(Top Banner Ad)
overarching theme
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát, Học thuật, Nghiên cứu

overarching theme

UK: /ˌəʊvərˈɑːtʃɪŋ θiːm/ • US: /ˌoʊvərˈɑːrtʃɪŋ θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề xuyên suốt chủ đề bao trùm chủ đề chính bao quát tư tưởng chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central idea or message that unifies and dominates a work or project; the most important, general idea.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng hoặc thông điệp trung tâm thống nhất và chi phối một tác phẩm hoặc dự án; ý tưởng quan trọng và bao quát nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overarching theme of the conference was sustainable development."

    "Chủ đề bao quát của hội nghị là phát triển bền vững."

  • "The director wanted to ensure that the overarching theme of the film was clear to the audience."

    "Đạo diễn muốn đảm bảo rằng chủ đề bao quát của bộ phim phải rõ ràng với khán giả."

  • "The overarching theme of her work is the struggle for identity."

    "Chủ đề bao quát trong các tác phẩm của cô ấy là cuộc đấu tranh cho bản sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overarching bao quát, bao trùm
Noun arch vòm, mái vòm
Verb arch uốn thành vòm, cong
Preposition over trên, qua, khắp
Noun theme chủ đề, đề tài
Verb theme đặt chủ đề, trang trí theo chủ đề
Adjective thematic thuộc về chủ đề
Adverb thematically theo chủ đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ufer
Old English
ofer
Latin
arcus
Old French
arche
Greek
θέμα (thema)
Latin
thema
French
thème
English
over
English
arch
English
theme

Nguồn gốc 'overarching theme'

Cụm từ 'overarching theme' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Overarching' xuất phát từ 'over' (trên, bao trùm) và 'arch' (vòm, cung). Nó gợi hình ảnh một cái vòm lớn bao phủ và kết nối mọi thứ bên dưới. 'Theme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'thema', có nghĩa là 'chủ đề, cái đặt ra'. Khi ghép lại, 'overarching theme' diễn tả một chủ đề chính, bao quát, kết nối tất cả các phần khác của một tác phẩm, sự kiện hoặc ý tưởng.

Usage Note

"Overarching theme" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, văn học, nghệ thuật và dự án để chỉ một chủ đề xuyên suốt và quan trọng nhất. Nó nhấn mạnh tính bao quát, sự thống nhất và tầm ảnh hưởng của chủ đề đó lên toàn bộ tác phẩm. Khác với "main theme" (chủ đề chính) vốn chỉ đơn thuần là chủ đề quan trọng nhất, "overarching theme" còn mang ý nghĩa bao trùm và kết nối các yếu tố khác nhau lại với nhau. Ví dụ, trong một cuốn tiểu thuyết, "main theme" có thể là tình yêu, nhưng "overarching theme" có thể là sự vô nghĩa của chiến tranh và ảnh hưởng của nó đến tình yêu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overarching theme
  • central central overarching theme
    (chủ đề bao quát trọng tâm)
  • key key overarching theme
    (chủ đề bao quát then chốt)
  • main main overarching theme
    (chủ đề bao quát chính)
  • dominant dominant overarching theme
    (chủ đề bao quát nổi trội)
  • unifying unifying overarching theme
    (chủ đề bao quát gắn kết)
  • underlying underlying overarching theme
    (chủ đề bao quát tiềm ẩn)
Verb + overarching theme
  • identify identify an overarching theme
    (nhận diện một chủ đề bao quát)
  • establish establish an overarching theme
    (thiết lập một chủ đề bao quát)
  • explore explore the overarching theme
    (khám phá chủ đề bao quát)
  • address address an overarching theme
    (đề cập một chủ đề bao quát)
  • highlight highlight the overarching theme
    (làm nổi bật chủ đề bao quát)
overarching theme + Verb
  • emerges an overarching theme emerges
    (một chủ đề bao quát xuất hiện)
  • resonates the overarching theme resonates
    (chủ đề bao quát gây tiếng vang)
  • guides the overarching theme guides
    (chủ đề bao quát định hướng)
  • underpins the overarching theme underpins
    (chủ đề bao quát làm nền tảng)

Idioms

  • The overarching theme of X is Y.

    Chủ đề bao quát của X là Y.

    "The overarching theme of the novel is the search for identity."

    (Chủ đề bao quát của cuốn tiểu thuyết là sự tìm kiếm bản sắc.)

  • An overarching theme behind Z.

    Một chủ đề bao quát đằng sau Z.

    "An overarching theme behind his political speeches is social justice."

    (Một chủ đề bao quát đằng sau các bài phát biểu chính trị của ông ấy là công bằng xã hội.)

  • What is the overarching theme?

    Chủ đề bao quát là gì?

    "After reading the entire series, I still wonder: what is the overarching theme?"

    (Sau khi đọc hết cả bộ truyện, tôi vẫn tự hỏi: chủ đề bao quát là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overarching theme

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ý tưởng hoặc thông điệp trung tâm thống nhất và chi phối một tác phẩm hoặc dự án; ý tưởng quan trọng và bao quát nhất.

"The overarching theme of the conference was sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will be discussing the overarching theme of social justice throughout the entire semester.
Giáo sư sẽ thảo luận về chủ đề bao trùm của công bằng xã hội trong suốt học kỳ.
Phủ định
The students won't be understanding the overarching theme if they don't complete the assigned readings.
Học sinh sẽ không hiểu chủ đề bao trùm nếu họ không hoàn thành các bài đọc được giao.
Nghi vấn
Will the director be emphasizing the overarching theme of innovation at the upcoming conference?
Liệu giám đốc có nhấn mạnh chủ đề bao trùm của sự đổi mới tại hội nghị sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overarching theme".

Tầm quan trọng trong phân tích văn học và nghệ thuật

Khái niệm 'overarching theme' đặc biệt quan trọng trong giới phê bình và phân tích văn học, điện ảnh, và nghệ thuật. Nó giúp người đọc/người xem nhận diện được thông điệp cốt lõi, tư tưởng chủ đạo mà tác giả muốn truyền tải, cũng như cách các yếu tố nhỏ hơn trong tác phẩm được liên kết và phục vụ cho mục đích lớn hơn đó. Việc xác định được chủ đề bao quát cho phép hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa và giá trị của tác phẩm.

Áp dụng trong tư duy phản biện và giải quyết vấn đề

Trong học thuật và đời sống hàng ngày, khả năng nhận diện 'overarching theme' là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Nó giúp chúng ta nhìn ra bức tranh lớn, kết nối các thông tin rời rạc, và hiểu được mục đích hoặc nguyên tắc cốt lõi đằng sau một chuỗi sự kiện, một chiến lược kinh doanh, hoặc một vấn đề phức tạp. Điều này rất hữu ích trong việc ra quyết định và xây dựng lập luận chặt chẽ.