wild horse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A horse that lives independently of humans; a feral horse or one that lives in the wild.
Vietnamese Meaning
Một con ngựa sống độc lập với con người; ngựa hoang hoặc ngựa sống trong tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The American West was once home to vast herds of wild horses."
"Miền Tây nước Mỹ từng là nơi sinh sống của những đàn ngựa hoang rộng lớn."
-
"Wild horses roam freely across the plains."
"Ngựa hoang tự do rong ruổi khắp các đồng bằng."
-
"The conservation of wild horses is a pressing environmental issue."
"Việc bảo tồn ngựa hoang là một vấn đề môi trường cấp bách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wilderness | Vùng đất hoang dã, nơi không có người ở hoặc được bảo tồn tự nhiên |
| Adverb | wildly | Một cách hoang dã, dữ dội, không kiểm soát |
| Noun | wildness | Sự hoang dã, trạng thái tự nhiên, tính chất không được kiểm soát |
| Noun | horseman | Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ |
| Adjective | horsy | Giống ngựa, liên quan đến ngựa; thích ngựa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wild horse' thường chỉ những con ngựa chưa từng được thuần hóa hoặc đã từng được thuần hóa nhưng sau đó trở về sống hoang dã. Nó khác với 'domesticated horse' (ngựa nhà) vốn sống và làm việc cùng con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
untamed untamed wild horse (ngựa hoang chưa được thuần hóa)
-
majestic majestic wild horse (ngựa hoang hùng vĩ)
-
feral feral wild horse (ngựa hoang dã (chỉ những con vốn được thuần hóa nhưng đã trở lại trạng thái hoang dã))
-
tame tame a wild horse (thuần hóa một con ngựa hoang)
-
capture capture wild horses (bắt những con ngựa hoang)
-
roams wild horse roams (ngựa hoang lang thang)
-
gallops wild horse gallops (ngựa hoang phi nước đại)
-
herd wild horse herd (đàn ngựa hoang)
Idioms
-
Wild horses couldn't drag me away.
Không gì có thể kéo tôi đi/ngăn cản tôi (khỏi một nơi hoặc một việc gì đó mà tôi rất thích hoặc quan tâm).
"The concert was so amazing, wild horses couldn't drag me away!"
(Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời, không gì có thể kéo tôi rời đi được!)
-
As wild as a wild horse.
Hoang dã như ngựa hoang; rất hoang dã, không thể kiểm soát.
"After years in the city, when he moved to the countryside, he was as wild as a wild horse, exploring every path."
(Sau nhiều năm ở thành phố, khi chuyển về nông thôn, anh ấy hoang dã như một con ngựa hoang, khám phá mọi con đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wild horse
Danh từMột con ngựa sống độc lập với con người; ngựa hoang hoặc ngựa sống trong tự nhiên.
"The American West was once home to vast herds of wild horses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild horse".
