(Top Banner Ad)
dominant species
C1
Noun C1 Sinh thái học

dominant species

UK: /ˈdɒmɪnənt ˈspiːʃiːz/ • US: /ˈdɑːmɪnənt ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài ưu thế loài chiếm ưu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species that is the most abundant or has the greatest biomass in an ecosystem, and which exerts a major influence on the community.

Vietnamese Meaning

Một loài chiếm ưu thế, có số lượng cá thể lớn nhất hoặc sinh khối lớn nhất trong một hệ sinh thái, và có ảnh hưởng lớn đến quần xã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oak tree is often the dominant species in deciduous forests."

    "Cây sồi thường là loài ưu thế trong các khu rừng rụng lá."

  • "Humans have become the dominant species on Earth, with significant impact on the environment."

    "Con người đã trở thành loài ưu thế trên Trái Đất, với tác động đáng kể đến môi trường."

  • "In the Amazon rainforest, various tree species compete to become the dominant species."

    "Trong rừng mưa Amazon, nhiều loài cây khác nhau cạnh tranh để trở thành loài ưu thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dominance Sự thống trị, quyền bá chủ, ưu thế
Verb dominate Thống trị, chi phối, chiếm ưu thế
Adverb predominantly Phần lớn, chủ yếu, trội hơn
Adjective specific Cụ thể, đặc trưng, riêng biệt
Verb specify Chỉ rõ, định rõ, ghi rõ

Synonyms

Antonyms

subordinate species (loài thứ yếu)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus
Latin
dominari
Old French
dominant
English
dominant
Latin
specere
Latin
species
English
species

Nguồn gốc của 'Dominant Species'

Cụm từ 'dominant species' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt và ý nghĩa sâu sắc trong tiếng Latin. Từ 'dominant' xuất phát từ 'dominari' (cai trị, chi phối), mà gốc gác là 'dominus' (chủ nhân, người làm chủ). Từ này mang ý nghĩa về quyền lực và sự kiểm soát. Trong khi đó, 'species' cũng đến từ tiếng Latin 'species' với nghĩa ban đầu là 'diện mạo', 'hình thức' hay 'loại', bắt nguồn từ 'specere' (nhìn, xem). Khi kết hợp trong lĩnh vực sinh học và sinh thái học, 'dominant species' mô tả một loài có ảnh hưởng và vai trò nổi bật, chi phối nhất trong một hệ sinh thái nhất định, cả về số lượng lẫn sức mạnh sinh học.

Usage Note

Loài ưu thế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Sự hiện diện và hoạt động của chúng ảnh hưởng đến sự phân bố và số lượng của các loài khác, cũng như các quá trình sinh thái như chu trình dinh dưỡng và dòng năng lượng. Khái niệm này thường được sử dụng trong sinh thái học thực vật và động vật để mô tả các loài có ảnh hưởng lớn nhất đến môi trường sống của chúng. Sự thay đổi loài ưu thế có thể gây ra những biến động lớn trong hệ sinh thái.

Prepositions

in

Ví dụ: 'dominant species in a forest' (loài ưu thế trong một khu rừng). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ môi trường sống hoặc hệ sinh thái mà loài ưu thế tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dominant species
  • human human dominant species
    (loài thống trị là con người)
  • most the most dominant species
    (loài thống trị nhất)
  • ecologically ecologically dominant species
    (loài thống trị về mặt sinh thái)
Verb + dominant species
  • become to become the dominant species
    (trở thành loài thống trị)
  • emerge to emerge as the dominant species
    (nổi lên như loài thống trị)
  • remain to remain the dominant species
    (duy trì vị thế loài thống trị)
Noun + dominant species
  • rise the rise of a dominant species
    (sự trỗi dậy của một loài thống trị)
  • role the role of the dominant species
    (vai trò của loài thống trị)

Idioms

  • humans as the dominant species on Earth

    con người là loài thống trị trên Trái Đất

    "Many scientists discuss humans as the dominant species on Earth due to our significant impact on the planet."

    (Nhiều nhà khoa học thảo luận về con người như loài thống trị trên Trái Đất do tác động đáng kể của chúng ta lên hành tinh.)

  • to become the dominant species in an ecosystem

    trở thành loài thống trị trong một hệ sinh thái

    "After the volcanic eruption, a new type of plant rapidly became the dominant species in the ecosystem."

    (Sau vụ phun trào núi lửa, một loại thực vật mới đã nhanh chóng trở thành loài thống trị trong hệ sinh thái.)

  • the concept of a dominant species

    khái niệm về một loài thống trị

    "Understanding the concept of a dominant species is crucial for studying ecological balance and biodiversity."

    (Việc hiểu khái niệm về loài thống trị là rất quan trọng để nghiên cứu cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant species

Noun
Lật mặt

Một loài chiếm ưu thế, có số lượng cá thể lớn nhất hoặc sinh khối lớn nhất trong một hệ sinh thái, và có ảnh hưởng lớn đến quần xã.

"The oak tree is often the dominant species in deciduous forests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time humans arrived, certain species of dinosaurs had already become the dominant species on Earth.
Vào thời điểm con người xuất hiện, một số loài khủng long đã trở thành loài thống trị trên Trái Đất.
Phủ định
Before the environmental changes, no single species had been the dominant species in that ecosystem.
Trước những thay đổi về môi trường, không có loài nào là loài thống trị trong hệ sinh thái đó.
Nghi vấn
Had any species become the dominant species before the ice age affected the region?
Có loài nào trở thành loài thống trị trước khi kỷ băng hà ảnh hưởng đến khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant species".

Con người và vị thế loài thống trị

Trong bối cảnh văn hóa và xã hội, cụm từ 'dominant species' thường được dùng để chỉ con người. Với khả năng tư duy, công nghệ và sự lan rộng trên toàn cầu, con người đã trở thành loài có ảnh hưởng lớn nhất đến Trái Đất, định hình môi trường và cuộc sống của các loài khác. Điều này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm đạo đức của chúng ta đối với hành tinh và sự bền vững của các hệ sinh thái, đồng thời là chủ đề phổ biến trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng khám phá các kịch bản tương lai.

Tính linh hoạt của vị thế thống trị trong tự nhiên

Trong tự nhiên, vị trí 'loài thống trị' không phải lúc nào cũng cố định. Các yếu tố như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, hoặc sự xuất hiện của loài xâm lấn có thể làm thay đổi cấu trúc của một hệ sinh thái, dẫn đến việc một loài khác thay thế vị trí thống trị. Khái niệm này giúp chúng ta hiểu rằng mọi hệ sinh thái đều năng động và sự cân bằng là một trạng thái luôn biến đổi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học để duy trì sự ổn định tự nhiên.