domesticated spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A concept referring to the attempt to control, tame, or integrate spiritual or intangible aspects into a manageable or familiar form. This can relate to personal beliefs, cultural practices, or even the way individuals interact with their inner selves.
Vietnamese Meaning
Một khái niệm chỉ sự cố gắng kiểm soát, thuần hóa, hoặc tích hợp các khía cạnh tinh thần hoặc vô hình vào một hình thức dễ quản lý hoặc quen thuộc. Điều này có thể liên quan đến niềm tin cá nhân, các hoạt động văn hóa, hoặc thậm chí là cách các cá nhân tương tác với nội tâm của chính họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist's work explores the tension between the wild imagination and the domesticated spirit imposed by societal expectations."
"Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá sự căng thẳng giữa trí tưởng tượng hoang dã và tinh thần bị thuần hóa do những kỳ vọng của xã hội áp đặt."
-
"Her religious upbringing led to a domesticated spirit, accepting doctrine without question."
"Sự giáo dục tôn giáo từ nhỏ đã dẫn đến một tinh thần bị thuần hóa, chấp nhận giáo lý mà không cần thắc mắc."
-
"The novel portrays the struggle to break free from the constraints of a domesticated spirit and embrace individuality."
"Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc đấu tranh để thoát khỏi những ràng buộc của một tinh thần bị thuần hóa và đón nhận sự cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | domesticate | thuần hóa, làm cho quen nhà |
| Noun | domestication | sự thuần hóa, sự làm cho quen nhà |
| Adjective | domestic | thuộc về gia đình/trong nước; đã được thuần hóa |
| Noun | spirit | linh hồn, tinh thần, nghị lực, rượu mạnh |
| Adjective | spiritual | thuộc linh hồn, tâm linh |
| Adverb | spiritually | một cách tâm linh, về mặt tinh thần |
| Adjective | spirited | hăng hái, đầy nghị lực, sôi nổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính ẩn dụ cao, thường dùng trong các thảo luận về sự xung đột giữa bản chất tự do của tinh thần và những ràng buộc của xã hội, tôn giáo, hoặc các quy tắc cá nhân. Nó có thể đề cập đến việc cố gắng 'uốn nắn' những trải nghiệm hoặc niềm tin tâm linh cho phù hợp với khuôn khổ đã định. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'domesticated' nhấn mạnh sự kiểm soát và giới hạn, trong khi 'spirit' gợi ý về sự tự do và tiềm năng vô hạn.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ bản chất của tinh thần bị thuần hóa (e.g., 'the domesticated spirit of conformity'). 'within' thường ám chỉ phạm vi mà sự thuần hóa diễn ra (e.g., 'the domesticated spirit within a rigid belief system').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultivate cultivate a domesticated spirit (nuôi dưỡng một tinh thần đã được thuần hóa (làm cho nó càng dịu dàng, kiểm soát hơn))
-
channel channel one's domesticated spirit (định hướng/kênh dẫn tinh thần đã được thuần hóa của ai đó (sử dụng năng lượng đã được kiểm soát một cách tích cực))
-
nurture nurture a domesticated spirit (vun đắp một tinh thần đã được thuần hóa (giúp nó phát triển theo hướng tích cực, hiền hòa))
-
calm a calm domesticated spirit (một tinh thần đã được thuần hóa và điềm tĩnh)
-
gentle a gentle domesticated spirit (một tinh thần đã được thuần hóa và hiền lành)
-
formerly wild a formerly wild domesticated spirit (một tinh thần đã từng hoang dã nhưng giờ đã thuần hóa)
Idioms
-
to possess a domesticated spirit
có một tinh thần đã được thuần hóa (ám chỉ tính cách hiền lành, dễ bảo, đã được kiểm soát)
"Despite her adventurous past, she now seemed to possess a domesticated spirit, content with a quiet life."
(Dù có quá khứ đầy phiêu lưu, giờ đây cô ấy dường như có một tinh thần đã được thuần hóa, mãn nguyện với cuộc sống yên tĩnh.)
-
to transform into a domesticated spirit
biến đổi thành một tinh thần đã được thuần hóa (từ một trạng thái hoang dã, nổi loạn sang trạng thái hiền hòa, dễ kiểm soát hơn)
"After years of therapy, his wild impulses began to transform into a more domesticated spirit."
(Sau nhiều năm trị liệu, những thôi thúc hoang dã của anh ấy bắt đầu biến đổi thành một tinh thần điềm tĩnh hơn.)
-
to find a domesticated spirit
tìm thấy một tinh thần đã được thuần hóa (tìm thấy sự bình yên, sự kiểm soát bản thân ở đâu đó/trong ai đó)
"In the tranquility of the countryside, she finally found her domesticated spirit, far from the city's chaos."
(Trong sự yên bình của vùng nông thôn, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy tinh thần điềm tĩnh của mình, tránh xa sự hỗn loạn của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domesticated spirit
Danh từ ghépMột khái niệm chỉ sự cố gắng kiểm soát, thuần hóa, hoặc tích hợp các khía cạnh tinh thần hoặc vô hình vào một hình thức dễ quản lý hoặc quen thuộc. Điều này có thể liên quan đến niềm tin cá nhân, các hoạt động văn hóa, hoặc thậm chí là cách các cá nhân tương tác với nội tâm của chính họ.
"The artist's work explores the tension between the wild imagination and the domesticated spirit imposed by societal expectations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domesticated spirit".
