(Top Banner Ad)
dominant theme
C1
Danh từ C1 Văn học, Nghiên cứu, Phân tích

dominant theme

UK: /ˈdɒmɪnənt θiːm/ • US: /ˈdɑːmɪnənt θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề chính chủ đề nổi bật chủ đề bao trùm tư tưởng chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or recurring idea or subject in a piece of writing, art, or music.

Vietnamese Meaning

Ý tưởng hoặc chủ đề quan trọng nhất hoặc lặp đi lặp lại trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dominant theme in Shakespeare's Hamlet is revenge."

    "Chủ đề nổi bật trong vở Hamlet của Shakespeare là sự trả thù."

  • "One dominant theme of the conference was climate change."

    "Một chủ đề nổi bật của hội nghị là biến đổi khí hậu."

  • "A dominant theme of her poetry is the relationship between nature and humanity."

    "Một chủ đề nổi bật trong thơ của cô là mối quan hệ giữa thiên nhiên và nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate thống trị, chi phối, chiếm ưu thế
Noun domination sự thống trị, sự chi phối
Noun dominance sự ưu thế, quyền chi phối
Adjective predominant chiếm ưu thế, nổi trội hơn
Adverb dominantly một cách chi phối, chủ yếu
Adjective thematic thuộc về chủ đề, có tính chủ đề
Adverb thematically theo chủ đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

thematic analysis (phân tích chủ đề)thematic map (bản đồ chủ đề)

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu, Phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominari
Old French
dominant
English
dominant
Greek
thema
Latin
thema
Old French
theme
English
theme

Nguồn gốc của 'Dominant'

Từ 'dominant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dominari', có nghĩa là 'thống trị, làm chủ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'dominant' (phân từ hiện tại của 'dominer') và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh, giữ vững ý nghĩa về sự vượt trội, chi phối.

Nguồn gốc của 'Theme'

Từ 'theme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'thema', có nghĩa là 'một đề xuất, một chủ đề để thảo luận hoặc một cái gì đó được đặt ra'. Nó đã được chuyển ngữ qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'theme' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cốt lõi của một đề tài hoặc chủ điểm chính.

Usage Note

Cụm từ 'dominant theme' nhấn mạnh tính nổi bật và bao trùm của một chủ đề. Nó thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng trung tâm có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ tác phẩm. Khác với 'main theme' (chủ đề chính), 'dominant theme' hàm ý sự áp đảo và nổi bật hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The dominant theme *in* the novel is...' (Chủ đề chính *trong* cuốn tiểu thuyết là...). 'The dominant theme *of* the artwork is...' (Chủ đề chính *của* tác phẩm nghệ thuật là...). Giới từ 'in' thường được dùng khi chủ đề nằm trong một tác phẩm cụ thể, còn 'of' thường dùng để nói về chủ đề thuộc về một tác phẩm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dominant theme
  • central the central dominant theme
    (chủ đề chính yếu, cốt lõi)
  • main the main dominant theme
    (chủ đề chính)
  • underlying the underlying dominant theme
    (chủ đề tiềm ẩn, ngầm)
  • recurrent a recurrent dominant theme
    (một chủ đề chính lặp đi lặp lại)
Verb + dominant theme
  • identify identify the dominant theme
    (xác định chủ đề chính)
  • explore explore the dominant theme
    (khám phá chủ đề chính)
  • highlight highlight the dominant theme
    (làm nổi bật chủ đề chính)
  • address address the dominant theme
    (đề cập đến chủ đề chính)
  • represent represent the dominant theme
    (đại diện cho chủ đề chính)

Idioms

  • The dominant theme running through...

    Chủ đề chính xuyên suốt/chạy dọc qua...

    "The dominant theme running through his novels is the struggle for identity."

    (Chủ đề chính xuyên suốt các tiểu thuyết của ông là cuộc đấu tranh vì bản sắc.)

  • A dominant theme emerges/surfaces...

    Một chủ đề chính nổi lên/xuất hiện...

    "As the discussion progressed, a dominant theme of environmental protection emerged."

    (Khi cuộc thảo luận tiến triển, một chủ đề chính về bảo vệ môi trường đã nổi lên.)

  • The dominant theme of [something] is...

    Chủ đề chính của [cái gì đó] là...

    "The dominant theme of the conference was technological innovation."

    (Chủ đề chính của hội nghị là đổi mới công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant theme

Danh từ
Lật mặt

Ý tưởng hoặc chủ đề quan trọng nhất hoặc lặp đi lặp lại trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc.

"The dominant theme in Shakespeare's Hamlet is revenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant theme".

Phân tích văn học và nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là giáo dục, việc xác định 'dominant theme' là kỹ năng cốt lõi để phân tích văn học, nghệ thuật, điện ảnh và âm nhạc. Nó giúp người đọc/người xem hiểu sâu hơn về thông điệp, ý định của tác giả và những ý nghĩa tiềm ẩn trong tác phẩm.

Thảo luận công chúng và tư duy phản biện

Trong các cuộc tranh luận chính trị, bình luận xã hội hoặc các cuộc thảo luận học thuật, khả năng nhận diện 'dominant theme' cho phép người tham gia nắm bắt được điểm mấu chốt của vấn đề, những luận điểm chính yếu và ý tưởng cốt lõi. Đây là một phần quan trọng của tư duy phản biện và hiểu biết đa chiều.