(Top Banner Ad)
tamed
B1
adjective B1 Động vật học, Ngôn ngữ học

tamed

UK: /teɪmd/ • US: /teɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được thuần hóa đã thuần hóa đã được kiểm soát bị khuất phục được thuần dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brought from wildness into a manageable state; domesticated.

Vietnamese Meaning

Đã được thuần hóa, không còn hoang dã; đã được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tamed lion was surprisingly gentle."

    "Con sư tử đã được thuần hóa lại hiền lành một cách đáng ngạc nhiên."

  • "The once-ferocious dog became tamed after months of training."

    "Con chó từng hung dữ trở nên thuần hóa sau nhiều tháng huấn luyện."

  • "Her rebellious spirit was eventually tamed by the strict rules of the school."

    "Tinh thần nổi loạn của cô ấy cuối cùng cũng bị khuất phục bởi những quy tắc nghiêm ngặt của trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tame thuần hóa, chế ngự (động vật, bản năng)
Adjective tame đã được thuần hóa, hiền lành; nhàm chán, tẻ nhạt (nghĩa bóng)
Noun tamer người thuần hóa (động vật)
Noun tameness sự thuần hóa, sự hiền lành; sự nhàm chán, sự tẻ nhạt
Adverb tamely một cách thuần phục, một cách hiền lành; một cách nhàm chán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*domh₂- / *demh₂-
Proto-Germanic
*tamjan
Old English
temian
Modern English
tame

Từ Hoang Dã Đến Thuần Hóa

Từ 'tamed' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *domh₂- hoặc *demh₂-, có nghĩa là 'thuần hóa, khuất phục'. Qua tiếng German cổ (*tamjan) và tiếng Anh cổ (temian), ý nghĩa này đã được giữ nguyên, chỉ việc biến cái hoang dã, hung dữ trở nên hiền lành, dễ kiểm soát, phục tùng con người.

Usage Note

Tính từ 'tamed' thường được sử dụng để mô tả động vật đã được thuần hóa và có thể kiểm soát được bởi con người. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những thứ đã được làm cho bớt mạnh mẽ, nguy hiểm hoặc khó khăn hơn. So sánh với 'domesticated', 'tamed' nhấn mạnh quá trình thay đổi từ trạng thái hoang dã sang trạng thái có thể quản lý. 'Domesticated' thường chỉ trạng thái đã được thuần hóa lâu dài và được nuôi dưỡng để phục vụ con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tamed
  • fully fully tamed
    (được thuần hóa hoàn toàn)
  • partially partially tamed
    (được thuần hóa một phần)
  • easily easily tamed
    (dễ dàng thuần hóa)
  • well well-tamed
    (được thuần hóa tốt)
Verb + tamed
  • become become tamed
    (trở nên thuần hóa)
  • get get tamed
    (bị thuần hóa)
  • be be tamed
    (được thuần hóa)
  • remain remain tamed
    (vẫn giữ sự thuần hóa)
Noun + tamed
  • lion lion tamed
    (sư tử được thuần hóa)
  • spirit spirit tamed
    (tinh thần được chế ngự)
  • wild wild animal tamed
    (động vật hoang dã được thuần hóa)

Idioms

  • tame the beast (within)

    chế ngự con thú (thường dùng để chỉ sự giận dữ, bản năng hoang dã hoặc những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ bên trong con người)

    "He had to learn to tame the beast of his ambition to find true happiness."

    (Anh ấy đã phải học cách chế ngự con thú tham vọng của mình để tìm thấy hạnh phúc thực sự.)

  • to tame a wild heart

    thuần hóa một trái tim hoang dã (thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, chỉ việc khiến ai đó bớt ngông cuồng, ổn định hơn trong tình yêu hoặc cuộc sống)

    "She spent years trying to tame his wild heart, but he was always looking for adventure."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm cố gắng thuần hóa trái tim hoang dã của anh ấy, nhưng anh ấy luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu.)

  • tamed by civilization

    được nền văn minh thuần hóa/chế ngự

    "The vast wilderness was gradually tamed by civilization, giving way to towns and farms."

    (Vùng hoang dã rộng lớn dần được nền văn minh thuần hóa, nhường chỗ cho các thị trấn và trang trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tamed

adjective
Lật mặt

Đã được thuần hóa, không còn hoang dã; đã được kiểm soát.

"The tamed lion was surprisingly gentle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper had tamed the wild lion.
Người quản lý vườn thú đã thuần hóa con sư tử hoang dã.
Phủ định
The fox wasn't tamed, so it ran away.
Con cáo không được thuần hóa, vì vậy nó đã chạy trốn.
Nghi vấn
Has the parrot been tamed enough to talk?
Con vẹt đã được thuần hóa đủ để nói chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tamed".

Thuần Hóa Động Vật: Một Bước Tiến Vĩ Đại

Việc 'thuần hóa' động vật là một trong những bước tiến quan trọng nhất trong lịch sử loài người. Nó đã thay đổi cách con người sống, cho phép phát triển nông nghiệp, có thêm bạn đồng hành và trợ giúp trong công việc (như cày bừa, vận chuyển). Chó và mèo là những ví dụ điển hình nhất về động vật hoang dã đã được thuần hóa và trở thành vật nuôi thân thiết.

Chế Ngự Bản Năng và Cảm Xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'tamed' không chỉ áp dụng cho động vật mà còn cho con người, đặc biệt là việc 'chế ngự' những bản năng hoang dã, cảm xúc tiêu cực như giận dữ, tham lam, hay sự bướng bỉnh. Khả năng tự kiểm soát và thuần hóa những khía cạnh 'hoang dã' của bản thân được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và văn minh.