chỉ quá trình thuần hóa)
"The process from wild to domesticated horse took thousands of years of human interaction and selective breeding."
(Quá trình từ ngựa hoang đến ngựa nhà đã mất hàng ngàn năm tương tác của con người và chọn lọc nhân giống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domesticated horse
Danh từMột con ngựa đã được thuần hóa và được con người nuôi giữ làm vật nuôi hoặc thú cưng.
"The domesticated horse played a crucial role in transportation and agriculture for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domesticated horse".
