(Top Banner Ad)
domesticated horse
B1
Danh từ B1 Động vật học, Nông nghiệp

domesticated horse

UK: /dəˈmestɪˌkeɪtɪd hɔːs/ • US: /dəˈmestɪˌkeɪtɪd hɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa nhà ngựa thuần chủng ngựa đã được thuần hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horse that has been tamed and kept by humans as livestock or a pet.

Vietnamese Meaning

Một con ngựa đã được thuần hóa và được con người nuôi giữ làm vật nuôi hoặc thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The domesticated horse played a crucial role in transportation and agriculture for centuries."

    "Ngựa thuần hóa đóng một vai trò quan trọng trong giao thông vận tải và nông nghiệp trong nhiều thế kỷ."

  • "Many farms rely on domesticated horses for plowing fields."

    "Nhiều trang trại dựa vào ngựa thuần hóa để cày ruộng."

  • "Domesticated horses are often used for riding and recreational activities."

    "Ngựa thuần hóa thường được sử dụng để cưỡi và các hoạt động giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa, thuần dưỡng (động vật, cây cối)
Noun domestication sự thuần hóa, sự thuần dưỡng
Adjective domestic thuộc về nhà, nội địa; đã được thuần hóa (ít dùng cho động vật lớn)
Noun horse con ngựa
Adjective (informal) horsy giống ngựa, liên quan đến ngựa (thường dùng để mô tả người hoặc vật có vẻ giống ngựa, hoặc người rất thích ngựa)
Adjective/Noun equine thuộc về ngựa, có tính chất ngựa (trang trọng hơn 'horsy'); động vật họ ngựa

Synonyms

tamed horse (ngựa đã thuần hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*domos (house)
Latin
domus (house)
Latin
domesticus (belonging to the house, private)
English
domestic (from c. 1400)
English
domesticate (verb, from 1640s)
English
domesticated (past participle/adjective, from 1650s)
Proto-Indo-European
*kursos (running, course)
Proto-Germanic
*hurssą
Old English
hors
Middle English
hors
English
horse (from c. 1200)

Nguồn gốc của sự thuần hóa ngựa

Từ 'domesticated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus' nghĩa là 'nhà', ám chỉ việc động vật được đưa vào môi trường sống của con người và được nuôi dưỡng. Ngựa (horse) đã được thuần hóa cách đây khoảng 4.000 đến 6.000 năm trước Công nguyên, chủ yếu ở các thảo nguyên Á-Âu. Đây là một bước ngoặt lớn, biến những con ngựa hoang dã thành trợ thủ đắc lực cho loài người trong giao thông, nông nghiệp và chiến tranh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến ngựa đã trải qua quá trình thuần hóa, tức là chúng không còn sống hoang dã và phụ thuộc vào con người để được chăm sóc và quản lý. Khác với 'wild horse' (ngựa hoang) sống tự do trong tự nhiên. 'Tamed horse' cũng có thể được dùng, nhưng 'domesticated horse' nhấn mạnh hơn vào quá trình và trạng thái đã được thuần hóa lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domesticated horse
  • strong strong domesticated horse
    (ngựa nhà khỏe mạnh)
  • well-trained well-trained domesticated horse
    (ngựa nhà được huấn luyện tốt)
  • ancient ancient domesticated horse
    (ngựa nhà cổ đại)
  • feral feral vs. domesticated horse
    (ngựa hoang dã (trước đây là ngựa nhà) so với ngựa nhà)
Verb + domesticated horse
  • ride ride a domesticated horse
    (cưỡi một con ngựa nhà)
  • breed breed domesticated horses
    (nhân giống ngựa nhà)
  • train train a domesticated horse
    (huấn luyện một con ngựa nhà)
  • use use a domesticated horse
    (sử dụng một con ngựa nhà)

Idioms

  • a fully domesticated horse

    một con ngựa đã được thuần hóa hoàn toàn

    "Learning to ride a fully domesticated horse is generally easier than taming a wild one."

    (Học cách cưỡi một con ngựa đã được thuần hóa hoàn toàn thường dễ hơn việc thuần phục một con ngựa hoang.)

  • the domestication of the horse

    sự thuần hóa ngựa

    "The domestication of the horse was a pivotal event in human history, changing transport and warfare."

    (Sự thuần hóa ngựa là một sự kiện then chốt trong lịch sử loài người, thay đổi cả giao thông và chiến tranh.)

  • from wild to domesticated horse

    từ ngựa hoang đến ngựa nhà (ám chỉ quá trình thuần hóa)

    "The process from wild to domesticated horse took thousands of years of human interaction and selective breeding."

    (Quá trình từ ngựa hoang đến ngựa nhà đã mất hàng ngàn năm tương tác của con người và chọn lọc nhân giống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domesticated horse

Danh từ
Lật mặt

Một con ngựa đã được thuần hóa và được con người nuôi giữ làm vật nuôi hoặc thú cưng.

"The domesticated horse played a crucial role in transportation and agriculture for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domesticated horse".

Vai trò lịch sử của ngựa nhà

Ngựa nhà đã đóng một vai trò trung tâm trong sự phát triển của các nền văn minh. Chúng được sử dụng làm phương tiện vận chuyển, kéo cày trong nông nghiệp, và là lực lượng chủ chốt trong các cuộc chiến tranh. Khả năng chạy nhanh và sức mạnh của ngựa đã cách mạng hóa cách con người di chuyển, buôn bán và chinh phục.

Biểu tượng và các môn thể thao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngựa nhà là biểu tượng của sức mạnh, sự tự do, quý tộc và vẻ đẹp. Chúng xuất hiện trong thần thoại, văn học và nghệ thuật. Ngày nay, ngựa nhà vẫn là trung tâm của các môn thể thao cưỡi ngựa (equestrian sports) như đua ngựa, nhảy ngựa vượt chướng ngại vật (show jumping) và dressage, cũng như trong liệu pháp cưỡi ngựa (equine therapy) cho người khuyết tật.