(Top Banner Ad)
domesticated spirit
C1
Danh từ ghép C1 Văn hóa, Tâm lý học, Tôn giáo (tùy ngữ cảnh)

domesticated spirit

UK: /dəˈmɛstɪˌkeɪtɪd ˈspɪrɪt/ • US: /dəˈmɛstɪˌkeɪtɪd ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần bị thuần hóa linh hồn bị kiểm soát bản chất tâm linh bị gò bó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concept referring to the attempt to control, tame, or integrate spiritual or intangible aspects into a manageable or familiar form. This can relate to personal beliefs, cultural practices, or even the way individuals interact with their inner selves.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm chỉ sự cố gắng kiểm soát, thuần hóa, hoặc tích hợp các khía cạnh tinh thần hoặc vô hình vào một hình thức dễ quản lý hoặc quen thuộc. Điều này có thể liên quan đến niềm tin cá nhân, các hoạt động văn hóa, hoặc thậm chí là cách các cá nhân tương tác với nội tâm của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's work explores the tension between the wild imagination and the domesticated spirit imposed by societal expectations."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá sự căng thẳng giữa trí tưởng tượng hoang dã và tinh thần bị thuần hóa do những kỳ vọng của xã hội áp đặt."

  • "Her religious upbringing led to a domesticated spirit, accepting doctrine without question."

    "Sự giáo dục tôn giáo từ nhỏ đã dẫn đến một tinh thần bị thuần hóa, chấp nhận giáo lý mà không cần thắc mắc."

  • "The novel portrays the struggle to break free from the constraints of a domesticated spirit and embrace individuality."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc đấu tranh để thoát khỏi những ràng buộc của một tinh thần bị thuần hóa và đón nhận sự cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa, làm cho quen nhà
Noun domestication sự thuần hóa, sự làm cho quen nhà
Adjective domestic thuộc về gia đình/trong nước; đã được thuần hóa
Noun spirit linh hồn, tinh thần, nghị lực, rượu mạnh
Adjective spiritual thuộc linh hồn, tâm linh
Adverb spiritually một cách tâm linh, về mặt tinh thần
Adjective spirited hăng hái, đầy nghị lực, sôi nổi

Synonyms

controlled spirituality (tâm linh bị kiểm soát)tamed soul (tâm hồn thuần hóa)

Antonyms

untamed spirit (tinh thần hoang dã)free soul (tâm hồn tự do)

Related Words

spiritual repression (sự đàn áp tinh thần)cultural assimilation (sự đồng hóa văn hóa)

Subject Area

Văn hóa, Tâm lý học, Tôn giáo (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dom-
Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
English
domestic
English
domesticate
English
domesticated
Latin
spiritus
Old French
espirit
English
spirit

Nguồn gốc của 'Domesticated'

Từ 'domesticated' (đã được thuần hóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus' nghĩa là 'ngôi nhà'. Ban đầu, nó ám chỉ những gì thuộc về nhà cửa hoặc gia đình. Sau này, nó phát triển để chỉ việc con người đưa động vật hoặc cây trồng từ trạng thái hoang dã vào môi trường sống của mình, làm cho chúng trở nên quen thuộc, phụ thuộc và có thể kiểm soát được. Từ một ngôi nhà, ý nghĩa mở rộng ra việc kiểm soát bản chất hoang dã.

Nguồn gốc của 'Spirit'

Từ 'spirit' (tinh thần, linh hồn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, hơi thở được coi là bản chất của sự sống, là thứ rời bỏ cơ thể khi chết. Do đó, 'spiritus' đã phát triển ý nghĩa thành linh hồn, ý chí, năng lượng nội tại hoặc thậm chí là một thực thể siêu nhiên.

Ý nghĩa tổng hợp của 'Domesticated Spirit'

Khi kết hợp, 'domesticated spirit' không phải là một từ đơn mà là một cụm danh từ mô tả, thường dùng theo nghĩa bóng. Nó gợi lên hình ảnh một 'tinh thần' (bản chất nội tại, năng lượng, hoặc thậm chí là một cá thể) đã từng hoang dã, tự do nhưng nay đã được 'thuần hóa' – tức là được kiểm soát, điều chỉnh, hoặc làm cho thích nghi với môi trường sống hay quy tắc xã hội. Điều này có thể áp dụng cho một con vật đã được thuần dưỡng hoặc cho tính cách, bản ngã của một con người đã được rèn giũa.

Usage Note

Cụm từ này mang tính ẩn dụ cao, thường dùng trong các thảo luận về sự xung đột giữa bản chất tự do của tinh thần và những ràng buộc của xã hội, tôn giáo, hoặc các quy tắc cá nhân. Nó có thể đề cập đến việc cố gắng 'uốn nắn' những trải nghiệm hoặc niềm tin tâm linh cho phù hợp với khuôn khổ đã định. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'domesticated' nhấn mạnh sự kiểm soát và giới hạn, trong khi 'spirit' gợi ý về sự tự do và tiềm năng vô hạn.

Prepositions

of within

'of' thường được dùng để chỉ bản chất của tinh thần bị thuần hóa (e.g., 'the domesticated spirit of conformity'). 'within' thường ám chỉ phạm vi mà sự thuần hóa diễn ra (e.g., 'the domesticated spirit within a rigid belief system').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domesticated spirit
  • cultivate cultivate a domesticated spirit
    (nuôi dưỡng một tinh thần đã được thuần hóa (làm cho nó càng dịu dàng, kiểm soát hơn))
  • channel channel one's domesticated spirit
    (định hướng/kênh dẫn tinh thần đã được thuần hóa của ai đó (sử dụng năng lượng đã được kiểm soát một cách tích cực))
  • nurture nurture a domesticated spirit
    (vun đắp một tinh thần đã được thuần hóa (giúp nó phát triển theo hướng tích cực, hiền hòa))
Adjective + domesticated spirit
  • calm a calm domesticated spirit
    (một tinh thần đã được thuần hóa và điềm tĩnh)
  • gentle a gentle domesticated spirit
    (một tinh thần đã được thuần hóa và hiền lành)
  • formerly wild a formerly wild domesticated spirit
    (một tinh thần đã từng hoang dã nhưng giờ đã thuần hóa)

Idioms

  • to possess a domesticated spirit

    có một tinh thần đã được thuần hóa (ám chỉ tính cách hiền lành, dễ bảo, đã được kiểm soát)

    "Despite her adventurous past, she now seemed to possess a domesticated spirit, content with a quiet life."

    (Dù có quá khứ đầy phiêu lưu, giờ đây cô ấy dường như có một tinh thần đã được thuần hóa, mãn nguyện với cuộc sống yên tĩnh.)

  • to transform into a domesticated spirit

    biến đổi thành một tinh thần đã được thuần hóa (từ một trạng thái hoang dã, nổi loạn sang trạng thái hiền hòa, dễ kiểm soát hơn)

    "After years of therapy, his wild impulses began to transform into a more domesticated spirit."

    (Sau nhiều năm trị liệu, những thôi thúc hoang dã của anh ấy bắt đầu biến đổi thành một tinh thần điềm tĩnh hơn.)

  • to find a domesticated spirit

    tìm thấy một tinh thần đã được thuần hóa (tìm thấy sự bình yên, sự kiểm soát bản thân ở đâu đó/trong ai đó)

    "In the tranquility of the countryside, she finally found her domesticated spirit, far from the city's chaos."

    (Trong sự yên bình của vùng nông thôn, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy tinh thần điềm tĩnh của mình, tránh xa sự hỗn loạn của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domesticated spirit

Danh từ ghép
Lật mặt

Một khái niệm chỉ sự cố gắng kiểm soát, thuần hóa, hoặc tích hợp các khía cạnh tinh thần hoặc vô hình vào một hình thức dễ quản lý hoặc quen thuộc. Điều này có thể liên quan đến niềm tin cá nhân, các hoạt động văn hóa, hoặc thậm chí là cách các cá nhân tương tác với nội tâm của chính họ.

"The artist's work explores the tension between the wild imagination and the domesticated spirit imposed by societal expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domesticated spirit".

Thuần hóa và Nền văn minh

Khái niệm 'domesticated spirit' gắn liền với lịch sử phát triển của nhân loại. Việc thuần hóa động vật (như chó, ngựa) và cây trồng không chỉ cung cấp nguồn lương thực mà còn định hình cách con người sống, từ du mục sang định canh định cư, tạo tiền đề cho sự hình thành các nền văn minh. Vì vậy, 'domesticated spirit' có thể được hiểu là bản chất đã được kiểm soát, điều chỉnh để phù hợp với cuộc sống có tổ chức, khác với sự hoang dã, tự do của thiên nhiên.

Bản ngã hoang dã và Bản ngã được kiểm soát

Trong triết học và tâm lý học phương Tây, thường có sự đối lập giữa 'bản năng hoang dã' (wild self/spirit) và 'bản ngã được kiểm soát' (tamed/domesticated spirit) bên trong mỗi con người. 'Domesticated spirit' thường ám chỉ phần tính cách, ham muốn hoặc hành vi đã được rèn giũa, kiềm chế bởi giáo dục, văn hóa, và các quy tắc xã hội để con người có thể sống hài hòa trong cộng đồng, đối lập với những thôi thúc nguyên thủy, bản năng và bất trị.