(Top Banner Ad)
wild horse
B1
Danh từ B1 Động vật học, Ngôn ngữ học

wild horse

UK: /ˈwaɪld ˌhɔːs/ • US: /ˈwaɪld ˌhɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa hoang dã mã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horse that lives independently of humans; a feral horse or one that lives in the wild.

Vietnamese Meaning

Một con ngựa sống độc lập với con người; ngựa hoang hoặc ngựa sống trong tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The American West was once home to vast herds of wild horses."

    "Miền Tây nước Mỹ từng là nơi sinh sống của những đàn ngựa hoang rộng lớn."

  • "Wild horses roam freely across the plains."

    "Ngựa hoang tự do rong ruổi khắp các đồng bằng."

  • "The conservation of wild horses is a pressing environmental issue."

    "Việc bảo tồn ngựa hoang là một vấn đề môi trường cấp bách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wilderness Vùng đất hoang dã, nơi không có người ở hoặc được bảo tồn tự nhiên
Adverb wildly Một cách hoang dã, dữ dội, không kiểm soát
Noun wildness Sự hoang dã, trạng thái tự nhiên, tính chất không được kiểm soát
Noun horseman Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ
Adjective horsy Giống ngựa, liên quan đến ngựa; thích ngựa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wilþijaz
Old English
wilde
Middle English
wilde
Modern English
wild
Proto-Germanic
*hurssan
Old English
hors
Middle English
hors
Modern English
horse

Nguồn gốc của 'wild horse'

Cụm từ 'wild horse' (ngựa hoang) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'wild' (hoang dã, chưa được thuần hóa) và 'horse' (ngựa). Từ 'wild' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wilþijaz, mang nghĩa 'chưa được thuần hóa' hoặc 'sống trong tự nhiên'. Từ 'horse' cũng bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hurssan. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm danh từ mô tả rõ ràng loài ngựa sống tự do, chưa từng được con người thuần hóa hoặc đã trở lại trạng thái hoang dã sau khi được thuần hóa.

Usage Note

Cụm từ 'wild horse' thường chỉ những con ngựa chưa từng được thuần hóa hoặc đã từng được thuần hóa nhưng sau đó trở về sống hoang dã. Nó khác với 'domesticated horse' (ngựa nhà) vốn sống và làm việc cùng con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild horse
  • untamed untamed wild horse
    (ngựa hoang chưa được thuần hóa)
  • majestic majestic wild horse
    (ngựa hoang hùng vĩ)
  • feral feral wild horse
    (ngựa hoang dã (chỉ những con vốn được thuần hóa nhưng đã trở lại trạng thái hoang dã))
Verb + wild horse
  • tame tame a wild horse
    (thuần hóa một con ngựa hoang)
  • capture capture wild horses
    (bắt những con ngựa hoang)
Wild horse + Verb
  • roams wild horse roams
    (ngựa hoang lang thang)
  • gallops wild horse gallops
    (ngựa hoang phi nước đại)
Wild horse + Noun
  • herd wild horse herd
    (đàn ngựa hoang)

Idioms

  • Wild horses couldn't drag me away.

    Không gì có thể kéo tôi đi/ngăn cản tôi (khỏi một nơi hoặc một việc gì đó mà tôi rất thích hoặc quan tâm).

    "The concert was so amazing, wild horses couldn't drag me away!"

    (Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời, không gì có thể kéo tôi rời đi được!)

  • As wild as a wild horse.

    Hoang dã như ngựa hoang; rất hoang dã, không thể kiểm soát.

    "After years in the city, when he moved to the countryside, he was as wild as a wild horse, exploring every path."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, khi chuyển về nông thôn, anh ấy hoang dã như một con ngựa hoang, khám phá mọi con đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild horse

Danh từ
Lật mặt

Một con ngựa sống độc lập với con người; ngựa hoang hoặc ngựa sống trong tự nhiên.

"The American West was once home to vast herds of wild horses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild horse".

Ngựa hoang Mustang ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, ngựa Mustang là biểu tượng của sự tự do, tinh thần bất khuất và miền Tây hoang dã. Mặc dù ngày nay chúng là hậu duệ của những con ngựa được đưa đến châu Mỹ bởi người Tây Ban Nha và sau đó trở nên hoang dã, nhưng chúng được coi là những con 'ngựa hoang' đích thực và được bảo vệ bởi luật pháp liên bang.

Ngựa Przewalski – Loài ngựa hoang thực sự duy nhất

Ngựa Przewalski (còn gọi là takhi) là loài ngựa hoang thực sự duy nhất còn tồn tại trên thế giới, có nghĩa là chúng chưa bao giờ được con người thuần hóa. Chúng có nguồn gốc từ các thảo nguyên ở Trung Á và đã được đưa trở lại tự nhiên sau khi gần như tuyệt chủng trong thế kỷ 20.